| 1 |  | Biến động ngày hè : Kịch nói / Lê Tri Kỷ . - In lần 2 có sửa chữa. - H. : Công an nhân dân , 1982. - 133tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Vụ án Êrôtxtơrát : Tập kịch Liên xô / Grigôrin Gôrin, Mikhain Rôsin, Alechxanđrơ Ghenman . - H. : Hội nghệ sĩ sân khấu Việt Nam , 1983. - 302tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Nghệ thuật biểu diễn hiện thực tâm lý / Đình Quang . - H. : Văn hóa , 1978. - 403tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005475-005476, VNM.002876-002878, VNM.004555-004566, VNM.018297-018299 |
| 4 |  | 35 năm sân khấu ca kịch cách mạng / Hà Văn Cầu, Hoàng Châu Ký, Hoàng Như Nam . - H. : Văn hóa , 1980. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006609-006610, VNM.021073-021075 |
| 5 |  | Mấy vấn đề trong kịch bản chèo / Hà Văn Cầu . - H. : Văn hóa , 1977. - 228tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004507-004508, VNM.003353-003356, VNM.018514-018515 |
| 6 |  | Mây tan trăng tỏ : Tập kịch bản ngắn / Phạm Hưng, Trần Ngôn, Trịnh Hoài Đức,.. . - H. : Văn hóa , 1978. - 238tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004614-004615, VNM.003464-003466 |
| 7 |  | Theatrical design and production : An introduction to scene design and construction, lighting, sound, costume, and makeup / Gillette J. Michael . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2000. - XIV, 587 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000016 |
| 8 |  | Đời tôi trên sân khấu tuồng . - H. : Văn Hóa , 1977. - 166tr : ảnh ; 29cm Thông tin xếp giá: : VND.004192-004194, VNM.003554-003555 |
| 9 |  | Mười năm xây dựng nền văn hóa mới con người mới tại miền Nam (1975-1985) / Nguyễn Văn Hiếu, Hoàng Như Mai, Tôn Thất Lập,.. . - H. : Văn hóa , 1985. - 98tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009540-009541, VNM.021728-021729 |
| 10 |  | Kịch chọn lọc / A.X. Puskin ; Dịch : Thúy Toàn,.. . - H. : Sân khấu , 1987. - 219tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012035-012036, VNM.026069-026071 |
| 11 |  | Kể chuyện Sêchxpia / Vũ Đình Phòng . - H. : Thanh niên , 1984. - 203tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007789-007790, VNM.014372-014376 |
| 12 |  | Sự ra đời của vở diễn / Iu. Davatski ; Nguyễn Thị Minh Hiền (dịch) . - H. : Nxb. Hội Nghệ sĩ sân khấu , 1984. - 275tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007781, VNM.014461-014462 |
| 13 |  | Theatre / Robert Cohen . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [606 tr. đánh số từng phần] ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000109 |
| 14 |  | The theater experience / Edwin Wilson . - 10th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - [509 tr. đánh số từng phần] ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000110-000111 |
| 15 |  | Theatre : Brief version / Robert Cohen . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [441 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000112 |
| 16 |  | Về hình tượng con người mới trong kịch / Tất Thắng . - H. : Khoa học Xã hội , 1981. - 236tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.000641-000642, VNM.009108-009110 |
| 17 |  | Kinh nghiệm viết kịch / M. Goocki, A. Lunatsarxki, A. Tônxtôi,.. . - H. : Nxb. Hội nghệ sĩ sân khấu Việt Nam , 1982. - 230tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002147-002148 |
| 18 |  | 10 kịch ngắn chọn lọc / Hồ Ngọc (tuyển chọn) ; Việt Hùng (giới thiệu) . - H. : Văn hóa , 1978. - 398tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005379, VNM.003843-003844, VNM.019560-019561 |
| 19 |  | Directing for the stage / LLoyd Anton Frerer . - Lincolnwood : NTC Publishing Group , 1996. - XII,275 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000093 |
| 20 |  | Những nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật chèo / Trần Đình Ngôn . - H. : Thời đại , 2011. - 218 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033558 |
| 21 |  | Lịch sử nghệ thuật chèo / Hà Văn Cầu . - H. : Thanh niên , 2011. - 314 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033564 |
| 22 |  | Nghệ thuật ở Hoa kỳ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2003. - 64 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : VVD.006001-006002, VVM.005338-005340 |
| 23 |  | Từ điển tác gia văn học và sân khấu nước ngoài : Có thêm triết gia quan trọng / Hữu Ngọc, Hoàng Oanh, Nguyễn Đức Đàn,.. . - H. : Văn hoá , 1982. - 551tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000283-000284, VVM.001452, VVM.001454 |
| 24 |  | Phương pháp sân khấu Bectôn Brêch / Đình Quang . - H. : Văn hóa , 1983. - 258tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003086-003087, VNM.013179-013180 |