| 1 |  | Dự báo ăn mòn vật liệu kỹ thuật do vi sinh vật / M. Rychtera, E. Genovova, B. Nemcova, Machova ; Đinh Đức Nhuận (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006276-006277 VNM.020879-020886 |
| 2 |  | Ứng dụng vi sinh vật trong phát triển nông nghiệp hiệu quả và bền vững / Phạm Thu Hằng, Nguyễn Viết Hiệp, Hà Việt Sơn . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022. - 357 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037942-037943 |
| 3 |  | Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose để xử lý lá rụng trong rừng : Luận văn Thạc sĩ Sinh học thực nghiệm: Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm / Nguyễn Văn Trung ; Nguyễn Thị Mộng Điệp (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 58 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00385 |
| 4 |  | Thực hành vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt (ch.b.), Nguyễn Duy Thảo, Vương Trọng Hào . - H. : Giáo dục , 1990. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013824-013828 |
| 5 |  | Nấm mốc - bạn và thù : T.3 / Bùi Xuân Hồng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 123tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004527-004529 |
| 6 |  | Vi sinh vật trong bảo quản và chế biến thực phẩm : T.1 / Hồ Sưởng, Lương Đức Phẩm, Lê Văn Tố, Nguyễn Thị Hoa . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 225tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007996-007997 VNM.012042-012043 VNM.015070-015072 |
| 7 |  | Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp : Dùng cho sinh viên ngành sinh học, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm, môi trường... các trường Đại học và cao đẳng / Kiều Hữu ảnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 291 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002628-002632 VVG00421.0001-0010 VVM.003479-003483 |
| 8 |  | Quy định mới về danh mục thuốc vắc - xin, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hoá chất dùng trong thú y được phép lưu hành tại Việt Nam . - Tp. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2011. - 488 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.009150-009151 |
| 9 |  | Microbes : Concepts and applications / Prakash S. Bisen, Monsumi Debnath, Godavarthi B. K. S. Prasad . - Hoboken : Wiley-Blackwell , 2012. - xv,699 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001422 |
| 10 |  | Vi sinh vật trong bảo quản và chế biến thực phẩm : T.1 / Hồ Sưởng, Lương Đức Phẩm, Lê Văn Tố, Nguyễn Thị Hoa . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 225tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002298 |
| 11 |  | Vi sinh công nghiệp và kỹ thuật hóa sinh học / P. Simon, R. Meunier ; Lê Quang Toàn (dịch) . - H. : Y học , 1981. - 133tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000104-000105 VVM.001066-001067 |
| 12 |  | Thu nhận và ứng dụng các chất hoạt động sinh học từ vi sinh vật / Lê Văn Nhương, Giang Thế Bính, Nguyễn Lân Dũng,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 182tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003732-003733 VNM.005902-005915 VNM.020551-020552 |
| 13 |  | Vi nấm / Nguyễn Lân Dũng, Bùi Xuân Đồng, Lê Đình Lương . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 266tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.001570-001571 |
| 14 |  | Enzim vi sinh vật : T.1 / Lê Ngọc Tú, La Văn Chứ, Phạm Trân Châu, Nguyễn Lân Dũng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 264tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001601-001602 VNM.010857-010859 |
| 15 |  | Enzim vi sinh vật : T.2 / Lê Ngọc Tú, La Văn Chứ, Phạm Trân Châu, Nguyễn Lân Dũng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 175tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001927-001928 VNM.011371-011373 |
| 16 |  | Phân lập vi sinh vật sản suất phytase trong đất tại huyện Phú Hoà, tỉnh Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Sinh học thực nghiệm / Đặng Thị Mỹ Hạnh ; Nguyễn Thị Mộng Điệp (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 55 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00402 |
| 17 |  | Microbiology : A human perspective / Eugene W. Nester, Denise G. Anderson, C. Evans Roberts,.. . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - [924 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000036 |
| 18 |  | Mocrobiology : A human perspective : Vol 1 : Student study guide to accompany microbiology / Eugne W. Nester, C. Evans Roberts, Nancy N. Pearsall . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1998. - 200 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000011-000013 |
| 19 |  | Microbiology : A human perspective : Vol 2 / Eugne W. Nester, C. Evans Roberts, Nancy N. Pearsall . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1998. - XXXI,848 tr ; 27 cm 2 CD Thông tin xếp giá: 2D/570/A.000076-000078 |
| 20 |  | Công nghệ sinh học : T.5 : Công nghệ vi sinh và môi trường / Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2009. - 174 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008481-008482 |
| 21 |  | Cơ sở sinh học vi sinh vật : T.1 / Nguyễn Thành Đạt . - In lần thứ 4, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 296 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012100-012109 VVG01410.0001-0010 |
| 22 |  | A concise manual of pathogenic microbiology / Saroj K.Mishra, Dipti Agrawal . - Hoboken : Wiley-Blackwell , 2013. - xiii,188 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001354 |
| 23 |  | Những điều kỳ lạ trong thế giới vi sinh vật / Vũ Kim Dũng . - H. : Thanh niên , 1984. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008807-008809 VNM.015960-015966 |
| 24 |  | Vi nấm / Nguyễn Lân Dũng, Bùi Xuân Đồng, Lê Đình Lương . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 266tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.008123-008124 VNM.010716-010718 VNM.015223-015225 |