1 |  | Giáo trình mạng : T.2 : Novell netware 4.1 / Phạm Hoàng Dũng, Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1998. - 780 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002098-002100 VVG00281.0001-0003 |
2 |  | Những nghiên cứu về bảo vệ thực vât : T.3 : Công trình nước ngoài / Dịch : Đường Hồng Dật (h.đ), Phạm Bình Quyền, Nguyễn Thị Sâm, Vũ Bích Trang . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 331 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Phép chiếu trục đo / E.A. Glazunốp, N.F. Cheverukhin ; Hoàng Văn Thân (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 380 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006319-006320 VNM.000500-000504 VNM.020243-020245 |
4 |  | Vẽ kỹ thuật : Tài liệu BDTX chu kì 1993-1996 cho giáo viên PTTH / Đoàn Như Kim, Trần Hữu Quế . - H. : [Knxb] , 1995. - 95 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017341-017345 |
5 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng / Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 211 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.005900-005901 |
6 |  | Vẽ kĩ thuật lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / Trần Ngọc ánh, Phạm Thanh Tâm . - H. : Giáo dục , 1986. - 72 tr ; 27 cm. - ( Tài liệu kỹ thuật phổ thông ) |
7 |  | Vẽ kỹ thuật / I.X. Vu'snepônxky ; Hà Quân (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1986. - 230 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001126-001128 |
8 |  | Kĩ thuật 7 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Tiến Lưỡng, Nguyễn Hùng, Phạm Văn Nhuần . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1998. - 68 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020412-020414 |
9 |  | Kĩ thuật 8 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Xuân Lạc, Trần Hữu Quế, Đăng Xuân Thuận, Nguyễn Hà Khang . - In lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1997. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020280-020282 |
10 |  | Bài tập kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Đoàn Như Kim, Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Khôi, Đặng Xuân Thuận . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1994. - 76 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017732-017734 |
11 |  | Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật-gia công vật liệu : Sách giáo viên / Phạm Đình Vượng, Nguyễn Hùng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 76 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017740-017744 |
12 |  | Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Phạm Đình Vượng, Nguyễn Hùng . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1994. - 92 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016943-016947 |
13 |  | Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Trần Hữu Quế, Đoàn Như Kim, Phạm Văn Khôi . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáp dục , 1998. - 120 tr ; 20 cm |
14 |  | Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu : Sách giáo viên / Trần Hữu Quế, Đoàn Như Kim, Phạm Văn Khôi, Phan Văn Bính . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1998. - 88 tr ; 20 cm |
15 |  | Bản vẽ kĩ thuật tiêu chuẩn quốc tế / Biên dịch : Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 399 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002927-002930 VVM.003641-003646 |
16 |  | Microsoft SQL Server 7.0 / Trần Văn Tư, Phú Thành, Thiên Trường . - H. : Thống kê , 2000. - 325 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003498-003500 VVM.005092-005096 |
17 |  | Hướng dẫn phát thảo và thiết kế kiến trúc / Trương Văn Ngự, Nguyễn Hữu Hướng, Lê Viết Thạch . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 427 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.002996-002998 VVM.003742-003743 |
18 |  | Vẽ cơ sở : T.1 : Kỹ thuật lắp đặt công nghiệp / Jang Hyun Soon (b.s.) . - H. : Lao động Xã hội , 2000. - 82 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.003019-003028 VVG00365.0001-0010 VVM.003760-003769 |
19 |  | Thắng lợi oanh liệt và hào hùng của dân tộc ta chống bọn Trung Quốc xâm lược . - H. : Sự thật , 1979. - 101 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005697-005698 |
20 |  | Tuổi trẻ với sự nghiệp bảo vệ an ninh Tổ Quốc / Vũ Mão . - H. : Công an Nhân dân , 1984. - 120 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009084-009085 VNM.017843-017845 |
21 |  | Thanh niên trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa / Lê Duẩn . - H. : Sự thật , 1982. - 146 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001039 VNM.009829-009830 |
22 |  | Bước vào thế kỷ XXI hành động tự nguyện và chương trình nghị sự toàn cầu : Sách tham khảo / Đavid C Korten . - H. : Chính trị , 1996. - 380 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VVD.001996-001997 VVM.002853-002854 |
23 |  | Mấy vấn đề về an ninh, chính trị và trật tự an toàn xã hội trong tình hình mới / Phạm Hùng . - H. : Công an , 1982. - 66 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002022-002023 VNM.011426-011428 |
24 |  | Nước Mỹ và Đông dương từ Ru - Dơ - Ven đến Ních Xơn / Di tơ A.Du-lơ . - H. : Thông tin , 1986. - 306 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010775 VND.011910 VNM.024222-024223 VNM.025883-025884 |