| 1 |  | Người mẹ sinh cùng thế kỷ : Truyện và ký / Khôi Vũ, Nguyễn Đức Thọ, Thái Vũ,.. . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1985. - 126tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009588-009589 VNM.021861-021863 |
| 2 |  | Nữ chiến sĩ rừng dừa : Truyện ký / Bích Thuận . - H. : Phụ nữ , 1985. - 236tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009947-009948 VNM.023030-023032 |
| 3 |  | Tình yêu người địa chất : Tập truyện và ký / Ma Văn Kháng, Lý Biên Cương, Hoàng Quốc Hải,.. . - H. : Thanh niên , 1985. - 176tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009993-009994 VNM.023075-023076 |
| 4 |  | Tân Dân Nguyên làm giàu trên quê hương mới / Đồng Quang Hoạt ; Ngô Thời Tuyên ghi . - H. : Nông thôn , 1975. - 50tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Ngôi sao biên cương Quách Văn Rạng / Trần Hữu Tòng . - H. : Văn hóa , 1984. - 56tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009144-009145 VNM.017744-017746 |
| 6 |  | Chị Minh Khai : Truyện ký / Nguyệt Tú . - H. : Phụ nữ , 1980. - 130tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006272-006273 VNM.004098-004107 |
| 7 |  | Không được đụng đến Việt Nam : Kể chuyện chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc / Minh Tiến, Nguyễn Phúc Âm, Đắc Trung,.. . - H. : Quân đội nhân dân , 1979. - 109tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006270-006271 VNM.016434-016436 |
| 8 |  | Mầm đất : Tập truyện ký về các đơn vị anh hùng / Nguyễn Gia Nùng, Bằng Tín, Đào Minh Hiệp, Trần Hằng . - Nha Trang : Nxb. Tổng hợp Phú Khánh , 1986. - 131tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010829 VNM.024318-024319 |
| 9 |  | Nói về một người vừa khuất : Tập ký và thơ / Bảo Định Giang, Trường Giang, Trần Bạch Đằng,.. . - Cửu Long : Nxb. Cửu Long , 1985. - 88tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009357-009358 VNM.019401-019403 |
| 10 |  | Tân Dân Nguyên làm giầu trên quê hương mới / Đồng Quang Hoạt . - H. : Nông thôn , 1975. - 50tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Món quà từ Hợp Đức : Tập truyện ký về công tác Trần Quốc Toản / Phong Thu, Quang Huy, Viết Linh, Trần Thiên Hương . - H. : Kim Đồng , 1978. - 75tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Cô bê 20 / Văn Biển . - In lần 3. - H. : Kim đồng , 1978. - 85tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 13 |  | Từ mảnh đất này : Truyện ký / Bản Quyên . - H. : Phụ nữ , 1978. - 209tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004591-004592 VNM.003467-003471 VNM.020622-020624 |
| 14 |  | Chị Minh Khai : Truyện / Nguyệt Tú . - H. : Phụ nữ , 1976. - 136tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004601-004602 |
| 15 |  | Vào nghề / Hồng Hiền, Đỗ Quảng, Mai Nhật Tân, Đắc Trung . - H. : Thanh niên , 1976. - 99tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004353-004354 VNM.002731-002733 |
| 16 |  | Mùa đầu : Truyện ký / Ma Văn Kháng, Tố Nguyên, Xuân Khang,.. . - H. : Phụ nữ , 1978. - 74tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005251-005252 VNM.003629-003633 VNM.019719-019721 |
| 17 |  | Núi thức : Truyện ngắn / Lữ Huy Nguyên . - H. : Phụ nữ , 1978. - 166tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005335-005336 VNM.003260-003264 VNM.020168-020170 |
| 18 |  | Bà mẹ đất thép : Viết về mẹ Nguyễn Thị rành. Anh hùng các lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam / Tô Phương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 92tr : 1 chân dung ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.007859-007860 VNM.014825-014827 |
| 19 |  | Truyện kể về các nhà bác học vật lí : T.1 / Đào Văn Phúc, Thế Trường, Vũ Thanh Khiết . - H. : Giáo dục , 1987. - 85tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011352-011353 VNM.025166 VNM.025168 |
| 20 |  | Trên biên giới phía Bắc / Tô Vân, Hồng Dương . - H. : Thanh niên , 1979. - 158tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.008851-008854 VNM.016354-016356 |
| 21 |  | Mắt bão : Truyện ký / Hoàng Tích Chỉ . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 121tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.010201 VNM.023444-023445 |
| 22 |  | Người tử tù khám lớn : Truyện ký / Trần Đình Vân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010022 VNM.023124-023125 |
| 23 |  | Chị cán bộ hội : Truyện ký / Hồng Dương . - H. : Phụ nữ , 1980. - 66tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000170-000171 VNM.000040-000042 VNM.000049 |
| 24 |  | Đằng sau dinh Độc lập / Nguyễn Duy Xi . - H. : Quân đội nhân dân , 1990. - 190tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012939 |