| 1 |  | Cô giáo của em / Chu Huy (lời) ; Minh Trí (tranh) . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2002. - 23 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.031426-031430 VNM.039483-039487 |
| 2 |  | Đôi điều cần biết về nước Mỹ / Lê Quang Huy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 143 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: VND.031668-031670 VNM.039571-039572 |
| 3 |  | Bàn về công tác mẫu giáo / N.C. Cơrupxcaia ; Nguyễn Tiến Lộc (dịch) . - H. : Phụ nữ , 1977. - 193tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Bàn về công tác mẫu giáo / N.C. Cơrupxcaia ; Nguyễn Tiến Lộc dịch . - H. : Phụ nữ , 1977. - 193tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Tự học như thế nào / N.A. Rubakin ; Dịch : Nguyễn Đình Côi, Ngọc Oanh . - H. : Thanh niên , 1982. - 90tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành tiếng Nga . - H. : Knxb , 1982. - 103tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Mùa xuân tương lai / Hoàng Minh ; Bìa và minh họa: Lại Phú Đại . - H. : Kim Đồng , 1981. - 59tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | Điền kinh trong trường phổ thông / P.N. Gôikhơman, O.N. Tơrôphimốp ; Quang Hưng (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 200tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006615-006616 VNM.021201-021203 |
| 9 |  | Educational psychology : Effective teaching, effective learning / Stephen N. Elliott, Thomas R. Kratochwill, Joan LittleField Cook, John F. Travers . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - XXIV,631 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000095 |
| 10 |  | Adolescence / John W. Santrock . - 9th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [563 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000080 |
| 11 |  | Men and emotions : A psychoeducational approach : A viewer's manual / Ronald F. Levant, A.B.P.P, Carl Sherman . - NewYork : New Cambridge communication , 1997. - 53 tr ; 22 cm 1 băng video Thông tin xếp giá: 1V/600/A.000795 |
| 12 |  | Power learning : Strategies for success in college and life / Robert S. Feldman . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XXV, 420 tr ; cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/370/A.000053 |
| 13 |  | Taking sides : Clashing views on controversial educational issues / James Wm. Noll . - 13th ed. - Dushkin : McGraw Hill , 2005. - XXII, 410 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000020 |
| 14 |  | 365 activities for fitness, food, and fun for the whole family : Super sports, great games, exciting experiments, and nutrition nuggets / Julia E. Sweet . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 389 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000306 |
| 15 |  | School and society : Historical and contemporary perspectives / Steven E. Tozer, Paul C. Violas, Guy Senese . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 545 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000051 |
| 16 |  | Values and ethics in school education / M. M. Luther . - New Delhi : McGraw Hill , 2001. - XIX,436 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000101 |
| 17 |  | The complete guide to homeschooling / John Perry, Kathy Perry . - Los Angles : Lowell house , 2000. - XVI,253 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000006-000007 |
| 18 |  | Becoming good American schools : The struggle for civic virtue in education reform / Jeannie Oakes, Karen Hunter Quartz, Steve Ryan, Martin Lipton . - San Franciso : John Wiley & Sons , 2000. - XXXIII, 385 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000022 |
| 19 |  | Deculturalization and the struggle for equality : A brief history of the education of dominated cultures in the United States / Joel Spring . - Boston : McGraw Hill , 2004. - XI, 128, I4 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000009-000010 |
| 20 |  | Quản lý công tác giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Lê ; Mai Xuân Miên (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 126 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00488 |
| 21 |  | Quản lý công tác xã hội hóa giáo dục ở các trường tiểu học huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Trúc Ly ; Phan Minh Tiến (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 99 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00479 |
| 22 |  | Quản lý hoạt động giáo dục quốc phòng - an ninh cho sinh viên trường cao đẳng Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Huy Bảo Hoàng ; Võ Nguyên Du (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 91 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00495 |
| 23 |  | Child and adolescent development for educators / Judith L. Meece . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 522 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N1CD/3/A.0000161 |
| 24 |  | Human diversity in action : Developing multicultural competencies for the classroom / Kenneth Cushner . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - VI,209 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000167-000168 |