| 1 |  | Từ điển Hán- Việt / Hầu Hàn Giang (ch.b.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 994 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000461-000463 NVM.00210 |
| 2 |  | Giáo trình Hán ngữ : Bộ mới : T.2 / Lý Hiếu Kỳ, Đái Quốc Phù, Quách Chấn Hoa ; Người dịch : Trần Kiết Hùng,.. . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1997. - 296 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/H.000054-000055 NNM.001527-001529 |
| 3 |  | Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.1 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 242 tr. : tranh vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000178 NVG00046.0001-0002 |
| 4 |  | Tân giáo trình Hán ngữ : T.1 / Biên dịch: Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục . - H. : Khoa học xã hội, 2011. - 303tr. : bảng, 21cm + 2 CD Thông tin xếp giá: N/H.000176 NNG00229.0001-0002 |
| 5 |  | Tân giáo trình Hán ngữ : T.2 / Biên dịch: Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục . - H. : Khoa học xã hội, 2011. - 328tr. : hình vẽ, bảng, 21cm + 2 Đĩa CD Thông tin xếp giá: N/H.000177 NNG00230.0001 |
| 6 |  | Tiếng Trung quốc 6 / Nguyễn Hữu Cầu (tổng ch.b.), Nguyễn Nhữ Tiếp (chủ biên), Nguyễn Hoàng Anh,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 131 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003120-003121 |
| 7 |  | Tiếng Trung Quốc = 中国 的 语言 / Đỗ Chính Minh . - Bắc Kinh : China Intercontinental Press, 2011. - 174 tr. : hình vẽ ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/H.000240 |
| 8 |  | Sổ tay từ đồng nghĩa và phản nghĩa Hán - Việt : Có minh họa / Vương Bồi Khôn (ch.b.) ; Biên dịch : Nguyễn Hồng Trang,... ; Trần Kiết Hùng (h.đ.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 452tr : tranh vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: N/TD.000093 |
| 9 |  | Giáo trình Hán ngữ 4 : Phiên bản mới : T.2 : Quyển hạ / Dương Ký Châu ch.b. ; Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm (ch.b.).. = 汉语教程: . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021. - 169 tr. : bảng, tranh vẽ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014807 VVG01117.0001-0004 |
| 10 |  | Giáo trình Hán ngữ 1 : Phiên bản mới : T.1 : Quyển thượng / Dương Ký Châu ch.b. ; Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm (ch.b.).. = 汉语教程: . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021. - 157 tr. : bảng, tranh vẽ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014804 VVG01114.0001-0004 |
| 11 |  | Giáo trình Hán ngữ 3 : Phiên bản mới : T.2 : Quyển thượng / Dương Ký Châu ch.b. ; Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm (ch.b.).. = 汉语教程: . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021. - 174 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014806 VVG01116.0001-0004 |
| 12 |  | Con lừa ở Kiềm Châu : Cổ học Trung Hoa / Lê Khắc Kiều Lục (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 142tr ; 21cm. - ( Tiếng Hoa thực hành ) Thông tin xếp giá: VND.015455 VNM.027968-027969 |
| 13 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa : Giáo trình / Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh ; Bùi Nguyên Long (dịch) . - H. : Thế giới , 2000. - 392tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/H.000122-000125 NNM.001705-001708 |
| 14 |  | Giáo trình nghe và nói tiếng Hoa : Sách dạy tiếng Hoa cho học sinh Việt Nam / Bích Ngọc (dịch) . - Tái bản lần thứ 6. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 540tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/H.000071-000075 |
| 15 |  | Hán ngữ hiện đại. Quyển hạ = 现代汉语 下册/ Ch.b.: Hoàng Bác Nhung, Liêu Tự Đông . - Tái bản có bổ sung, lần thứ 6. - Bắc Kinh : Giáo dục Cao đẳng, 2017. - 245 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/H.000227 |
| 16 |  | Tiếng Quảng Đông cấp tốc : Giáo trình nâng cao = 粵語速成 (高级教材) / Ngô Vĩ Bình (ch.b.) . - Hồng Kông : Thương vụ ấn thư quán, 2015. - 194 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: N/H.000408 |
| 17 |  | Dịch khẩu ngữ hán việt lí thuyết và thực hành = 汉越口译理论与实践 / Ch.b.: Vi Trường Phúc, Lâm Lệ, Lương Mậu Hoa . - Trùng Khánh : Đại học Trùng Khánh, 2017. - 322 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000425 |
| 18 |  | Kỹ năng khẩu ngữ dành cho hướng dẫn viên du lịch = 导游口语技巧 / B.s.: Trương Thư Triết, Cao Tuấn Dự . - Bắc Kinh : Giáo dục Du lịch, 2006. - 161 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/H.000436 |
| 19 |  | Giao tiếp tiếng Hán cấp tốc : = 汉语口语速成. Phần nhập môn, Q.Thượng / Mã Tiễn Phi (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Trạch Diễm = Short-term Spoken Chinese: . - Bản in lần thứ 2. - Bắc Kinh : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2004. - 161 tr. : tranh vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000505 |
| 20 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hán : = 汉语会话 301 句. T.1, Q.Thượng / Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình = Conversational Chinese 301: . - Bản in lần thứ 3. - Bắc Kinh : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2009. - 198 tr. : tranh vẽ ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/H.000506 |
| 21 |  | Sách học tiếng Hoa mỗi ngày 10 phút : Mỗi ngày 10 phút / Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc, Mai Quỳnh Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên , 2000. - 132tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: N/H.000170-000172 NVM.00196-00197 |
| 22 |  | 300 câu hội thoại tiếng Quảng và tiếng phổ thông : Kèm 1 băng cassete / Nguyễn Hữu Trí . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 2001. - 124tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/H.000133-000135 NNG00151.0001-0005 |
| 23 |  | Từ điển Thành ngữ Hoa Việt thông dụng / Khổng Đức, Trần Bá Hiền (biên dịch) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 422tr ; 15cm Thông tin xếp giá: N/TD.000588-000589 NNG00152.0001-0005 |
| 24 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc : Giáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người nước ngoài. T.2 / B.s.: Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch . - Bản in lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2019. - 234 tr. : bảng, tranh vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000184 NVG00054.0001-0004 |