Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  64  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đàm thoại tiếng Pháp cấp tốc / Lê Cương, Minh Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 246 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000171-000175
                                         NNM.002114-002117
  • 2 Viết đúng chính tả tiếng Pháp : Tiếng Pháp căn bản / Nguyễn Thế Dương . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 179 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000140-000142
                                         NNG00204.0001-0005
                                         NNM.001782-001783
  • 3 Từ điển thực vật học Pháp - Việt / Lê Khả Kế (ch.b.), Võ Văn Chi, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 191 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000086-000087
  • 4 Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Pháp : Song ngữ / B.s. : ánh Nga, Minh Tuấn biên soạn . - H. : Thống kê , 2001. - 351tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000148-000150
                                         NNM.002013-002014
  • 5 Văn phạm tiếng Pháp qua các tình huống : Dùng cho học viên các lớp tiếng Pháp trung - cao cấp. Phân tích các điểm chính yếu của văn phạm Pháp ngữ qua các tình huống thực tế thường gặp / Magaret Jubb ; Dịch : Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc,.. . - H. : Thanh niên , 2000. - 292tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000130-000139
                                         NNG00196.0001-0005
                                         NNM.001818-001820
  • 6 Festival: Méthode de Francais 1: Cahier d' exercises/ Anne Vergne - Sireys, Michèle Mahéo - Le Coadic, Sylvie Poisson - Quinton . - France: CLE international, 2005. - 95 tr; 29 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1CD/400/F.000399
  • 7 Pour les étudiants en chimie / Nguyễn Thị Thu Hạnh . - Bình Định : Đại học Quy Nhơn, 2004. - 130 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG01099.0001
  • 8 Chương trình đào tạo sau đại học ngành tiếng Pháp . - H. : , 1982. - 76tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 9 Ngữ pháp tiếng Pháp : T.2 / Nguyễn Ngọc Cảnh . - Tái bản lần 2 có sửa chữa. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 246tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000079
  • 10 Ngữ pháp tiếng Pháp : T.1 / Nguyễn Ngọc Cảnh . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 327tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000076-000078
                                         VNM.002318-002323
  • 11 Việt ngữ nghiên cứu / Phan Khôi . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1997. - 213tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020478
                                         VNM.030173-030174
  • 12 Từ điển thực vật học Pháp - Việt / Lê Khả Kế (ch.b.) ; Võ Văn Chi, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 191tr ; 20,5cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006096-006097
                                         VNM.019060-019062
  • 13 Le nouveau taxi! : Méthode de Francais / Guy Capelle, Robert Menand . - France : Hachette, 2009. - 144 p. ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/F.000301
  • 14 English-Vietnamese-French dictionary for beginners and children : Cho người mới học và trẻ em / Soạn và dịch : Lê Phúc, Trần Thị Thu Trúc . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2000. - 95tr : tranh vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000534-000538
                                         NNG00146.0001-0005
                                         NNM.001709-001713
  • 15 Từ điển Việt-Pháp : 150.000 mục từ / Nguyễn Văn Tuế . - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 1948tr ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000542-000544
                                         NVM.00194-00195
  • 16 Harrap's French and English business dictionary : Quality and excellence in education, fully revised edition, easy to use authoritative, comprehensive more than 40,000 references . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - [1000 tr] ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000321-000322
  • 17 Goldi locks and the three bears : The fun way to learn 50 new French worlds ! 30 minute audio CD / Ana Lomba . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - 41 tr ; 21 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/370/A.000118
  • 18 French fun / Catherine Bruzzone, Lone Morton . - [S.l.] : McGraw Hill , 1995. - 15 tr ; 28 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/400/F.000103-000104
  • 19 Tiếng Pháp lớp bảy phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1976. - 72 tr ; 24 cm
    20 Tiếng Pháp lớp mười phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ ba. - H. : Giáo dục , 1977. - 110 tr ; 21 cm
    21 Tiếng Pháp lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 128 tr ; 21 cm
    22 Tài liệu học tiếng Pháp lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm . - H. : Giáo dục , 1978. - 127 tr ; 21 cm
    23 Tiếng Pháp 10 : Bắt đầu: Ban khoa học xã hội: sách giáo viên / Trần Hùng, Nguyễn Trọng Tân,.. . - H. : Giáo dục , 1995. - 152 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017707-017711
  • 24 Dự thảo chương trình môn tiếng Pháp : Trường phổ thông trung học : Bắt đầu . - H. : Giáo dục , 1989. - 19 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.014038-014040
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.897.674

    : 1.023.555