| 1 |  | Từ điển kỹ thuật vô tuyến điện tử Pháp-Việt / Phạm Văn Bảy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 258tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/TD.000688 VNM.024483-024484 |
| 2 |  | Cơ sở lý thuyết truyền tin : T.1 / Đặng Văn Chuyết (ch.b.), Nguyễn Tuấn Anh . - H. : Giáo dục , 1998. - 295 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002322-002326 VVG00307.0001-0010 |
| 3 |  | Sách tra cứu IC trong video, Camera Recorder, Ti vi màu . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 1053 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016252-016256 |
| 4 |  | Thiết bị đầu cuối thông tin / Vũ Đức Thọ . - H. : Giáo dục , 1998. - 131 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002232-002236 VVG00291.0001-0005 |
| 5 |  | Sơ đồ máy thu hình màu : T.2 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 20tr : sơ đồ ; 29x41cm Thông tin xếp giá: VVD.001179 VVM.002526-002527 |
| 6 |  | Vô tuyến điện tử / Nguyễn Thúc Huy . - H. : Giáo dục , 1985. - 237 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001104-001108 |
| 7 |  | Độ tin cậy của các thiết bị vô tuyến điện tử / Đỗ Văn Cẩm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 320tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010202 VNM.023439-023440 |
| 8 |  | Từ điển vô tuyến điện tử : Giải thích và minh họa Anh - Pháp - Việt / Phạm Văn Bảy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Hội tin học Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 282tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Tự sửa máy thu hình / Nguyễn Văn Sùng, Đậu Quang Lâm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 178tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000126-000127 VVM.001111 VVM.001113 |
| 10 |  | Truyền hình màu ? ... cũng đơn giản thôi / E. Aisberg, J. P. Doury ; Trần Lưu Hân (dịch) ; Mai Thanh Thụ (h.đ.) . - In lần thứ hai. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 183tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003027-003028 VNM.025029-025030 |
| 11 |  | Truyền hình màu cũng đơn giản thôi / E. Aisberg, J.P. Doury ; Trần Lưu Hân (dịch) ; Mai Thanh Thụ (h.đ.) . - In lần thứ hai. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 159tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.011304 VNM.013301-013303 |
| 12 |  | Sửa chữa, chuyển hệ máy thu hình màu / Nguyễn Kim Sách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 96tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001175 VVM.002528-002529 |
| 13 |  | Ra đa lý thú / M. K. Radmakhơnin ; Đắc Lê (dịch) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1987. - 155tr ; 19cm. - ( Tủ sách khoa học phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.012387 VNM.026626-026627 |
| 14 |  | Cơ sở công nghệ vi điện tử và vi hệ thống / Nguyễn Nam Trung . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 156 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002654-002658 VVM.003505-003509 |
| 15 |  | Thiết bị điện dùng trong gia đình / Trần Nhật Tân . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1984. - 279tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009555-009557 VNM.021711 VNM.021713-021714 VNM.021716 |
| 16 |  | Nghiên cứu công nghệ truy nhập vô tuyến thế hệ tiếp theo trong mạng thông tin di động 5G : Luận văn Thạc sĩ Ngành Kỹ thuật viễn thông / Trương Ngọc Khang ; Nguyễn Đỗ Dũng (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 96 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV10.00047 |
| 17 |  | Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật trên giao diện truy nhập vô tuyến trong mạng thông tin di động 5G : Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật viễn thông: Chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông / Nguyễn Bá Định ; Huỳnh Nguyễn Bảo Phương (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 86 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV10.00017 |
| 18 |  | Nghiên cứu nâng cao dung lượng hệ thống MiMo với các mã hóa không gian - thời gian : Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật viễn thông: Chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông / Nguyễn Văn Loi ; Đào Minh Hưng (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 87 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV10.00009 |
| 19 |  | Máy thu hình bán dẫn / Nguyễn Hữu Thông . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 282tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009453-009455 VNM.022031-022037 |
| 20 |  | Alecxanđrơ Pôpốp / Mộng Lục . - H. : Kim Đồng , 1978. - 102tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Kỹ thuật số : Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Bùi Minh Tiêu . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 299tr : hình vẽ ; 28cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Thông tin di động số Cellular / Vũ Đức Thọ . - H. : Giáo dục , 1997. - 235tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.002222-002226 VVG00289.0001-0003 |
| 23 |  | Electron : T.3 : Vật lý đại chúng / A.I. Kitaigorodxki ; Dịch : Trần Hòa,.. . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 247tr : minh họa ; 19cm. - ( Vật lý đại cương ) Thông tin xếp giá: VND.010219-010220 |
| 24 |  | Vô tuyến điện kỹ thuật đại cương : Tài liệu lưu hành nội bộ / Phạm Văn Thông . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 82 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000351-000355 |