| 1 |  | Giáo trình Bảo hiểm / Nguyễn Đăng Tuệ, Nguyễn Thị Vũ Khuyên . - Xuất bản lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2021. - 295 tr. : bảng, sơ đồ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014973 VVG01511.0001-0002 |
| 2 |  | Phương pháp phân tích sắc ký và chiết tách / Phạm Luận . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2014. - 795 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015018 VVG01557.0001-0002 |
| 3 |  | Kết cấu ô tô : Giáo trình cho sinh viên đại học / Nguyễn Khắc Trai, Nguyễn Trọng Hoan, Hồ Hữu Hải.. . - Xuất bản lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2020. - 375 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015171 VVG01660.0001-0002 |
| 4 |  | Nhập môn về siêu dẫn : Vật liệu, tính chất và ứng dụng / Thân Đức Hiền . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2009. - 160 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Cơ học giải tích / Đỗ Sanh . - 6th ed. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2008. - 138 tr. : hình vẽ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014783 VVG01096.0001-0004 |
| 6 |  | Hoá sinh công nghiệp / Hoàng Đức An (ch.b.), Lê Duy Thanh, Đặng Nguyên Thoại.. . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2020. - 199 tr. ; 19 cm |
| 7 |  | Phương pháp phân tích phổ nguyên tử / Phạm Luận . - Xuất bản lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2014. - 599 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014776 VVG01089.0001-0004 |
| 8 |  | Công nghệ chất thơm thiên nhiên / Nguyễn Năng Vinh, Nguyễn Thị Minh Tú . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2010. - 113 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009431-009435 |
| 9 |  | Quản trị học đại cương / Nguyễn Quang Chương (ch.b), Lê Thu Thuỷ, Bùi Thanh Nga . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2012. - 102 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034535-034539 |
| 10 |  | Sổ tay tóm tắt các đại lượng hoá lý / Ch.b.: K.P. Misenko, A.A. Rabedev . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Bách khoa Hà nội , 2012. - 163 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034570-034574 |
| 11 |  | Cơ sở hệ thống điều khiển quá trình / Hoàng Minh Sơn = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2016. - 493 tr. : hình vẽ ; 24 cm. - ( Tủ sách Ngành điện ) Thông tin xếp giá: VVD.014757 VVG01073.0001-0004 |
| 12 |  | Công nghệ chế tạo mạch vi điện tử / Nguyễn Đức Chiến (ch.b.), Nguyễn Văn Hiếu . - Xuất bản lần thứ 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2014. - 279 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014694 VVG01010.0001-0004 |
| 13 |  | Vật liệu kỹ thuật / Nguyễn Khắc Xương (ch.b.), Bùi Chương, Phạm Kim Đĩnh.. . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2016. - 715 tr. : minh họa ; 27 cm. - ( Tủ sách Ngành Khoa học và Kỹ thuật vật liệu ) Thông tin xếp giá: VVD.014760 VVG01078.0001-0004 |
| 14 |  | Công cụ quản trị sản xuất các doanh nghiệp Nhật Bản / Hứa Thuỳ Trang, Phạm Vũ Khiêm, Nguyễn Tiến Đông . - H. : Bách Khoa Hà Nội , 2016. - 299 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013193-013197 |
| 15 |  | Một số vấn đề cơ bản về hợp đồng thương mại đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế / Vũ Quang (ch.b.), Nguyễn Văn Lâm . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2016. - 319 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013188-013192 |
| 16 |  | Công nghệ in 3D đã đột phá vào mội ngành nghề / Nguyễn Xuân Chánh . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2016. - 319 tr ; 2124 cm Thông tin xếp giá: VVD.013183-013187 |
| 17 |  | Robot trên không / Nguyên Thiện Phúc . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2016. - 371 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013178-013182 |
| 18 |  | Vật liệu mao quản từ cao lanh Việt Nam tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng : Sách chuyên khảo dùng cho nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên nghiên cứu khoa học các ngành Hóa, Vật liệu và Kỹ thuật hóa học / Tạ Ngọc Đôn . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2012. - 436 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013305-013306 |
| 19 |  | Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng / Lê Đức Dũng . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 187 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013864-013868 |
| 20 |  | Tính toán và thiết kế máy công cụ vạn năng và máy tiện tự động / Nguyễn Phương . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 450 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013921-013925 |
| 21 |  | Thực phẩm và an toàn thực phẩm / Nguyễn Văn Lợi . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 336 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013926-013930 |
| 22 |  | Tính toán và thiết kế máy công cụ vạn năng và máy tiện tự động / Nguyễn Phương . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 450 tr ; 27 cm |
| 23 |  | Thực phẩm và an toàn thực phẩm / Nguyễn Văn Lợi . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 336 tr ; 27 cm |
| 24 |  | Quản trị sự thay đổi trong các tổ chức / Phạm Vũ Khiêm, Hứa Thùy Trang . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 199 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036743-036747 |