1 |  | Giáo trình đàm thoại Hoa-Việt : Kèm 02 băng cassette / Nguyễn Hữu Trí . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 329tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/H.000096-000100 NNM.001886-001890 |
2 |  | Đàm thoại tiếng Hoa trong mọi tình huống / Cẩm Tú, Mai Hân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 339tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: N/H.000111-000115 |
3 |  | A study on conversation implicature in movies : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Trần Thị Dung ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Hàm ý đàm thoại trong phim: . - Bình Định, 2022. - 65 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00269 |
4 |  | Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.2 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 203 tr. : hình vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000179 NVG00047.0001-0002 |
5 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Vương Hải Minh (h.đ.) ; Đạt Sĩ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 442 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000106-000110 |
6 |  | Đàm thoại Anh-Hoa : sinh hoạt-công tác-du lịch . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 211 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001536-001540 |
7 |  | Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001531-001535 NNM.002083-002087 |
8 |  | Đàm thoại- tiếng Anh:Thương mại- quốc tế / Công Sơn, Gia Huy, Như Hoa . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 337 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002022-002025 NNG00218.0001-0005 |
9 |  | 2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 492 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001461-001465 NNM.002093-002097 |
10 |  | Mỗi ngày học 5 phút tiếng Đức / Nguyễn Tuấn Đạt . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia , 2002. - 336 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: N/D.000011-000015 NNM.002109-002113 |
11 |  | 1000 câu hội thoại Đức-Việt / Nguyễn Quang . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 123 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: N/D.000016-000020 NNG00216.0001-0005 |
12 |  | Thuật ngữ hội thoại thể thao Anh-Việt / Nguyễn Sĩ Hà . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 361 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002045-002049 NNM.002118-002127 |
13 |  | Đàm thoại tiếng Pháp cấp tốc / Lê Cương, Minh Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 246 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/F.000171-000175 NNM.002114-002117 |
14 |  | For and Again : An Oral : Practice book For Advanced students of English / L.G. Alexander ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 153 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000511-000515 NNM.001308-001312 |
15 |  | 7.500 câu đàm thoại Anh Việt thông dụng : Mastering course modern English self-learning . - In lần thứ 3 có bổ sung và sửa chữa. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1999. - 357 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
16 |  | The reader's choice : Course 1 . - New York : McGraw Hill , 2002. - XXXV,803,R143tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000276-000281 |
17 |  | What day a say : What do you say? / Nina Weinstein ; Dịch : Hà Thu Hà, Hà văn Bửu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 64 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001667-001671 |
18 |  | Whadday a say : Tiếng Anh thực hành : loại sách luyện nghe và đàm thoại theo tình huống giao tiếp : có băng dùng kèm / Nina Weinstein ; Người dịch và chú giải : Hà Thu Hà,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 128 tr ; 19 cm |
19 |  | Đàm thoại tiếng Hàn cấp tốc / Maeda Jun ; Dịch : Thu Thảo,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 102 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000008-000016 NNM.001791-001800 |
20 |  | Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183 |
21 |  | Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184 |
22 |  | More dialogs for everyday use : Short situational dialogs or students of English as a foreign language / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2004. - IV, 36 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000237 |
23 |  | Dialogs for everyday use : Short situational dialogs for students of English as a foreign language / Julia M. Dobson, Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2003. - III, 54 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000238 |
24 |  | Taking English : Conversational practice : Words and expressions conversation in context personal application conversation review / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2002. - 124 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000236 |