| 1 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : T.3: Các cấu kiện đặc biệt: theo TCVN 5574-2012 / Võ Bá Tầm . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Tp. HCM , 2015. - 509 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011562-011571 VVG01188.0001-0010 |
| 2 |  | Quản lý hoạt động bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên Trung học Phổ thông tỉnh Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Phạm Huy Văn ; Phùng Đình Mẫn (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 94 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00302 |
| 3 |  | Streets and the shaping of towns and cities / Michael Southworth, Eran Ben - Joseph . - Washington : Island Press , 2003. - IX, 197 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000005 |
| 4 |  | Successfull writing: Intermediate/ Virginia Evans . - United Kingdom: Express publishing, 2008. - 151 tr; 28 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000370 |
| 5 |  | Các tiêu chuẩn Việt Nam về quy hoạch xây dựng . - H. : Xây dựng , 2000. - 267 tr ; 31 cm Thông tin xếp giá: VVD.004586-004588 VVG00473.0001-0010 |
| 6 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên Trung học Cơ sở hạng I / B.s.: Hoàng Văn Chức, Nguyễn Đại Dương, Trần Ngọc Giao.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 391 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013503-013507 VVG00921.0001-0006 |
| 7 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên Trung học phổ thông hạng I / Hoàng Văn Chức, Nguyễn Đại Dương, Trần Ngọc Giao.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 383 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013508-013512 VVG00924.0001-0007 |
| 8 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên chính hạng II / Nguyễn Hải Thạp (ch.b.), Đinh Quang Báo, Nguyễn Đức Chính.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 591 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013513-013517 VVG00926.0001-0007 |
| 9 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học hạng II / Đặng Văn Bình, Hoàng Văn Chức, Nguyễn Đại Dương.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 383 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013518-013522 VVG00922.0001-0008 VVM.009554-009558 |
| 10 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở hạng II / Hoàng Văn Chức, Nguyên Đại Dương, Trần Ngọc Giao.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 343 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013523-013527 VVG00925.0001-0007 VVM.009559-009563 |
| 11 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên Trung học phổ thông hạng II / Hoàng Văn Chức, Nguyễn Đại Dương, Trần Ngọc Giao.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 352 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013528-013532 VVG00920.0001-0007 VVM.009564-009568 |
| 12 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non hạng II / Hoàng Đức Minh, Nguyễn Thị Mỹ Trinh (ch.b.), Lê Mỹ Dung.. . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 271 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013533-013537 VVG00927.0001-0008 VVM.009569-009573 |
| 13 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mần non hạng III / Hoàng Đức Minh, Nguyễn Thị Mỹ Trinh (ch.b.), Lê Mỹ Dung . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 271 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013538-013542 VVG00928.0001-0009 VVM.009574-009578 |
| 14 |  | Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học hạng III / Đặng Văn Bình, Hàng Văn Chức, Nguyễn Đại Dương . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2017. - 319 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013543-013547 VVG00923.0001-0008 VVM.009579-009583 |
| 15 |  | Internal auditing : Assurance & advisory services / Urton L. Anderson, Michael J. Head, Sridhar Ramamoorti,.. . - 4th ed. - Greenwood : Internal Audit Foundation , 2017. - [780 tr. đstp] tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001460 |
| 16 |  | Tiêu chuẩn ăn cho lợn / Nguyễn Đức Trân . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 47tr : bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001800 |
| 17 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Phần kết cấu cơ bản / Phan Quang Minh (ch.b), Ngô thế Phong, Nguyễn Đình Cống . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 2013. - 411 tr ; 14 cm Thông tin xếp giá: VVD.011222-011231 VVG01186.0001-0010 |
| 18 |  | Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân sản xuất ngành nông nghiệp : Dự thảo . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 242tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003678-003679 VNM.002807-002811 VNM.020815-020817 |
| 19 |  | Tiêu chuẩn và quy phạm thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị 20 TCN - 82 - 81 . - Có hiệu lực từ 19/2/1981. - H. : Xây dựng , 1982. - 219tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001160-001161 VNM.009952-009954 VNM.014760-014762 |
| 20 |  | Moving into the future : National physical education standards: A guide to content and assessment . - Boston : McGraw-Hill , 1995. - VIII, 125 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000698-000699 |
| 21 |  | Bản vẽ kĩ thuật tiêu chuẩn quốc tế / Biên dịch : Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 399 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002927-002930 VVM.003641-003646 |
| 22 |  | Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu các công tác về nền móng . - Có hiệu lực từ ngày 01/01/1980. - H. : Xây dựng , 1980. - 95tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 23 |  | Tiêu chuẩn xây dựng : Quy phạm kỹ thuật an toàn lao động trong vận hành khai thác các hệ thống cấp thoát nước . - Có hiệu lực từ 01-01-1978. - H. : Xây dựng , 1980. - 47tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 24 |  | Quy phạm kỹ thuật thi công và nghiệm thu công tác đất và đóng cọc : Tiêu chuẩn ngành . - H. : Xây dựng , 1982. - 136tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |