1 |  | Vận dùng hình vẽ dân gian nước ngoài = 国外民间图形运用 / Ch.b.: Hoàng Giang Minh, Lữ Hồng Dương, Dụ Phàm Long . - Quảng Tây : Mỹ thuật Quảng Tây, 2002. - 80 tr. : hình vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000346 |
2 |  | Autocad 3D: Thực hành các mẫu thiết kế 3 chiều với Autocad R13 / Hoàng Phương, Nguyễn Ngọc Tuấn . - H. : Thống Kê , 1997. - 477 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028156-028158 VNM.036763-036764 |
3 |  | Kỹ thuật vẽ, thiết kế đồ hoạ và in ấn trong Word / Hồ Tấn Mẫn, Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2002. - 128 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Tin học văn phòng ) Thông tin xếp giá: VND.028147-028150 VNM.036765-036770 |
4 |  | Thiết kế đồ hoạ định hướng đối tượng với C : Đồ hoạ máy tính trong ngôn ngữ C / Huỳnh Văn Đức (ch.b.), Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 2000. - 364 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.028715-028721 VNM.036958-036960 |
5 |  | Fundamentals of graphics communication / Gary R. Bertoline, Eric N. Wiebe, Craig L. Miller, Leonard O. Nasman . - 3th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - [700 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000494 |
6 |  | Computer graphics : Principles and practice / Jonh F. Hughes, Andries Van Dam, Morgan McGuire.. . - 3rd ed. - Upper Saddle River : Addison Wesley, 2014. - xxxix, 1209 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000600 |
7 |  | Autocad 2006 companion : Essentials of Autocad plus solid modeling / James A. Leach . - Boston : McGraw Hill , 2007. - xvi,670 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001065-001067 600/A.001109 |
8 |  | Autocad lệnh Và tính năng căn bản toàn tập 2002 : Giao diện đồ hoạ Autocad 2002 : Làm việc với các đối tượng 2D & 2D : Chia sẻ dữ liệu với các ứng dụng khác / Lê Ngọc Cương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 723 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.024309-024311 VNM.033215-033216 |
9 |  | Đồ hoạ máy tính và thiết kế Computer Graphics and design : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 83 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003828-003830 VVM.004346-004347 |
10 |  | Phần mềm biểu diễn và quản trị cơ sở dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 87 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003842-003844 VVM.004386-004387 |
11 |  | Khởi động và làm việc với các đối tượng trong Coreldraw : Đồ họa máy tính / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.026638-026640 VNG02532.0001-0014 VNM.035335-035336 |
12 |  | Photoshop 4.0 toàn tập . - H. : Phụ nữ , 1997. - 997 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027200-027201 |
13 |  | Xử lý hình ảnh với các kênh màu trong photoshop / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 110 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ hoạ máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027483-027485 VNG02546.0001-0015 |
14 |  | Xử lý ảnh, text và in ấn trong Coreldraw / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 127 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ họa máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027815-027817 VNG02560.0001-0017 |
15 |  | Dựng mô hình 3D. 3D Studio Max : T.2 / Hồ Hoàn Kiếm, Hồ Xuân Phương . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2004. - 293 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.006238-006239 VVM.005474-005476 |
16 |  | Macromedia flash 8 : For windows and macintosh / Katherine Ulrich . - [S.l] : Peachpit , 2006. - XX, 569 tr ; 23 cm. - ( Visiual quickrart guide ) Thông tin xếp giá: 000/A.000235 |
17 |  | Photoshop elements 11 all-in-one for dummies / Barbara Obermeier, Ted Padova . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xx,666 tr ; 24 cm. - ( For dummies ) Thông tin xếp giá: 700/A.000171 |
18 |  | Data visualization: Principles and practice/ Alexandru Telea = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 2nd ed. - New York: CRC Press, 2015. - xii, 605 tr; 24 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: 000/A.000513 |
19 |  | Computer graphics : Using openGL / F. S. Hill, Stephen M. Kelley . - 3rd ed. - Upper Saddle River : Pearson, 2007. - xxii,778 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000547 |
20 |  | Computer graphics : C version / Donald Hearn, M. Pauline Baker . - 2nd ed. - India : Dorling Kindersley, 1997. - 660 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000601 |
21 |  | Nghiên cứu mô hình gan và ứng dụng sinh ảnh 3D từ ảnh 2D : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / ; (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 70 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00022 |