1 |  | Từ điển toán học Anh - Việt / Tổ từ điển của nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1976. - 301 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000036-000037 |
2 |  | Từ điển tinh thể học Anh - Việt / Nguyễn An, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Xuân Chánh,.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 91 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000038-000039 VNM.018951-018953 |
3 |  | Từ điển cơ điện nông nghiệp Anh - Việt : Khoảng 13.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1977. - 296 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000040-000041 VNM.013719-013725 |
4 |  | Từ điển Anh - Việt các khoa học trái đất : Khoảng 34000 thuật ngữ / Trương Lam Bảo, Nguyễn Căn, Nguyễn Kim Cương.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 677 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000075-000076 |
5 |  | Từ điển hóa học và công nghệ hóa học Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1977. - 545 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000077-000078 |
6 |  | Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 391 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000079-000080 |
7 |  | Từ điển toán học Anh - Việt : Khoảng 17.000 từ . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1976. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000085 N/TD.000677 |
8 |  | Hội thoại Anh - Việt : Q.2 / Nguyễn Quốc Hùng . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1986. - 151tr ; 13cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | 100 bài đàm thoại dùng trong tiếng Anh : Tiếng anh thường dùng / Nguyễn Thuần Hậu . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1992. - 144tr ; 19cm. - ( Tiếng Anh thường dùng ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001680-001684 VNM.028222-028226 |
10 |  | Từ điển thành ngữ Anh - Việt hiện đại : Theo từ điển thành ngữ mới nhất của Barron's và oxford : Gồm nhiều thành ngữ đặc ngữ, tiếng lóng, ngạn ngữ, sáo ngữ đầy đủ và thông dụng / A Dam Makkai, Maxine Tull Boatner, John Edward Gates ; Dịch thuật: Ninh Hùng,.. . - Mũi Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1994. - 920 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000134-000135 |
11 |  | Từ điển vật lý Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quýnh . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1991. - 510 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000145-000147 |
12 |  | Từ điển viết tắt Anh - Việt : Khoảng 15.000 từ / B.s. : Đào Duy Chữ, Đào Minh Thông ; H.đ. : Trương Cam Bảo, Phạm Duy Trọng . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1987. - 288 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000193-000194 |
13 |  | Lộ nguyên hình bành trướng / Lê Kim . - H. : Quân đội nhân dân , 1979. - 86tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004739 VNM.019657-019659 |
14 |  | Từ điển toán học Anh-Việt : Khoảng 17000 từ . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 290tr ; 20cm Thông tin xếp giá: N/TD.000676 VNM.020683-020684 |
15 |  | Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20000 thuật ngữ / Phan Tử Phùng (b.s.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 391tr ; 20,5cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
16 |  | Lịch sử một cuộc chiến tranh bẩn thỉu : T.1 / Trần Trọng Trung . - H. : Quân đội Nhân dân , 1979. - 271tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
17 |  | Thế giới ca ngợi thắng lợi vĩ đại của nhân dân ta . - H. : Sự Thật , 1977. - 405tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003831-003832 VNM.005639-005646 VNM.020510-020514 |
18 |  | Những ngày cuối cùng của Mỹ Thiệu ở Sài Gòn / Acnôn R. Ixaắc, M. Máctin . - Đồng Tháp : Sở văn hóa thông tin Đồng Tháp , 1985. - 44tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009224-009225 VNM.017947-017949 |
19 |  | Từ điển hóa học và công nghệ hóa học Anh-Việt : Khoảng 30000 thuật ngữ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 545tr ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
20 |  | Những bí mật của cuộc chiến tranh Việt Nam : Sách tham khảo / Philip B. Đavitson ; Dịch : Nguyễn Ngọc Bình,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 1995. - 323tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.018392-018394 VNM.029306-029307 |
21 |  | Những bế tắc của lầu năm góc "sau Việt Nam" / Nhuận Vũ . - H. : Quân đội nhân dân , 1981. - 277tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000588 VNM.008997-008998 |
22 |  | Fulro? / Ngôn Vĩnh . - H. : Công an nhân dân , 1982. - 359tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001801-001802 VNM.011020-011022 |