1 |  | Hướng dẫn vay vốn giải quyết việc làm : Hệ thống văn bản pháp luật về lao động / Lê Quang, Nguyễn Thanh sưu tầm, tuyển chọn . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 287tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.017399-017403 |
2 |  | 10 mẫu thi mẫu chứng chỉ A quốc gia tiếng Anh : 10 đề thi chứng chỉ A tiếng Anh / Lê Quang Hùng . - Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp , 1994. - 202 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000423-000425 NNM.000901-000902 |
3 |  | Sổ tay những lỗi thông thường trong tiếng Anh / L.A.H. ; Người dịch : Trương Nguyên, Lê Quang Huy, .. . - H. : Thanh niên , 1992. - 54 tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000800 |
4 |  | Hỏi đáp giải phẩu sinh lý người / Lê Quang Long . - H. : Giáo dục , 1999. - 88 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021604-021606 VNM.031151-031157 |
5 |  | Phương trình đạo hàm riêng / Nguyễn Minh Chương, Hà Tiến Ngoạn, Nguyễn Minh Trí, Lê Quang Trung . - H. : Giáo dục , 2000. - 331 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021711-021715 VNG02265.0001-0033 |
6 |  | Hệ thống văn bản pháp luật về lao động : Hướng dẫn vay vốn giải quyết việc làm / Sưu tầm và tuyển chọn : Lê Quang, Nguyễn Thanh . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 287 tr ; 19 cm |
7 |  | Hướng dẫn ôn tập ngôn ngữ học và soạn thảo văn bản kinh tế : Tài liệu học tập của sinh viên / Nguyễn Thế Phán (ch.b.), Nguyễn Cao Thường, Lê Quang Hào,.. . - H. : [Knxb] , 1996. - 43 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019225-019229 |
8 |  | Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ / Lê Quang Thiêm . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1990. - 235 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012594-012595 VND.013665-013669 VNM.026950-026952 |
9 |  | Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính / Lê Quang Trung . - H. : Trường đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 211 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017119-017123 |
10 |  | Sinh học 10 / Lê Quang Long, Nguyễn Quang Vinh . - H. : Giáo dục , 1990. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013055-013059 |
11 |  | Sinh học 10 : Ban Khoa học xã hội / Trần Bá Hoành, Lê Quang Long . - In lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016923-016927 |
12 |  | Sinh học 10 / Lê Quang Long, Nguyễn Quang Vinh . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáo dục , 2000. - 120 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.022715-022719 |
13 |  | Sinh học 10 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Trần Bá Hoành, Lê Quang Long . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 68 tr ; 21 cm |
14 |  | Sinh học 11 : Sách giáo viên : Ban khoa học tự nhiên : Ban khoa học tự nhiên kĩ thuật / Lê Quang Long, Nguyễn Quang Vinh, Hoàng Đức Nhuận . - H. : Giáo dục , 1996. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019458-019462 |
15 |  | Tài liệu bồi dưỡng giáo viên dạy môn sinh học lớp 10 PTTH / Lê Quang Long (ch.b.) . - H. : Nxb. Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1990. - 111 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013134-013136 |
16 |  | Bài giảng sinh lý người và động vật : P.1 / Lê Quang Long (ch.b.), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 154tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014944-014946 |
17 |  | Bài tập Turbo pascal, Version 6.0 / Lê Quang Hoàng Nhân . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1998. - 229 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020725-020729 VNG02208.0001-0019 |
18 |  | Sinh học 10 : Sách giáo viên / Lê Quang Long, Nguyễn Quang Vinh . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2001. - 104 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023230-023234 |
19 |  | Triết học phương Tây hiện đại : T.1, Q.1 / Lưu Phóng Đồng ; Lê Quang Lâm (dịch) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 339 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016636-016638 VNM.028658-028664 |
20 |  | Bài giảng sinh lý người và động vật : P.2 / Lê Quang Long (ch.b.), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014947-014949 |
21 |  | Triết học phương Tây hiện đại : T.2 / Lưu Phóng Đồng ; Lê Quang Lâm (dịch) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 395 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018409-018412 VNM.029354-029359 |
22 |  | Văn hóa với sự phát triển của xã hội Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa / Lê Quang Thiêm (ch.b), Trần Đình Hượu, Nguyễn Kim Đính, Thành Duy . - H. : Chính trị Quốc gia , 1998. - 170tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.020890-020891 VNM.030362-030364 |
23 |  | Sau buổi mưa chiều ấy : Truyện / Lê Quang Trọng . - H. : Phụ nữ , 1985. - 108tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010409 VNM.023605-023606 |
24 |  | Rừng sáng / Lê Quang Hào . - H. : Thanh niên , 1979. - 193tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006209-006210 VNM.018862-018869 |