| 1 |  | Study guide for use with principles of macroeconomics / Robert H. Frank, Ben S. Bernanke . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - VII, 294 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000141 |
| 2 |  | Instructor's resource guide to accompany macroeconomics : Understanding the wealth of nations / David K. Miles, Andrew J. Scott . - New York : John Woley & Sons , 2002. - 190 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000140 |
| 3 |  | The ultimate safe money guide : How every one 50 and over can protect, save, and grow their money / Martin D. Weiss . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XI, 339 tr ; 23 cm. - ( National business bestseller ) Thông tin xếp giá: 330/A.000120 |
| 4 |  | What is sarbanes - oxley? / Guy P. Lander . - NewYork : McGraw Hill , 2004. - 114 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/3/A.000542 |
| 5 |  | Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ / Ch.b.: Cao Thị Ý Nhi, Đặng Anh Tuấn . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018. - 472 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: VVD.015133 VVG01627.0001-0002 |
| 6 |  | Giáo trình Lý thuyết tài chính - tiền tệ / B.s.: Lê Thị Tuyết Hoa, Đặng Văn Dân (ch.b.), Nguyễn Thị Nhung.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2017. - 447 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015232 VVG01727.0001-0002 |
| 7 |  | Tiền tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính / Frederic S. Mishkin ; Dịch : Nguyễn Quang Cư,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 955 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.001971-001972 VVG00250.0002 |
| 8 |  | Chỉ tiêu khái toán các công trình dân dụng . - H. : Bộ Xây dựng , 1987. - 38tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Giáo trình lý thuyết tài chính - tiền tệ / B.s.: Phan Thị Cúc, Đoàn Văn Huy . - H : Thống kê, 2010. - 506 tr : bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014472-014474 VVG01440.0001-0003 |
| 10 |  | Đồng vốn và trừng phạt : Kết toán cuộc sát phạt. Hãy làm cho tài chính quốc tế phục vụ người nghèo / Helen Hayward, Duncan Green ; Người dịch : Bùi Diệu Huyền,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 313tr : bảng ; 21cm. - ( Sách tham khảo ) Thông tin xếp giá: VND.030370-030372 VNM.038493-038494 |
| 11 |  | Mastering blockmain: Distributed ledger technology, decentralization, and smart contracts explained/ Imran Bashir . - 2nd ed. - Birmingham: Packt publishing, 2018. - xvi, 633 tr; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000386 |
| 12 |  | Introduction to fixed income analytics / Frank J. Fabozzi, Steven V. Mann . - Pennsylvania : Frank J. Fabozzi Associates , 2001. - III, 342 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000191 |
| 13 |  | Giáo trình Tài chính tiền tệ / Đặng Thị Việt Đức (ch.b.), Vũ Quang Kết, Phan Anh Tuấn . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2022. - 313 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: VVD.015231 VVG01728.0001-0002 |
| 14 |  | Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính / Frederic S. Mishkin ; Dịch : Nguyễn Quang Cư,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 955 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVG00250.0001 |
| 15 |  | Building blockchain projects : Building decentralized blockchain applications with ethreum and solidity / Narayan Prusty . - Birmingham : Packt Publishing, 2017. - vi, 250 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000391 |
| 16 |  | Paper money collapse : The folly of elastic money / Detlev S. Schlichter ; Thomas Mayer (Fore word) . - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2014. - xviii,318 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000365-000366 |
| 17 |  | Giáo trình tài chính tiền tệ / B.s.: Hà Thanh Việt (ch.b.), Trịnh Thị Thúy Hồng, Phạm Thị Bích Duyên,.. . - H. : Lao động - Xã hội, 2019. - 275 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037873-037874 VNG03106.0001-0008 |
| 18 |  | Fundamentals of investing / Scott B. Smart, Lawrence J. Gitman, Michael D. Joehnk . - 13th ed. - Boston : Pearson , 2017. - [682 tr. đstp] tr ; 26 cm. - ( Global edition ) Thông tin xếp giá: 330/A.000376-000377 |
| 19 |  | Giáo trình kinh tế học tiền tệ - ngân hàng / Trịnh Thị Mai Hoa (ch.b) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 268tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.024144-024146 VNG02448.0001-0016 |
| 20 |  | Giáo trình lí thuyết Tài chính - Tiền tệ / Trần ái Kết (ch.b.), Phan Tùng Lâm, Đoàn Thị Cẩm Vân,.. . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2008. - 220 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008266-008270 |
| 21 |  | Lý thuyết tài chính-tiền tệ / Dương Thị Bình Minh (ch.b.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 289 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.028502-028506 VNM.036854-036858 |
| 22 |  | Giáo trình lí thuyết tài chính - tiền tệ / Nguyễn Hữu Tài (ch.b.) . - Tái bản lần thứ 10, có sửa đổi bổ sung. - H. : Đại học kinh tế Quốc dân , 2012. - 295 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034647-034651 |
| 23 |  | Giáo trình tài chính tiền tệ : Giáo trình thẩm định 2016 : Tài liệu lưu hành nội bộ / Hà Thanh Việt (ch.b.) . - Bình Định : [Knxb], 2016. - 195 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG01359.0001-0002 |
| 24 |  | The mathematics of money : Math for business and personal finance decisions / Timothy J. Biehler . - Boston : McGraw Hill , 2008. - xviii,670 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000246 |