1 |  | Phương pháp thống kê toán học trong khoa học giáo dục / Hoàng Chúng . - H. : Giáo dục , 1982. - 128tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.008379-008380 VNM.014257-014263 |
2 |  | Thống kê trong nghiên cứu y học / Ngô Như Hòa . - H. : Y học , 1982. - 416tr : bảng ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000195-000196 VVM.001182-001186 VVM.001249-001251 |
3 |  | Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, kinh tế và Quản lý kinh tế, Tâm lý-Giáo dục học / Phạm Văn Kiều . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2009. - 251 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009019-009023 |
4 |  | Toán thống kê ứng dụng trong nghiên cứu khoa học giáo dục và xã hội học / Đỗ Ngọc Đạt . - H. : Trường đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 140 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017114-017118 |
5 |  | Xử lý số liệu thực nghiệm bằng phương pháp toán học thống kê / Hồ Viết Quí . - Quy Nhơn : Trường Đại học sư phạm Quy Nhơn , 1994. - 113 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.017222-017231 |
6 |  | Xác suất và thống kê toán / Lê Hạnh . - H. : Giáo dục , 1978. - 198 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002333-002337 |
7 |  | Cơ sở lý thuyết qui hoạch thực nghiệm và ứng dụng trong kỹ thuật nông nghiệp / Phạm Văn Lang, Bạch Quốc Khang . - Tái bản lần 1, có bổ sung và sửa chữa. - H. : Nông nghiệp , 1998. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002454 |
8 |  | Elementary statistics : From discovery to decision / Marilyn K. Pelosi, Theresa M. Sandifer . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - [986 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm 1 CD Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000375 |
9 |  | Elementary statistics : A step by step approach / Allan G. Bluman . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - [800 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000397-000399 510/A.000401 |
10 |  | Mô hình kinh tế lượng / Trần Văn Tùng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 163tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.031168-031172 VNG02710.0001-0022 |
11 |  | Elementary statistics : A brief version / Allan G. Bluman . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XV,637 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000326 |
12 |  | Mathematical statistics / John E. Freund . - New Jersey : Prentice Hall , 1962. - XIII,390 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000230 |
13 |  | Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên ngành sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, kinh tế và Quản lí kinh tế, tâm lý - Giáo dục học / Phạm Văn Kiều . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2011. - 251 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVG01246.0001-0005 |
14 |  | Regression Analysis : Concepts and Applications / Franklin A. Graybill, Hariharan K. Iyer . - California : Duxbury Press, 1994. - xiv, 701 p. ; 24 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000481 |
15 |  | Practice makes perfect statistics / Sandra McCune . - NewYork : McGraw Hill , 2010. - Xi,147 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000419 |
16 |  | Thống kê trong hóa học phân tích / K. Doerffel ; dịch : Trần Bính,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 272tr : bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007727-007728 VNM.014384-014386 |
17 |  | Elementary statistics : A step by step approach / Allan G. Bluman . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - 810 tr ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000335-000336 1D/510/A.000402 |
18 |  | Applied regression analysis : A research tool / John O. Rawlings, Sastry G. Pantula, David A. Dickey . - New York : Springer, 1998. - xviii, 657 p. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000496 |
19 |  | Newton - type methods for optimization and variational problems / Alexey F. Izmailov, Mikhail V. Solodov . - London : Springer , 2014. - 573 tr ; 24 cm. - ( Springer series in operations research and financial engineering ) Thông tin xếp giá: 510/A.000441 |
20 |  | The concrete tetrahedron : Symbolic sums, recurrence equations, generating functions, asymptotic estimates / Manuel Kauers, Peter Paule . - Wien : Springer-Verlag , 2011. - 203 tr ; 24 cm. - ( Texts & monagraphs in symbolic computation ) Thông tin xếp giá: 510/A.000446 |
21 |  | Polynomial algorithms in computer algebra / Franz Winkler . - Wien : Springer - Verlag , 1996. - 270 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000452 |
22 |  | Classical galois theory, with examples / Lisl Gaal . - Chicago : Markham Pub. , 1971. - 248 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000454 |
23 |  | Introduction to time series analysis and forecasting/ Douglas C. Montgomery, Cheryl L. Jennings, Murat Kulahci = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 2nd ed. - Hoboken: John Wiley & Sons, 2016. - xiv, 643 tr; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000456 |
24 |  | A handbook of statistical analyses using R / Torsten Hothorn, Brian S. Everitt = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000474 |