Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  1000  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sổ tay quản lý kho lạnh thực phẩm / Phan Hiền . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 230tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Tổ chức các xí nghiệp nông nghiệp xã hội chủ nghĩa : T.2 / S. G. Côlétsnhép (Ch.b.) . - H. : Sự thật , 1976. - 218tr ; 19cm. - ( Tài liệu tham khảo nước ngoài )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Giáo trình quản lý dự án / Hoàng Thị Hoài Hương (ch.b.), Nguyễn Thị Thùy Dung, Nguyễn Thị Thùy Giang.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 218 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015029-015030
                                         VVG01563.0001-0013
  • 4 Human resource management / Lloyd L. Byars, Leslie Rue . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - 512 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000625
  • 5 Introduction to managerial accounting / Jeannie M. Folk, Ray H. Garrison, Eric W. Noreen . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XXIV, 613 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000161
  • 6 Accounting : What the numbers mean / David H. Marshall, Wayne W. McManus . - 6th ed. - New York : McGraw Hill , 2004. - XX, 665 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000134-000135
  • 7 Information security management handbook / Harold F. Tipton, Micki Krause . - 5th ed. - Boca Raton : Auerbach , 2004. - 2036 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000147
  • 8 Information technology and management / Ronald L. Thompson, William L. Cats-Baril . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - XIX,537 tr ; 27 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000159
  • 9 Managing risk in the new economy / Dimitris N. Chorafas . - NewYork : NewYork institute of finace , 2001. - XXVI,358 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000281
  • 10 An introduction to human resource management : Theory and practice / Linda Maund . - Houndmills : Palgrave , 2000. - XXV,726 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000319
  • 11 Human resource management / John M. Ivancevich . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - XXI,621 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000119
  • 12 Strategic management : Concepts and cases / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland III . - 12th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - XXXIX,639 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000112
  • 13 Mastering strategic management / Tim Hannagan . - Houndmills : Palgrave , 2002. - 213 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000309
  • 14 Knowledge management systems : Theory and practice / Stuart Barnes . - Australia : Thomson learning , 2002. - XIV,252 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000301
  • 15 Fish, markets, and fishermen : The economics of overfishing / Suzan Iudicello, Michael Weber, Robert Wieland . - Washington,D.C : Island Press , 1999. - XIV, 192 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000063
  • 16 Fundamentals of corporate finance / Richard A. Brealey, Stewart C. Myers, Alan J. Marcus . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXII, 736 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000202
                                         600/A.000201
  • 17 Operations management / William J. Stevenson . - 8th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XIV, 871 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000186
  • 18 Beyond the podium : Delivering training and performance to a digital world / Allison Rossett, Kendra Sheldon . - New York : John Wiley & Sons , 2001. - XX, 312 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000317
  • 19 Crafting and executing strategy : Text and readings / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland III, John E. Gamble . - Boston : McGraw Hill , 2005. - [667tr. đánh số từng phần] ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000128-000129
  • 20 Strategic management : Creating competitive advantages / Gregory G. Dess, G. T. Lumpkin, Marilyn L. Taylor . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXVIII, 530 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000137
  • 21 Building big profits in real estate : A guide for the new investor / Wade Timmerson, Suzanne Caplan . - Hoboken : John Wiley & sons , 2004. - XIII, 256 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000050
  • 22 Is it too late to run away and join the circus? : A guide for your second life / Marti D. Smye . - Updated ed. - New York : Hungry Minds , 2002. - XXII, 272 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000735-000736
  • 23 Quản lý công tác giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Lê ; Mai Xuân Miên (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 126 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV18.00488
  • 24 Quản lý hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Lê Thị Nghị ; Nguyễn Thanh Hùng (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 101 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV18.00487
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.826.905

    : 952.786