1 |  | Hàm biến phức / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022841-022845 VNG02357.0001-0020 VNM.032331-032332 VNM.032334-032335 |
2 |  | Giáo trình toán đại cương : P.2 : T.1 : Giải tích : Dùng cho nhóm ngành 1 / Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải, Nguyễn Văn Khuê,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1998. - 225 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022949-022953 VNG02361.0001-0010 |
3 |  | Bài tập giải tích : T.1 : Nhóm ngành 1 / Phạm Ngọc Thao (ch.b.), Lê Mậu Hải, Nguyễn Văn Khuê, .. . - H. : Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội , 1998. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020564-020568 |
4 |  | Không gian tuyến tính Tôpô Banach-Hilbert : Giải tích IV / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Hà Nội , 1995. - 189 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017957-017961 VNG01626.0001-0018 |
5 |  | Bài tập hàm số biến số phức / Đinh Văn Phiêu, Lê Mậu Hải, Nguyễn Thu Nga, Nguyễn Huy Lợi . - H. : Giáo dục , 1984. - 152 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.008758-008767 |
6 |  | Toán cao cấp : T.1 : A.1 : Giải tích một biến / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 311 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020549-020550 VND.020552-020553 VNG02084.0001-0020 |
7 |  | Toán cao cấp : T.3 : A.3 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 178 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020559-020563 VNG02086.0001-0020 |
8 |  | Toán cao cấp : T.2, A.2 : Giải tích nhiều biến / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 231 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020554-020558 VNG02085.0001-0020 |
9 |  | Bài tập giải tích : T.2 : Nhóm ngành 1 / Phạm Ngọc Thao (ch.b.), Lê Mậu Hải, Nguyễn Văn Khuê, .. . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 1998. - 258 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020569-020573 VNG02088.0001-0025 |
10 |  | Giáo trình toán đại cương : P.2, T.2 : Giải tích : Dùng cho nhóm ngành 1 / Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải, Nguyễn Văn Khuê,.. . - H. : Đại học Quốc gia , 1998. - 262 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022954-022958 VNG02362.0001-0010 |
11 |  | Giải tích toán học : T.1 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Lê Mậu Hải . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 382 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035407-035416 VNG03087.0001-0010 |
12 |  | Giải tích toán học : T.2 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Lê Mậu Hải . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa. - H. : Đại học Sư phạm , 2010. - 380 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035422-035431 VNG03088.0001-0010 |
13 |  | Hàm biến phức / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - In lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 324 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035442-035451 VNG02357.0021-0030 |
14 |  | Mở đầu về giải tích phức trong không gian Banach / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải, Phạm Hoàng Hiệp . - H. : Đại học Sư phạm , 2013. - 196 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011860-011869 VVG01374.0001-0010 |
15 |  | Bài tập giải tích hàm / Lê Mậu Hải, Tăng Văn Long . - H. : Giáo dục , 2013. - 316 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011870-011879 VVG01375.0001-0010 |
16 |  | Giáo trình giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa. - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 156tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.012020-012029 VVG01450.0001-0010 |
17 |  | Cơ sở lý thuyết đa thế vị / Nguyễn Quang Diệu, Lê Mậu Hải . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Đại học Sư phạm , 2014. - 210tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.012040-012049 VVG01445.0001-0010 |
18 |  | Mở đầu về không gian vectơ tôpô và một số vấn đề chọn lọc của giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Đại học Sư phạm , 2014. - 152 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012060-012069 VVG01444.0001-0010 |
19 |  | Bài tập lý thuyết thế vị / Lê Mậu Hải, Tăng Văn Long, Phùng Văn Mạnh . - H. : Đại học Sư phạm , 2008. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035809-035818 VNG03056.0001-0010 |
20 |  | Giải tích toán học : T.1 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Lê Mậu Hải . - Tái bản lần 2. - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 382 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035839-035848 VNG03087.0011-0020 |
21 |  | Phép tính vi phân dạng vi phân trong không gian Banach / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - In lần thứ 4, có chỉnh lí. - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035954-035963 VNG02902.0001-0010 |
22 |  | Giải tích toán học : T.2 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Lê Mậu Hải . - H. : Đại học Sư phạm , 2010. - 380 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035849-035858 VNG03088.0011-0020 |
23 |  | Các bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Tiểu luận Khoa học Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Nguyễn Thị Phương Lan ; Lê Mậu Hải (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 55 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV22.00001 |