1 |  | Thể dục nghệ thuật / Lương Kim Chung, Vũ Thị Đức . - H. : Thể dục thể thao , 1980. - 95tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006913-006914 VNM.020563-020564 |
2 |  | Thể dục cho não / V.E. Nagoocnưi ; Hồ Thiệu (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1976. - 128tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003825 VNM.020655-020656 |
3 |  | Yếu quyết rèn luyện thân thể / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 278tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.026068-026070 VNG02525.0001-0022 VNM.034732-034733 |
4 |  | Những bài thể dục hiện đại giúp trẻ, khỏe, yêu đời / ánh Nga (b.s.) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 244 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027491-027500 VNM.036143-036152 |
5 |  | 10 phút chống mệt mỏi / Quách Trường Thanh . - In lần thứ 2. - H. : Phụ nữ , 2001. - 300 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.027708-027711 |
6 |  | Fitness training for girls : A teen girl's guide to resistance training, cardiovascular conditioning and nutrition / Katrina, Gaede . - 1st ed. - San Diego : Tracks , 2001. - 192 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000548 |
7 |  | Concepts of physical fitness : Actives lifestyles for wellness / Charles B. Corbin, Gregory J. Welk, William R. Corbin, Karen AWelk . - 13th. ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2006. - [582tr.đánh số tùng phần] tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000583 |
8 |  | Concepts of fitness and wellness : A Comprehensive lifestyle approach / Charles B. Corbin,Gregory J. Welk,William R. Corbin,Karen A. Welk . - 6th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - [538tr.đánh số từng phần] tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000584 |