1 |  | Facts and figures : Basic reading practice / Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro, Bernard ; Nguyễn Trung Tánh (Dịch và chú giải) . - 3rd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 364 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện kỹ năng đọc hiểu trình độ A ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000489-000490 N/400/A.001779 NNM.001406-001407 |
2 |  | Streamline English : Departures, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 375 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000116-000119 N/400/A.001775 NNG00069.0001-0003 |
3 |  | Streamline English : Connections, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney ; Trần Huỳnh Phúc (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 359 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000384-000388 NNG00070.0001-0003 |
4 |  | Streamline English : Directions, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 685 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000144-000148 NNG00071.0001-0003 |
5 |  | Streamline English : Student's book-workbook-speechwork: Destinations, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 615 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000139-000143 NNG00072.0001-0003 |
6 |  | Streamline American : departures / Bernard Hartley, Peter Viney ; Nguyễn Minh Tuấn (dịch và chú giải) . - H. : Thông tin , 1990. - 318 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000149-000150 NNM.000822-000824 |
7 |  | Concepts of nuclear physics / Bernard S. Cohen . - New York : McGraw-Hill , 1971. - 447 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/530/A.000019 |
8 |  | Activities : English for short courses / Bernard Seal . - London : Longman , 1990. - 80 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001234 |
9 |  | Streamline English : T.1 : Departures Student's Edition / Bernard Hartley, Peter Viney . - Luân Đôn : Oxford University Press , 1982. - 95 tr ; 27 cm |
10 |  | Streamline English : T.3 : Destinations student's Edition / Bernard Hartley, Peter Viney . - Luân Đôn : Oxford University Press , 1982. - 91 tr ; 27 cm |
11 |  | Streamline English : Destinations: Workbook / Bernard Hartley, Peter Viney . - Luân Đôn : Oxford University Press , 1982. - 100 tr ; 27 cm |
12 |  | Cause and effect : Intermediate reading Practice / Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro, Jean Bernard ; Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) . - Third edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 445 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện kỹ năng đọc hiểu trình độ B ) Thông tin xếp giá: NNG00108.0001-0003 |
13 |  | Cause and effect : Intermediate reading practice : With answers / Ptricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro, Jean Bernard . - 3rd ed. - H. : Nxb. Trẻ , 2000. - 345 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: NNG00119.0001-0003 |
14 |  | Streamline English : Student's Edition : T.2 : Connections / Bernard Hartley, Peter Viney . - Luân Đôn : Oxford University Press , 1982. - 87 tr ; 27 cm |
15 |  | Anh chàng Tây Ban Nha : Tiểu thuyết / Bernard Clavel ; Xuân Tửu (dịch) . - H. : Văn học , 1994. - 485tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016462 VNM.028576 |
16 |  | Lịch sử tư tưởng kinh tế : T.1 : Các nhà sáng lập / Maurice Baslé, Francoise Benhamon, Bernard Havance... ; Dịch : Chu Tiến ánh,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2000. - 444tr : hình vẽ ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.029443-029444 VNM.037647-037648 |
17 |  | Lịch sử tư tưởng kinh tế : T.2 : Các tác gia đương đại / A. Gélédan (ch.b.), Bernard Chavance, Catherin Chalaye Fenet,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2000. - 747tr : hình vẽ ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.029445-029446 VNM.037649-037650 |
18 |  | Introduction to E - commerce / Jeffrey F. Rayport, Bernard J. Jaworski . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XXVII, 516 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000517 |
19 |  | Education for an information age : Teaching in the computerized classroom / Bernard J. Poole . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - XIV,446 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000029 |
20 |  | Perfecting the sounds of American English : Includes a complete guide to the international phonetic alphabet / Bernard Silverstein . - Lincolnwood : NTC , 1997. - 53 tr ; 23 cm 1 băng cassette Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000048 |
21 |  | Grob basic electronics / Bernard Grob . - 7th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1992. - 930 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000470 |
22 |  | Madame Bovary, Cest Moi ! : The great characters of literature and where they came from / André Bernard . - NewYork : W.W.Norton & Company , 2004. - 135 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000213 |
23 |  | Laboratory experiments in college physics : Selected experiments / Cicero H. Bernard, Chirold D. Epp . - 7th ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - 387 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000059 |
24 |  | Food and beverage management / Bernard Davis, Sally Stone . - 2nd ed. - London ; Boston : Butterworth-Heinemann, 1991. - xiv, 362 p. : ill. ; 25 cm |