Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  98  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Những khái niệm của toán học hiện đại : T.2 / Ian Stewart ; Dịch : Trần Trí Đức, Đỗ Duy Hiển . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 154tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010852-010853
                                         VNM.024389-024390
  • 2 Introduction to nonlinear optimization : Theory, algorithms, and applications with MATLAB / Amir Beck . - 5th ed. - Philadephia : Siam, 2014. - 519.6 p.; 25 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000464-000465
  • 3 Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính / Nguyễn Mạnh Hùng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học Sư phạm , 2010. - 303 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.035924-035933
                                         VNG03049.0001-0009
  • 4 Tính khả nghịch của các tổ hợp tuyến tính của hai ma trận k-Lũy đẳng : Đề án Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số / Cao Diễm Diễm ; Lê Thanh Hiếu (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 37 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV02.00235
  • 5 Elementary linear algebra / Howard Anton . - 8th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 1973. - XV, 588 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000200
  • 6 Introduction to liner algebra / Donald J. Wright . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - 392 tr ; 23 cm. - ( Mathematics & statistics series )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000250
  • 7 Linear algebra : Ideas and applications / Richard C. Penney . - NewYork : John Wiley & Sons , 1998. - XIV,382 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000251
  • 8 Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 2 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsh,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XV,327 tr ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000069-000078
                                         N/510/A.000048-000049
  • 9 Contemporary mathematics in context : Course 2 : Part A : Unified approach teacher's guide / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - Chicago : Everyday learning , 1997. - [754 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000110
  • 10 Đại số tuyến tính / Nguyễn Hữu Việt Hưng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 318 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002722-002726
                                         VVG00346.0001-0011
  • 11 Đại số tuyến tính / Nguyễn Hữu Việt Hưng . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 318tr ; 24cm
    12 Giúp ôn tập tốt toán cao cấp : T.4 : Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên các trường Đại học kỹ thuật / Tống Đình Quỳ, Nguyễn Cảnh Lương . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 230tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.029516-029520
                                         VND.029876-029879
                                         VNM.037748
                                         VNM.037750-037752
  • 13 Toán cao cấp : Cho ngành quản trị kinh doanh (nhóm ngành IV) / Phan Văn Hạp (ch.b.), Phạm Văn Chóng, Nguyễn Đình Hóa,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 380tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.030255-030264
                                         VNM.038426-038435
  • 14 Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / B.s. : Khu Quốc An, Nguyễn Anh Kiệt, Tạ Mân,.. . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 381tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.030419-030423
                                         VNG02677.0001-0010
  • 15 Giáo trình đại số tuyến tính và hình học tuyến tính / Đỗ Đức Thái (ch.b.), Phạm Việt Đức, Phạm Hoàng Hà . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 229 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.010364-010373
                                         VVG00747.0001-0015
                                         VVM.006891-006900
  • 16 Đại số tuyến tính và hình học giải tích / B.s. : Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002. - 320tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005149-005151
                                         VVG00462.0001-0013
                                         VVM.004968-004969
  • 17 Nhập môn đại số tuyến tính và quy hoạch tuyến tính : Tài liệu dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / A.S. Xôlôđốpnicốp ; Dịch : Nguyễn Mạnh Quý,.. . - H. : Giáo dục , 1979. - 219tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006725-006729
                                         VNM.001138-001149
                                         VNM.001151
  • 18 Giáo trình toán kỹ thuật / Tô Bá Đức (ch.b.), Đào Lê Thu Thảo, Nguyễn Hữu Phát . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 151 tr. : hình vẽ ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014748
                                         VVG01063.0001-0004
  • 19 Tác động của toán tử Milnor trên các bất biến của nhóm tuyến tính và ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số / Trương Mộng Ni ; Nguyễn Sum (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV02.00224
  • 20 Toán cao cấp : T.2 : Giải tích - hàm một biến. Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên các trường Đại học Khoc học Tự nhiên, Đại học Kỹ thuật và Đại học Sư phạm / Lê Viết Ngư (ch.b.), Phan Văn Danh, Nguyễn Định,. . - H. : Giáo dục , 2000. - 335 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VNG02220.0001-0020
  • 21 Bài tập toán cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên chuyên ngành toán, tin, công nghệ thông tin, kĩ thuật, ... của các trường Đại học / Nguyễn Quý Dy, Nguyễn Sum, Ngô Sỹ Tùng . - H. : Giáo dục , 2000. - 267 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VNG02235.0009-0020
  • 22 Đại số tuyến tính trong kỹ thuật / Trần Văn Hãn . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 446tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004776-004778
  • 23 Bài tập đại số tuyến tính / Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2010. - 207 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VNG02270.0011-0018
  • 24 Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ . - H. : Giáo dục , 2009. - 284 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008915-008919
                                         VVM.005953-005957
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.911.896

    : 1.037.777