1 |  | Lý thuyết đàn hồi ứng dụng / Nguyễn Văn Vượng . - H. : Giáo dục , 1999. - 300 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002903-002907 VVM.003677-003681 |
2 |  | Lý thuyết đàn hồi / Đào Huy Bích . - Xuất bản lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 511tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.005594-005595 VND.006355-006356 VNM.000765-000769 VNM.001262-001266 VNM.016918-016923 |
3 |  | Hướng dẫn giải các bài toán lý thuyết đàn hồi ứng dụng / V.G. Rêcatsơ ; Đào Huy Bích (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 556tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000542-000543 VNM.000520-000524 VNM.008957-008967 VNM.008969-008970 |
4 |  | Lý thuyết đàn hồi ứng dụng / Nguyễn Văn Vương . - H. : Giáo dục , 1999. - 300tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004709-004715 VVM.004793-004795 |
5 |  | Bài tập đàn hồi ứng dụng : Dùng cho sinh viên các trường Đại học Kỹ thuật và học viện cao học / Nhữ Phương Mai (ch.b), Nguyễn Nhật Thăng . - Tái bản lần thứ 3, có chỉnh lý, bổ sung. - H. : Giáo dục , 2009. - 199 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008853-008857 |
6 |  | Hướng dẫn giải các bài toán lý thuyết đàn hồi / V.G. Rêcatsơ ; Đào Huy Bích (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 332 tr ; 19 cm |
7 |  | Cơ sở lý thuyết đàn hồi lý thuyết dẻo lý thuyết từ biến / N.I. Bêdukhốp ; Phan Ngọc Châu (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 270 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VVD.000346-000347 VVM.000677-000681 |
8 |  | Đàn hồi ứng dụng : Giáo trình dùng cho sinh viên trường kỹ thuật / Lê Công Trung . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 149 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002594-002598 VVM.003441-003445 |
9 |  | Cơ sở cơ học môi trường liên tục và lý thuyết đàn hồi / Lê Ngọc Hồng (ch.b.), Lê Ngọc Thạch . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 240 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002604-002608 VVM.003451-003455 |
10 |  | Wear and friction of elastomers / Robert Denton, M.K. Keshavan . - Philadelphia : ASTM , 1992. - VIII,126 tr ; 23 cm. - ( STP 1145 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000745 |