Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  21  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Vận dùng hình vẽ dân gian nước ngoài = 国外民间图形运用 / Ch.b.: Hoàng Giang Minh, Lữ Hồng Dương, Dụ Phàm Long . - Quảng Tây : Mỹ thuật Quảng Tây, 2002. - 80 tr. : hình vẽ ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000346
  • 2 Autocad 3D: Thực hành các mẫu thiết kế 3 chiều với Autocad R13 / Hoàng Phương, Nguyễn Ngọc Tuấn . - H. : Thống Kê , 1997. - 477 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.028156-028158
                                         VNM.036763-036764
  • 3 Kỹ thuật vẽ, thiết kế đồ hoạ và in ấn trong Word / Hồ Tấn Mẫn, Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2002. - 128 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Tin học văn phòng )
  • Thông tin xếp giá: VND.028147-028150
                                         VNM.036765-036770
  • 4 Thiết kế đồ hoạ định hướng đối tượng với C : Đồ hoạ máy tính trong ngôn ngữ C / Huỳnh Văn Đức (ch.b.), Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 2000. - 364 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.028715-028721
                                         VNM.036958-036960
  • 5 Fundamentals of graphics communication / Gary R. Bertoline, Eric N. Wiebe, Craig L. Miller, Leonard O. Nasman . - 3th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - [700 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000494
  • 6 Computer graphics : Principles and practice / Jonh F. Hughes, Andries Van Dam, Morgan McGuire.. . - 3rd ed. - Upper Saddle River : Addison Wesley, 2014. - xxxix, 1209 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000600
  • 7 Autocad 2006 companion : Essentials of Autocad plus solid modeling / James A. Leach . - Boston : McGraw Hill , 2007. - xvi,670 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001065-001067
                                         600/A.001109
  • 8 Autocad lệnh Và tính năng căn bản toàn tập 2002 : Giao diện đồ hoạ Autocad 2002 : Làm việc với các đối tượng 2D & 2D : Chia sẻ dữ liệu với các ứng dụng khác / Lê Ngọc Cương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 723 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024309-024311
                                         VNM.033215-033216
  • 9 Đồ hoạ máy tính và thiết kế Computer Graphics and design : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 83 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003828-003830
                                         VVM.004346-004347
  • 10 Phần mềm biểu diễn và quản trị cơ sở dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 87 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003842-003844
                                         VVM.004386-004387
  • 11 Khởi động và làm việc với các đối tượng trong Coreldraw : Đồ họa máy tính / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.026638-026640
                                         VNG02532.0001-0014
                                         VNM.035335-035336
  • 12 Photoshop 4.0 toàn tập . - H. : Phụ nữ , 1997. - 997 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.027200-027201
  • 13 Xử lý hình ảnh với các kênh màu trong photoshop / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 110 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ hoạ máy tính )
  • Thông tin xếp giá: VND.027483-027485
                                         VNG02546.0001-0015
  • 14 Xử lý ảnh, text và in ấn trong Coreldraw / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 127 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ họa máy tính )
  • Thông tin xếp giá: VND.027815-027817
                                         VNG02560.0001-0017
  • 15 Dựng mô hình 3D. 3D Studio Max : T.2 / Hồ Hoàn Kiếm, Hồ Xuân Phương . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2004. - 293 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006238-006239
                                         VVM.005474-005476
  • 16 Macromedia flash 8 : For windows and macintosh / Katherine Ulrich . - [S.l] : Peachpit , 2006. - XX, 569 tr ; 23 cm. - ( Visiual quickrart guide )
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000235
  • 17 Photoshop elements 11 all-in-one for dummies / Barbara Obermeier, Ted Padova . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xx,666 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: 700/A.000171
  • 18 Data visualization: Principles and practice/ Alexandru Telea = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 2nd ed. - New York: CRC Press, 2015. - xii, 605 tr; 24 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 )
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000513
  • 19 Computer graphics : Using openGL / F. S. Hill, Stephen M. Kelley . - 3rd ed. - Upper Saddle River : Pearson, 2007. - xxii,778 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000547
  • 20 Computer graphics : C version / Donald Hearn, M. Pauline Baker . - 2nd ed. - India : Dorling Kindersley, 1997. - 660 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000601
  • 21 Nghiên cứu mô hình gan và ứng dụng sinh ảnh 3D từ ảnh 2D : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / ; (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 70 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV07.00022
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.731.038

    : 978.706