1 |  | Mạch điện trong máy thu hình / Đặng Ngọc Lâm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 276 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VVD.000682-000683 |
2 |  | Thông tin đối lưu / Nguyễn Văn Ngọ, Phan Văn Nho . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1981. - 170tr : sơ đồ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000851-000852 VNM.009468-009470 |
3 |  | Mạch tích hợp và ứng dụng / Hoàng Đắc Lực . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 121tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006245-006246 VNM.018177-018181 |
4 |  | Cơ sở lý thuyết truyền tin : Dùng cho học sinh đại học ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Bùi Minh Tiêu . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 258tr : hình vẽ ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.000635-000636 VVM.000281-000285 VVM.001889-001890 |
5 |  | Tín hiệu-mạch và hệ thống vô tuyến điện : T.1: Dùng cho học sinh đại học ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Phương Xuân Nhàn . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 251tr : hình vẽ ; 25cm Thông tin xếp giá: VVD.000449-000450 VVM.000190-000191 VVM.002087 |
6 |  | Tín hiệu-mạch và hệ thống vô tuyến điện : T.2: Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Phương Xuân Nhàn . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 371tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000451-000452 VVM.000168-000169 VVM.001971 |
7 |  | Kỹ thuật điện : Tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kỹ thuật / Đặng Văn Đào (ch.b.), Lê Văn Doanh . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1992. - 195tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001491-001495 |
8 |  | Sơ đồ chân linh kiện bán dẫn / Dương Minh Trí . - Tp. Hồ Chí Minh : Sở Giáo dục , 1989. - 195 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012927 |
9 |  | Video tự mình chỉnh được tất cả / Trần Minh Phượng (ch.b.), Peter Utz . - [K.đ.] : Công ty cổ phần tư vấn dịch vụ khoa học kỹ thuật-Scitec , 1992. - 300 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.001507-001508 VVM.002710-002712 |
10 |  | Vô tuyến điện kỹ thuật đại cương : Tài liệu lưu hành nội bộ / Phạm Văn Thông . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 82 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000351-000355 |
11 |  | Chất bán dẫn, diode và transistor . - H. : Thống kê , 2002. - 300 tr ; 21 cm. - ( Giáo trình mạch điện tử. Kỹ thuật tương tự ) Thông tin xếp giá: VND.027901-027905 |
12 |  | Mạch số : T.2 : Kỹ thuật điện tử . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 54 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004363-004367 |
13 |  | Kỹ thuật truyền thanh : T.5 . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1987. - 182tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
14 |  | Kỹ thuật số : Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Bùi Minh Tiêu . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 299tr : hình vẽ ; 28cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
15 |  | Introduction to electromagnetic fields / Clayton R. Paul, Keith W. Whites, Syed A. Nasar . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1997. - XX,758 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000473 |
16 |  | Communication electronics : Principles and applications / Louis E. Frenzel . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 532 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/6/A.000091 |
17 |  | Understanding solid-state electronics : Vol.11 / Don L. Cannon . - Texas : Radio Shack , 1985. - [268 tr.đánh số từng phần] ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000805 |