| 1 |  | Đàm thoại tiếng Pháp cấp tốc / Lê Cương, Minh Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 246 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/F.000171-000175 NNM.002114-002117 |
| 2 |  | Viết đúng chính tả tiếng Pháp : Tiếng Pháp căn bản / Nguyễn Thế Dương . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000140-000142 NNG00204.0001-0005 NNM.001782-001783 |
| 3 |  | Từ điển thực vật học Pháp - Việt / Lê Khả Kế (ch.b.), Võ Văn Chi, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000086-000087 |
| 4 |  | Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Pháp : Song ngữ / B.s. : ánh Nga, Minh Tuấn biên soạn . - H. : Thống kê , 2001. - 351tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000148-000150 NNM.002013-002014 |
| 5 |  | Văn phạm tiếng Pháp qua các tình huống : Dùng cho học viên các lớp tiếng Pháp trung - cao cấp. Phân tích các điểm chính yếu của văn phạm Pháp ngữ qua các tình huống thực tế thường gặp / Magaret Jubb ; Dịch : Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc,.. . - H. : Thanh niên , 2000. - 292tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/F.000130-000139 NNG00196.0001-0005 NNM.001818-001820 |
| 6 |  | Festival: Méthode de Francais 1: Cahier d' exercises/ Anne Vergne - Sireys, Michèle Mahéo - Le Coadic, Sylvie Poisson - Quinton . - France: CLE international, 2005. - 95 tr; 29 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1CD/400/F.000399 |
| 7 |  | Pour les étudiants en chimie / Nguyễn Thị Thu Hạnh . - Bình Định : Đại học Quy Nhơn, 2004. - 130 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG01099.0001 |
| 8 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành tiếng Pháp . - H. : , 1982. - 76tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Ngữ pháp tiếng Pháp : T.2 / Nguyễn Ngọc Cảnh . - Tái bản lần 2 có sửa chữa. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/F.000079 |
| 10 |  | Ngữ pháp tiếng Pháp : T.1 / Nguyễn Ngọc Cảnh . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 327tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/F.000076-000078 VNM.002318-002323 |
| 11 |  | Việt ngữ nghiên cứu / Phan Khôi . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1997. - 213tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.020478 VNM.030173-030174 |
| 12 |  | Từ điển thực vật học Pháp - Việt / Lê Khả Kế (ch.b.) ; Võ Văn Chi, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 191tr ; 20,5cm Thông tin xếp giá: VND.006096-006097 VNM.019060-019062 |
| 13 |  | Le nouveau taxi! : Méthode de Francais / Guy Capelle, Robert Menand . - France : Hachette, 2009. - 144 p. ; 29 cm Thông tin xếp giá: N/400/F.000301 |
| 14 |  | English-Vietnamese-French dictionary for beginners and children : Cho người mới học và trẻ em / Soạn và dịch : Lê Phúc, Trần Thị Thu Trúc . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2000. - 95tr : tranh vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: N/TD.000534-000538 NNG00146.0001-0005 NNM.001709-001713 |
| 15 |  | Từ điển Việt-Pháp : 150.000 mục từ / Nguyễn Văn Tuế . - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 1948tr ; 25cm Thông tin xếp giá: N/TD.000542-000544 NVM.00194-00195 |
| 16 |  | Harrap's French and English business dictionary : Quality and excellence in education, fully revised edition, easy to use authoritative, comprehensive more than 40,000 references . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - [1000 tr] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000321-000322 |
| 17 |  | Goldi locks and the three bears : The fun way to learn 50 new French worlds ! 30 minute audio CD / Ana Lomba . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - 41 tr ; 21 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/370/A.000118 |
| 18 |  | French fun / Catherine Bruzzone, Lone Morton . - [S.l.] : McGraw Hill , 1995. - 15 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/400/F.000103-000104 |
| 19 |  | Tiếng Pháp lớp bảy phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1976. - 72 tr ; 24 cm |
| 20 |  | Tiếng Pháp lớp mười phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ ba. - H. : Giáo dục , 1977. - 110 tr ; 21 cm |
| 21 |  | Tiếng Pháp lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 128 tr ; 21 cm |
| 22 |  | Tài liệu học tiếng Pháp lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm . - H. : Giáo dục , 1978. - 127 tr ; 21 cm |
| 23 |  | Tiếng Pháp 10 : Bắt đầu: Ban khoa học xã hội: sách giáo viên / Trần Hùng, Nguyễn Trọng Tân,.. . - H. : Giáo dục , 1995. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017707-017711 |
| 24 |  | Dự thảo chương trình môn tiếng Pháp : Trường phổ thông trung học : Bắt đầu . - H. : Giáo dục , 1989. - 19 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014038-014040 |