| 1 |  | Những khái niệm của toán học hiện đại : T.2 / Ian Stewart ; Dịch : Trần Trí Đức, Đỗ Duy Hiển . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010852-010853 VNM.024389-024390 |
| 2 |  | Introduction to nonlinear optimization : Theory, algorithms, and applications with MATLAB / Amir Beck . - 5th ed. - Philadephia : Siam, 2014. - 519.6 p.; 25 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000464-000465 |
| 3 |  | Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính / Nguyễn Mạnh Hùng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học Sư phạm , 2010. - 303 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035924-035933 VNG03049.0001-0009 |
| 4 |  | Tính khả nghịch của các tổ hợp tuyến tính của hai ma trận k-Lũy đẳng : Đề án Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số / Cao Diễm Diễm ; Lê Thanh Hiếu (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 37 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00235 |
| 5 |  | Elementary linear algebra / Howard Anton . - 8th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 1973. - XV, 588 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000200 |
| 6 |  | Introduction to liner algebra / Donald J. Wright . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - 392 tr ; 23 cm. - ( Mathematics & statistics series ) Thông tin xếp giá: 510/A.000250 |
| 7 |  | Linear algebra : Ideas and applications / Richard C. Penney . - NewYork : John Wiley & Sons , 1998. - XIV,382 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000251 |
| 8 |  | Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 2 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsh,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XV,327 tr ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project ) Thông tin xếp giá: 510/A.000069-000078 N/510/A.000048-000049 |
| 9 |  | Contemporary mathematics in context : Course 2 : Part A : Unified approach teacher's guide / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - Chicago : Everyday learning , 1997. - [754 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000110 |
| 10 |  | Đại số tuyến tính / Nguyễn Hữu Việt Hưng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 318 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002722-002726 VVG00346.0001-0011 |
| 11 |  | Đại số tuyến tính / Nguyễn Hữu Việt Hưng . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 318tr ; 24cm |
| 12 |  | Giúp ôn tập tốt toán cao cấp : T.4 : Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên các trường Đại học kỹ thuật / Tống Đình Quỳ, Nguyễn Cảnh Lương . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 230tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029516-029520 VND.029876-029879 VNM.037748 VNM.037750-037752 |
| 13 |  | Toán cao cấp : Cho ngành quản trị kinh doanh (nhóm ngành IV) / Phan Văn Hạp (ch.b.), Phạm Văn Chóng, Nguyễn Đình Hóa,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 380tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030255-030264 VNM.038426-038435 |
| 14 |  | Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / B.s. : Khu Quốc An, Nguyễn Anh Kiệt, Tạ Mân,.. . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 381tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030419-030423 VNG02677.0001-0010 |
| 15 |  | Giáo trình đại số tuyến tính và hình học tuyến tính / Đỗ Đức Thái (ch.b.), Phạm Việt Đức, Phạm Hoàng Hà . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 229 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.010364-010373 VVG00747.0001-0015 VVM.006891-006900 |
| 16 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / B.s. : Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002. - 320tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.005149-005151 VVG00462.0001-0013 VVM.004968-004969 |
| 17 |  | Nhập môn đại số tuyến tính và quy hoạch tuyến tính : Tài liệu dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / A.S. Xôlôđốpnicốp ; Dịch : Nguyễn Mạnh Quý,.. . - H. : Giáo dục , 1979. - 219tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006725-006729 VNM.001138-001149 VNM.001151 |
| 18 |  | Giáo trình toán kỹ thuật / Tô Bá Đức (ch.b.), Đào Lê Thu Thảo, Nguyễn Hữu Phát . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 151 tr. : hình vẽ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014748 VVG01063.0001-0004 |
| 19 |  | Tác động của toán tử Milnor trên các bất biến của nhóm tuyến tính và ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số / Trương Mộng Ni ; Nguyễn Sum (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00224 |
| 20 |  | Toán cao cấp : T.2 : Giải tích - hàm một biến. Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên các trường Đại học Khoc học Tự nhiên, Đại học Kỹ thuật và Đại học Sư phạm / Lê Viết Ngư (ch.b.), Phan Văn Danh, Nguyễn Định,. . - H. : Giáo dục , 2000. - 335 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02220.0001-0020 |
| 21 |  | Bài tập toán cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên chuyên ngành toán, tin, công nghệ thông tin, kĩ thuật, ... của các trường Đại học / Nguyễn Quý Dy, Nguyễn Sum, Ngô Sỹ Tùng . - H. : Giáo dục , 2000. - 267 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02235.0009-0020 |
| 22 |  | Đại số tuyến tính trong kỹ thuật / Trần Văn Hãn . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 446tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004776-004778 |
| 23 |  | Bài tập đại số tuyến tính / Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2010. - 207 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02270.0011-0018 |
| 24 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ . - H. : Giáo dục , 2009. - 284 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008915-008919 VVM.005953-005957 |