1 |  | Sổ tay người dùng tiếng Pháp / Hữu Ngọc . - H. : Giáo dục , 1993. - 404 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000331-000333 NNM.000889-000890 |
2 |  | Dictionnaire illustré Francais-Vietnamien Vietnamien-Francais : Dành cho thiếu nhi / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 82 tr ; 32 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000324-000325 NVM.00135-00137 |
3 |  | Sổ tay giao tiếp tiếng Pháp / Huỳnh Văn Thành . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2000. - 393 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000334-000338 NNM.001496-001500 |
4 |  | Từ điển Pháp - Việt / Lê Khả Kế, Nguyễn Lân,Nguyễn Đức Bính,.. . - H. : Nxb. Tổ chức hợp tác văn hóa và kỹ thuật , 1981. - 1276 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000005 |
5 |  | Pháp - Việt tiểu từ điển / Đào Đăng Vỹ . - S. : Nguyễn Trung , 1961. - 951 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000056 VNM.022762 |
6 |  | Từ điển Pháp - Việt / Đào Đăng Vỹ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 2133 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000112-000113 VVM.002706-002707 |
7 |  | Từ điển Pháp - Việt phổ thông / Trần Quang Anh, Nguyễn Hồng ánh . - H. : Giáo dục , 1999. - 1184tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/TD.000611-000612 NNM.001895-001896 |
8 |  | Từ điển Pháp-Việt / B.s. : Hồ Hải Thuỵ, Chu Khắc Thuật . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 1939 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000614-000616 NVM.00203-00204 |
9 |  | Từ điển Pháp-Việt / Đào Duy Anh . - H. : Ngoại văn , 1991. - 1958tr ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |