Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  12  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Từ điển tiêu chuẩn Anh - Việt : Loại mới có thêm nhiều chữ, cách đọc ghi bằng phiên âm quốc tế về phương pháp Diên Hồng / Lê Bá Kông . - S. : Diên Hồng , 1968. - 398 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000029
  • 2 Từ điển tiêu chuẩn Anh - Việt : Loại mới có thêm nhiều chữ, cách đọc ghi bằng phiên âm quốc tế về phương pháp Diên Hồng / Lê Bá Kông . - S. : Diên Hồng , 1968. - 398 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000029
  • 3 Hội thoại Việt - Anh - Nhật : Tiện dụng, chuẩn xác, đầy đủ phiên âm / Lê Bá Kông ; G. Tanaka (cố vấn phần Nhật ngữ) . - S. : Diên Hồng , 1971. - 144 tr ; 12 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000082, VNM.022775-022776
  • 4 Hội thoại Việt - Anh - Nhật : Tiện dụng, chuẩn xác, đầy đủ phiên âm / Lê Bá Kông ; G. Tanaka (cố vấn phần Nhật ngữ) . - S. : Diên Hồng , 1971. - 144 tr ; 12 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000082, VNM.022775-022776
  • 5 Văn phạm Anh văn / Lê Bá Kông . - Sông Bé : Nxb. Tổng hợp Sông Bé , 1989. - 305tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001948, VNM.027233-027234
  • 6 Văn phạm Anh văn / Lê Bá Kông . - Sông Bé : Nxb. Tổng hợp Sông Bé , 1989. - 305tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001948, VNM.027233-027234
  • 7 Tiến vào kho tàng ngữ vựng Anh văn : Tiếng Anh thực hành / Lê Bá Kông . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1995. - 306 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000403-000407, NNG00051.0001-0006
  • 8 Tiến vào kho tàng ngữ vựng Anh văn : Tiếng Anh thực hành / Lê Bá Kông . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1995. - 306 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000403-000407, NNG00051.0001-0006
  • 9 English - Vietnamese conversation dictionary / Lê Bá Kông . - Sài Gòn : Diên Hồng , 1966. - 354 tr ; 15 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000364
  • 10 English - Vietnamese conversation dictionary / Lê Bá Kông . - Sài Gòn : Diên Hồng , 1966. - 354 tr ; 15 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000364
  • 11 Từ điển tiêu chuẩn Việt - Anh / Lê Bá Kông, Lê Bá Khanh . - Sài Gòn : Diên Hồng , 1968. - 438 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000030, N/TD.000361, VNM.022767-022769
  • 12 Từ điển tiêu chuẩn Việt - Anh / Lê Bá Kông, Lê Bá Khanh . - Sài Gòn : Diên Hồng , 1968. - 438 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000030, N/TD.000361, VNM.022767-022769
  •     Trang: 1