1 |  | Windows server 2016: The administrator's reference: Super-sized desktop reference combines 2 training guides in 1 volume expert advice at your fingertips/ William R. Stanek . - Washington: Create Space, 2016. - 806 tr; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000491 |
2 |  | Chứng minh các định lý toán sơ cấp bằng phần mềm Maple dựa trên cơ sở Groebner : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành phương pháp toán sơ cấp: 60 46 40 / Võ Văn Quảng ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 74 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00074 |
3 |  | Hacking exposed windowns : Windows security secrets & solutions / Joel Scambray, Stuart McClure . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2008. - xxvi,451 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000328 |
4 |  | How to do everything with Windows Vista Media center / Joli Balle, Justin Harrison . - New York : McGraw Hill , 2007. - xi,362 ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000341 |
5 |  | Microsoft excell 97 for window : Advantage series for computer education / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston : McGraw Hill , 1997. - 222 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000062 |
6 |  | Microsoft word 97 for windows / Sarah E. Hutchinson, GlenJ. Coulthard . - Boston : McGraw Hill , 1997. - 212 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000245 |
7 |  | Simply Microsoft windows 95 / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston : McGraw Hill , 1996. - 172 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000063 |
8 |  | Microsoft excel 2002 : Complete edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - 805 tr ; 27 cm. - ( Advantage series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000046 |
9 |  | Solving intermediate accounting problems using excel for windows to accompany fundamentals of intermediate accounting / Rex A. Schildhouse, Donald E. Kieso, Jerry J. Weygandt, Terry D. Warfield . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - 113 tr. ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000205 |
10 |  | Kỹ thuật lập trình Access trên Windows / Phạm Văn ất . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 314 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02211.0001-0005 |
11 |  | Microsoft Windows XP / Kenneth C. Laudon, Kenneth Rosenblatt, David Langley . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 100 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000138-000139 |
12 |  | Làm chủ Windows Server 2003 / Phạm Hoàng Dũng (ch.b.), Hoàng Đức Hải . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2005. - 866 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006245-006246 VVM.005486-005488 |
13 |  | Làm chủ Windows Server 2003 : T.3 / Phạm Hoàng Dũng (ch.b.), Hoàng Đức Hải . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2005. - 812 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006247-006248 VVM.005489-005491 |
14 |  | Làm việc từ xa-Quản lý máy tính và xử lý sự cố trong Windows 2004 / Trần Quang Dũng . - H. : Thống kê , 2004. - 500 tr ; 24 cm. - ( Windows Media Center Edition 2004 toàntập ) Thông tin xếp giá: VVD.006251 VVM.005495-005496 |
15 |  | Lập trình ứng dụng Windows : T.1 / Lê Minh Trí (biên dịch) . - H. : Thanh niên , 2002. - 794 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027571-027572 VNM.034380 |
16 |  | Lập trình ứng dụng Windows : T.2 / Lê Minh Trí (b.s.) . - H. : Thanh niên , 2002. - 1078 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027574-027575 VNM.034386 |
17 |  | Giúp tự học tin học căn bản / Võ Văn Viện . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 832 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.030788-030792 VNG02701.0001-0005 |
18 |  | Thực hành lập trình Foxpro for Windows : Các chương trình mẫu / Hoàng Hồng . - H. : Giao thông Vận tải , 2001. - 535 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028808-028810 VNG02586.0001-0013 |
19 |  | Học tin học bắt đầu từ đâu ? : Dành cho người mới bắt đầu học / Trương Lê Ngọc Thương . - H. : Thanh niên , 2002. - 507 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027248-027250 VNM.035992 |
20 |  | Tìm hiểu và hỗ trợ Windows NT workstation / Nguyễn Thế Hùng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 2001. - 150 tr ; 20 cm. - ( Những điều cốt yếu mà người sử dụng máy vi tính cần phải biết ) Thông tin xếp giá: VND.026732-026733 VNM.035390-035392 |
21 |  | Easy access for windows 95 : Phương pháp học Access dễ dàng nhất / Lê Phụng Long ; Nguyễn Thị ánh Hồng (dịch) . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1997. - 234 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027081-027084 |
22 |  | Từ điển lệnh-tính năng và cách dùng Windows XP : A-Z / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 505 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000569-000570 VNM.035002-035009 |
23 |  | Khái niệm và hoạch định mạng Windows NT . - H. : Thống kê , 1999. - 881tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030490-030491 |
24 |  | Hướng dẫn sử dụng nhanh Microsoft Windows Me : Đơn giản và dễ hiểu-lý thuyết ngắn gọn-hình ảnh minh hoạ / Lê Minh Trí . - H. : Thống kê , 2001. - 336tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030238-030240 VNM.038412-038413 |