| 1 |  | Prealgebra : Mathematics for a variable world / Daniel J. Bach, Patricia J. Leitner . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [912 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000308 |
| 2 |  | Essentials of mathematics for elementary teachers : A contemporary approach / Gary L. Musser, William F. Burger, Blake E. Peterson . - 6th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - [786 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000171-000174 |
| 3 |  | Số học thuật toán : Cơ sở lí thuyết và tính toán thực hành / Hà Huy Khoái . - H : Đại học Quốc gia Hà nội , 2003. - 237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005336-005340 VVG00526.0001-0010 |
| 4 |  | Toán 6 : T.2 : Số học - hình học / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc . - H. : Giáo dục , 1986. - 143tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011837-011838 VNM.025817-025819 |
| 5 |  | Số học phổ thông / Nguyễn Hữu Hoan . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1986. - 271tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011159-011160 VNM.024867-024869 |
| 6 |  | Bài tập toán 6 : T.1 / Tôn Thân (ch.b.), Phan Đức Chính, Vũ Hữu Bình,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 119 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003098-003099 VVG00392.0001-0005 |
| 7 |  | Giáo trình số học : T.1. Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp 1 / Nguyễn Sĩ Tuyền, Nguyễn Hùng, Nguyễn Tiến Đức . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 108tr ; 21cm. - ( Sách đào tạo và bồi dưỡng ) Thông tin xếp giá: VND.000011 VND.000013-000015 |
| 8 |  | Các tập hợp số : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học : Trình độ Cao đẳng và đại học Sư phạm / Trần Diên Hiển (ch.b.), Bùi Huy Hiền . - H. : Giáo dục , 2007. - 176 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.006755-006759 VVG00667.0001-0010 |
| 9 |  | Đại số và số học : Ph.1, T.2 : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1986. - 271 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011112-011114 VNG00648.0001-0010 |
| 10 |  | Số học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học / Nguyễn Tiến Tài . - H. : [Knxb] , 2007. - 150 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.006885 |
| 11 |  | Đại số và số học : Đã được hội đồng Thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1987. - 172 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011737-011740 VNG00660.0001-0022 |
| 12 |  | Một số vấn đề về mặt tịnh tiến : Đề án Thạc sĩ Toán học : Ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Đặng Huyền My ; Nguyễn Bin (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 50 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00372 |
| 13 |  | Mathematics for elementary teachers : A conceptual approach / Albert B. Bennett, L. Ted Nelson . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XII,875 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000148-000150 |
| 14 |  | Prealgebra : Mathematics for a variable world / Daniel J. Bach, Patricia J. Leitner . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [911 tr.đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000169-000170 |
| 15 |  | Giáo trình số học / Lại Đức Thịnh . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 312tr ; 19cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.001373 |
| 16 |  | Một số định lý dạng Pythagore trong hình học và số học : Đề án Thạc sĩ Ngành Phương pháp toán sơ cấp/ Võ Thanh Bình ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Gia Lai, 2025. - 60 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00390 |
| 17 |  | Number theory in function fields / Michael Rosen . - NewYork : Springer , 2002. - VII,358 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000285 |
| 18 |  | Topics in the theory of numbers / Paul Erdós, János Surányi ; Barry Guiduli (dịch) . - NewYork : Springer , 2003. - XVII,287 tr ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000274 |
| 19 |  | Bài tập số học : Dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm và Đại học Sư phạm / Nguyễn Tiến Quang . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2009. - 235 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033671-033675 VNG03082.0001-0005 |
| 20 |  | Đại số và số học : T.1 : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1986. - 190 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011109-011111 VNG00647.0001-0012 |
| 21 |  | Số học / Nguyễn Trọng Khâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1987. - 84 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000381-000383 TLG00078.0001-0008 |
| 22 |  | Bài tập số học lớp sáu phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 186 tr ; 21 cm |
| 23 |  | Số học lớp sáu phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 205 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 24 |  | Giáo trình số học : T.2 : Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp 1 / Nguyễn Mạnh Quý, Vũ Hoàng Lâm, Nguyễn Tiến Đức, Lê Ngọc Anh . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.000016-000020 |