| 1 |  | Lệ làng Thắng Long - Hà Nội / Đỗ Thị Hảo (dịch và giới thiệu) . - H. : Thời đại , 2010. - 320 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033398 |
| 2 |  | Làng cổ truyền Vĩnh Phúc / Xuân Mai . - H. : Văn hóa , 2014. - 177 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Tràng Sơn một làng văn hóa dân gian phong / Phan Bá Hàm, Nguyễn Tâm Cẩn . - H. : Văn hóa Thông tin , 2014. - 263 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Văn hoá làng trên đất thiên bản vùng đồng bằng sông hồng / Bùi Văn Tam . - H. : Dân trí , 2010. - 335 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033462 |
| 5 |  | Làng Phú Lộc xưa và nay / Nguyễn Viết Trung . - H. : Thời đại , 2011. - 480 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034081 |
| 6 |  | Khoán định hương ước và nếp sống văn hoá làng xứ Huế thế kỷ XVII - Đầu thế kỷ XX / Lê Nguyễn Lưu . - H. : Thời đại , 2011. - 514 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034082 |
| 7 |  | Nét đặc sắc trong đời sống văn hoá làng Phước Thuận / Võ Văn Hoè . - H. : Thanh niên , 2011. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034052 |
| 8 |  | Văn hoá dân gian làng Mai / Nguyễn Thu Minh . - H. : Khoa học Xã hội , 2011. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034053 |
| 9 |  | Văn hoá dân gian người thổ làng Sẹt / Hoàng Minh Tường . - H. : Thanh niên , 2011. - 190 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034054 |
| 10 |  | Văn hoá dân gian bản làng ở xã Châu Quang / Quán Vị Miên . - H. : Thanh niên , 2011. - 195 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034147 |
| 11 |  | Văn hoá làng xã : Tín ngưỡng, tục lệ & hội làng / Thuỳ Trang . - H. : Thời đại , 2009. - 215 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033311-033315 |
| 12 |  | Vài nét về văn hoá làng / Nguyễn Xuân Nhân, Nguyễn Phúc Liêm, Châu Minh Hồng,.. . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2012. - 800 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034303 |
| 13 |  | Critical issues in cross cultural management / Edited: Jessica L. Wildman, Richard L. Griffith, Brigitte K. Armon . - Switzerland : Springer, 2016. - xv, 190 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000227 |
| 14 |  | Văn tế Hán Nôm Bình Định : Nghiên cứu và tuyển chú : Chuyên luận / Võ Minh hải . - H. : Khoa học xã hội, 2021. - 359 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015293-015294 |
| 15 |  | Văn hoá xã hội cư dân vùng biển tỉnh Ninh Thuận / Đình Huy . - H. : Thanh niên , 2011. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034068 |
| 16 |  | Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 17 |  | Người lãnh đạo và tập thể : Lưu hành nội bộ : Tài liệu tham khảo nước ngoài . - H. : Sự thật , 1978. - 245 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004693-004694 |
| 18 |  | Châu phi vì độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội / Ngô Phương Bá, Vô Kim Cương, Lê Trung Dũng . - H. : Khoa học xã hội , 1986. - 223 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010948 VNM.024513-024514 |
| 19 |  | Những hiểu biết cơ bản về chủ nghĩa xã hội : Tài liệu tham khảo dùng trong các trường và lớp đào tạo công nhân kỹ thuật / Đào Hồng Nam . - H. : Kỹ thuật , 1977. - 173 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004801-004802 VNM.006769-006773 VNM.019993-019995 |
| 20 |  | Vấn đề cán bộ trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội . - H. : [Knxb] , 1982. - 125 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.000162 |
| 21 |  | Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Vấn đề cán bộ trong thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội / V.I.Lênin, I.V. Stalin . - In lần 2. - H. : Sự thật , 1975. - 294tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004238-004239 VNM.006371-006377 VNM.016320-016325 |
| 23 |  | (40=bốn mươi) năm nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - H. : Sự thật , 1985. - 166tr: bản đồ, ảnh ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.001062-001063 VVM.002350 |
| 24 |  | Human communication : Principles and contexts / Stewart L. Tubbs, Sylvia Moss . - 9th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [587 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000073 |