1 |  | Mĩ thuật 6 / B.s. : Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Đàm Luyện, Triệu Khắc Lễ,. . - Tái bản lần 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 84tr : hình vẽ, ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.020403-020405 |
2 |  | Âm nhạc và mĩ thuật 9 / Ch.b. : Hoàng Long, Nguyễn Quốc Toản, Đàm Luyện,.. . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2009. - 128 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007547-007551 |
3 |  | Âm nhạc và mĩ thuật 8 / Hoàng Long, Đàm luyện, Nguyễn Quốc Toản,.. . - H. : Giáo dục , 2004. - 176 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005888-005890 VVG00611.0001-0005 |
4 |  | Mĩ thuật 4 / Triệu Khắc Lễ, Đàm Luyện . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 67 tr ; 15 cm Thông tin xếp giá: VND.019108-019111 |
5 |  | Mĩ thuật 6 / Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Đàm Luyện, Triệu Khắc Lễ,.. . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục , 1998. - 83 tr ; 20 cm |
6 |  | Mỹ thuật 8 / Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Đàm Luyện, Đỗ Thuật,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020325-020327 |
7 |  | Mĩ thuật 2 : Sách giáo viên / Nguyễn Quốc Toản, Đàm luyện . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 76 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019005-019007 |
8 |  | Mĩ thuật 6 : Sách giáo viên / Đàm luyện (Tổng ch.b.), Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Triệu Khắc Lễ, Bùi Đỗ Thuật . - H. : Giáo dục , 2002. - 151 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003284-003288 |
9 |  | Mĩ thuật 7 : Sách giáo viên / Đàm Luyện (ch.b.), Nguyễn Quốc Toàn, Triệu Khắc Lễ, Phạm Ngọc Tới . - H. : Giáo dục , 2003. - 128 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005575-005579 |
10 |  | Mĩ Thuật 8 : Sách giáo viên / Ch.b. : Đàm Luyện (tổng ch.b.), Nguyễn Quốc Toản, Triệu Khắc Lễ, Bùi Đỗ Thuật . - H. : Giáo dục , 2004. - 131 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005896-005900 |
11 |  | Mĩ thuật 9 : Sách giáo viên / Đàm Luyện (tổng ch.b.), Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Triệu Khắc Lễ,.. . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2009. - 88 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007622-007626 |