Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  31  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Giáo trình đàm thoại Hoa-Việt : Kèm 02 băng cassette / Nguyễn Hữu Trí . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 329tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000096-000100
                                         NNM.001886-001890
  • 2 Đàm thoại tiếng Hoa trong mọi tình huống / Cẩm Tú, Mai Hân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 339tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000111-000115
  • 3 A study on conversation implicature in movies : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Trần Thị Dung ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Hàm ý đàm thoại trong phim: . - Bình Định, 2022. - 65 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV15.00269
  • 4 Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.2 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 203 tr. : hình vẽ ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: N/H.000179
                                         NVG00047.0001-0002
  • 5 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Vương Hải Minh (h.đ.) ; Đạt Sĩ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 442 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000106-000110
  • 6 Đàm thoại Anh-Hoa : sinh hoạt-công tác-du lịch . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 211 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001536-001540
  • 7 Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001531-001535
                                         NNM.002083-002087
  • 8 Đàm thoại- tiếng Anh:Thương mại- quốc tế / Công Sơn, Gia Huy, Như Hoa . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 337 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.002022-002025
                                         NNG00218.0001-0005
  • 9 2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 492 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001461-001465
                                         NNM.002093-002097
  • 10 Mỗi ngày học 5 phút tiếng Đức / Nguyễn Tuấn Đạt . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia , 2002. - 336 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: N/D.000011-000015
                                         NNM.002109-002113
  • 11 1000 câu hội thoại Đức-Việt / Nguyễn Quang . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 123 tr ; 13 cm
  • Thông tin xếp giá: N/D.000016-000020
                                         NNG00216.0001-0005
  • 12 Thuật ngữ hội thoại thể thao Anh-Việt / Nguyễn Sĩ Hà . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 361 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.002045-002049
                                         NNM.002118-002127
  • 13 Đàm thoại tiếng Pháp cấp tốc / Lê Cương, Minh Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 246 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000171-000175
                                         NNM.002114-002117
  • 14 For and Again : An Oral : Practice book For Advanced students of English / L.G. Alexander ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 153 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000511-000515
                                         NNM.001308-001312
  • 15 7.500 câu đàm thoại Anh Việt thông dụng : Mastering course modern English self-learning . - In lần thứ 3 có bổ sung và sửa chữa. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1999. - 357 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 16 The reader's choice : Course 1 . - New York : McGraw Hill , 2002. - XXXV,803,R143tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 800/A.000276-000281
  • 17 What day a say : What do you say? / Nina Weinstein ; Dịch : Hà Thu Hà, Hà văn Bửu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 64 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001667-001671
  • 18 Whadday a say : Tiếng Anh thực hành : loại sách luyện nghe và đàm thoại theo tình huống giao tiếp : có băng dùng kèm / Nina Weinstein ; Người dịch và chú giải : Hà Thu Hà,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 128 tr ; 19 cm
    19 Đàm thoại tiếng Hàn cấp tốc / Maeda Jun ; Dịch : Thu Thảo,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 102 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/HQ.000008-000016
                                         NNM.001791-001800
  • 20 Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183
  • 21 Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184
  • 22 More dialogs for everyday use : Short situational dialogs or students of English as a foreign language / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2004. - IV, 36 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000237
  • 23 Dialogs for everyday use : Short situational dialogs for students of English as a foreign language / Julia M. Dobson, Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2003. - III, 54 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000238
  • 24 Taking English : Conversational practice : Words and expressions conversation in context personal application conversation review / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2002. - 124 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000236
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.734.258

    : 981.926