1 |  | Preparation course for the TOEFL test : V.A / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Cambridge practice test for IELTS 1 : Self - study / Vanessa Jakeman, Clare MeDowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 160 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000221-000223 NNM.001367-001368 |
3 |  | Passport to IELTS / Diana Hopkins, Mark Nettle ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 196 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | Insight into IELTS / Vanessa Jakeman, Clare Mc Dowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 289 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000046-000048 NNM.001375-001376 |
5 |  | Prepare for IELTS : Academic Modules : Practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test / Vanessa Todd, Penny Cameron ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 255 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000043-000045 NNM.001377-001378 |
6 |  | Prepare for IELTS : General training modules : Practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test / Penny Cameron, Vanessa Todd ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 221 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001157-001159 NNM.001379-001380 |
7 |  | Pronunciation plus : Practice through interaction / Martin Hewings, Sharon Goldstein ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 229 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000498-000500 NNG00123.0001-0003 |
8 |  | Phrasal verb organiser : Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh : With mini - dictionary / John Flower, Jimmie Hill ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001908-001910 NNM.001402-001403 |
9 |  | Clear Speech : Pronunciation and listening comprehension in North American English / Judy B. Gilbert ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2 nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 228p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000478-000480 NNM.001404-001405 |
10 |  | Let's Talk : Activities for intermediate students : Thực hành nghe nói tiếng Anh trình độ trung cấp / Leo Jones ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 295 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | Speak up : Conversation for cross culture al commucication : Luyện kỹ năng đàm thoại trong giao tiếp luyện văn hoá / Bev Kusuya, Naoko Ozeki ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 250 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000461-000463 NNM.001410-001411 |
12 |  | CAE practice tests : B.2 : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate / Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 20 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000181-000183 NNM.001414-001415 |
13 |  | Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh / Patricia Ackert ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 235 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000801-000803 NNM.001418-001419 |
14 |  | Learn to listen; Listen to learn : An advanced ESL / EFL lecture comprehension and Note - taking textbook: Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú / Ronis Lebauer ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 268 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000659-000661 NNM.001420-001421 |
15 |  | Interactive listening on campus : Authentic academic mini - lectures : Luyện kỹ năng nghe học thuật / Gary James ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 255 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000656-000658 NNM.001422-001423 |
16 |  | Active listening : Expanding : Understanding through content : luyện kỹ năng nghe tiếng Anh / Marc Helgesen, Stevent Brown, Dorolyn Smith ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 341 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000662-000664 NNM.001424-001425 |
17 |  | On the air ! : Listening to radio talk: Bản tin qua đài / Catherine Sadow, Edgar Sather ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 222 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000682-000684 NNM.001428-001429 |
18 |  | Preparation course for the TOEFL test / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000207-000209 NNM.001365 |
19 |  | Cambridge practice test for IELTS 1 : Self - study : V.B : Practice test / Vanessa Jakeman, Clare MeDowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 242 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) |
20 |  | CAE practice tests : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate : B.3: CAE Practice tets 3 / Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 186tr ; 20 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000184-000186 NNM.001416-001417 |
21 |  | Phrasal verb organiser : With mini-dictionary. Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh / John Flower ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001714-001718 NNM.002265-002269 |
22 |  | Talking topic : Luyện kỹ năng nói tiếng Anh / Gaynor Ramsey, Virginia Locastro ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 109 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: NNG00227.0001-0040 |
23 |  | Idioms organiser : Organised by metaphor topic and key word / Ton Wright ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 452 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001076-001079 NNM.001891-001894 |
24 |  | Writing skills : Trình độ sơ cấp / Anne Parry, Sharon Hartle, Mark Bartram ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 152 tr ; 21 cm. - ( Penguin elementary ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001488-001490 NNG00171.0001-0005 |