1 |  | Công ty Đông Ấn Hà Lan ở Kẻ Chợ - Đàng Ngoài (1637 - 1700)/ Hoàng Anh Tuấn = The Dutch East India Company in Tonkin (1637 - 1700): . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 622 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014649 |
2 |  | Công nghệ cao cơ hội không của riêng ai . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 300tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027567-027570 VNM.036369-036374 |
3 |  | 10 ngày học kế toán / B.s. : Lý Thị Minh Châu, Hoàng Huy Thông . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 368tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.028641-028648 VNM.036981-036988 |
4 |  | Luật công ty. Luật sửa đổi một số điều của luật công ty. Luật doanh nghiệp tư nhân. Luật sửa đổi một số điều của luật doanh nghiệp tư nhân . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 46 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017389-017393 |
5 |  | Thành lập, tổ chức và điều hành hoạt động công ty cổ phần / Đoàn Văn Trường . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019907-019911 |
6 |  | Các văn bản pháp luật kinh doanh đối với kinh tế cá thể, kinh tế tư bản tư nhân và công ty : T.1 . - H. : Pháp lý , 1992. - 522 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018521-018523 |
7 |  | Experience technology : Manufacturing construction / Henry R. Harms, Dennis K. Kroon, Marlene Weigel . - 2nd ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 379 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000508 |
8 |  | Corporate finance avaluation approach / Simon Z. Benninga, Oded H. Sarig . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - xviii,445 tr ; 22 cm. - ( McGraw Hill series in finance ) Thông tin xếp giá: 600/A.001083 |
9 |  | Companies are people, too : Discover, develop, and grow your organization's true personality / Sandra Fekete, LeeAnna Keith . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XI,254 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000246 |
10 |  | Wiley fastcompany : Leadership / Gretchen M. Spreitzer ; Kimberly Hopkins Perttula . - Hoboken : Wiley , 2004. - XI,186 tr ; 23 cm. - ( Reader Series ) Thông tin xếp giá: 600/A.000302 |
11 |  | Lập và phân tích báo cáo tài chính với việc tăng cường quản lý tài chính tại các công ty xổ số kiến thiết : Sách chuyên khảo / Trần Thị Cẩm Thanh . - H. : Hồng Đức , 2008. - 171 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035282-035291 VNG02748.0016-0025 |
12 |  | The Halliburton agenda : The politics of oil and money / Dan Briody . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - VII,290 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000073-000074 |
13 |  | Ceo capital : A guide to building ceo reputation and company success / Leslie Gaines-Ross . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XXI,266 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000297 |
14 |  | An innovator's tale : New porspectives for accelerating creative breakthroughs / Craig Hickman . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - 229 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000845 |
15 |  | Building public trust : The future of corporate reporting / Samuel A. DiPiazza, Robert G. Eccles . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - XIX,188 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000295 |
16 |  | Loyalty myths : Hyped strategics that will put you out of business and proven tactics that really work / Timothy L. Keiningham, Terry G. Vavra, Lerzan Aksoy, Henri Wallard . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - XVII,254 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000913 |
17 |  | Fraud exposed : What you don't know could cost your company millions / Joseph W. Koletar . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVIII, 270 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000292 |
18 |  | Hoàn thiện phân tích báo cáo tài chính tại Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Nguyễn Quỳnh Lan ; Bùi Thị Ngọc (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 114 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00359 |