1 |  | Preparation course for the TOEFL test / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000207-000209 NNM.001365 |
2 |  | How to the prepare for the TOEFL success : Test of English as a foreign language / Bruce Rogers ; Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - nineth edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 568 p ; 21 cm. - ( Chương trình luyện thi TOEFL mới ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001160-001162 NNM.001361-001362 |
3 |  | Preparation course for the TOEFL test : V.A / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | 22.000 từ thi TOEFL / Harold Levine ; Người dịch : Trần Thanh Sơn,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 719 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000224-000225 NNM.001471 NNM.001473 |
5 |  | Toefl reading flash 2002 : Tài liệu luyện thi Toefl / Milada Broukal . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 175 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001114-001116 NVG00028.0001-0022 NVM.00168-00170 |
6 |  | The heinle and heinle TOEFL tesassistan : Test of Written English : (TWE) / Milada Broukal, Kathleen Flynn ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 162 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000895-000904 NNM.001635-001644 |
7 |  | Master the Toefl test / Patricia Noble Sullivan, Guil Abel Brener, Grace Yi Qiu Zhong ; Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 501 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000880-000882 NNM.001628-001629 |
8 |  | McGraw - Hill's TOEFL : Computer - based test / Roberta Steinberg . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - XII,445 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000214 |