1 |  | Bảo tồn các loài cây dược liệu có nguy cơ bị đe doạ tại Vườn quốc gia Hoàng Liên / Hoàng Văn Hùng (ch.b.), Trần Đăng Khánh, Nguyễn Hoàng . - Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2024. - 198 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015299 |
2 |  | Taylor's guide to growing North America's favorite plaints : Proven perennials, annuals, flowering trees, shrubs and vines for every garden / Barbara W. Ellis . - Boston : Houghton Mifflin , 1998. - X, 342 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000530 |
3 |  | Taylor's 50 best roses : Easy plants for more beautiful gardens . - Boston : Houghton Mifflin , 1999. - 127 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000537 |
4 |  | Taylor's guides to ground covers : More than 400 flowering and foliage ground covers for every garden situation / David C. Michener, Nan Sinton . - Boston : Houghton Mifflin , 2001. - 375 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000534 |
5 |  | Dear Bronx zoo / Joyce Altman, Sue Goldberg . - NewYork : Macmillan , [1990]. - 156 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 590/A.000007-000010 |
6 |  | Môi trường : T.2 : Các công trình nghiên cứu / Nguyễn Viết Phổ, Lê Ngọc Bảo, Lê Thạc Cán.. . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 1998. - 107 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008581 |
7 |  | Môi trường : T.3 : Các công trình nghiên cứu / Nguyễn Viết Phổ, Lê Ngọc Bảo, Lê Thạc Cán.. . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 1998. - 123 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008582 |
8 |  | Môi trường : T.4 : Các công trình nghiên cứu / Nguyễn Viết Phổ, Lê Ngọc Bảo, Lê Thạc Cán.. . - H. : Khoa học và Kỹ thật , 1998. - 107 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008583 |
9 |  | Người nội trợ cần biết / Hải Nguyên (b.s.) . - H. : Phụ nữ , 1981. - 119tr ; 18cm Thông tin xếp giá: VND.000546 VNM.008926-008927 |
10 |  | Ecology and design : Frameworks for learning / Bart R. Johnson, Kristina Hill . - Washington : Island Press , 2002. - XI, 530 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000002 |
11 |  | Feng shui / Richard Craze . - Chiago : Contemporary Books , 2003. - IV, 172 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000116 |