| 1 |  | Tự động hoá PLC S7-300 với tia Portal / Trần Văn Hiếu . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2020. - 447 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015019 VVG01558.0001-0002 |
| 2 |  | Polynomials : An algorithmic approach / Maurice Mignotte, Doru Stefanescu . - Singapore : Springer , 1999. - 306 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000272 |
| 3 |  | Introduction to parallel algorithms / C. Xavier, S.S. Iyengar . - NewYork : John Wiley & Sons , 1998. - 365 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000164 |
| 4 |  | Genetic algorithms and grouping problems / Emanuel falkenauer . - New York : John Wiley & Sons , 1998. - 220 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000060 |
| 5 |  | Contemporary mathematics in context : A United approach : Course 1 Part B / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XV,230 tr. ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project ) Thông tin xếp giá: 510/A.000106-000109 N/510/A.000044 |
| 6 |  | Contemporary mathematics in context : A United approach : Course 4 Part B / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XXI,tr359-703 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000130-0000139 |
| 7 |  | Contemporary mathematies in context : Anified approach : Course 4 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XXV,336 tr ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project ) Thông tin xếp giá: 510/A.000091-000094 |
| 8 |  | Ứng dụng thuật toán CNN vào dự đoán hình ảnh X-rays hỗ trợ chẩn đoán bệnh xương khớp : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Ngụy Vũ Nam ; Nguyễn Tấn Trung (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 54 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Ứng dụng thuật toán XGboost vào dự đoán tế bào bất thường ở cổ tử cung : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Ngụy Vũ Phương Mai ; Nguyễn Thanh Thủy (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 61 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Ứng dụng LSTM trong giám sát và dự báo chất lượng nguồn nước : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Lương Thanh Long ; Nguyễn Đức Thiện (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 64 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | 101 thuật toán và chương trình bài toán khoa học kỹ thuật và kinh tế bằng ngôn ngữ C / Lê Văn Doanh, Trần Khắc Tuấn, Lê Đình Anh . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 327 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021295-021299 VNG02257.0001-0010 |
| 12 |  | Thuật toán : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Trần Anh Bảo . - H. : Nxb. Hà Nội , 1990. - 20 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013166-013167 |
| 13 |  | Nhập môn thuật toán và cấu trúc dữ liệu : T.1 : Lập trình có cấu trúc và cấu trúc dữ liệu cơ sở / J. Courtin, I. Kowarski ; H.đ. : Hồ Tú Bảo, Phạm Ngọc Khôi ; Người dịch : Nguyễn Ngọc Kỹ,.. . - H. : Nxb. Viện tin học , 1991. - 301 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001496-001500 VVG00175.0001-0005 |
| 14 |  | Số học thuật toán : Cơ sở lí thuyết và tính toán thực hành / Hà Huy Khoái . - H : Đại học Quốc gia Hà nội , 2003. - 237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005336-005340 VVG00526.0001-0010 |
| 15 |  | Phương pháp số thuật toán và chương trình bằng Turbo Pascal : Dùng cho cán bộ và sinh viên các ngành khoa học kĩ thuật / Trần Văn Minh . - H. : Giao thông Vận tải , 2000. - 395tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030129-030133 VNM.038323-038327 |
| 16 |  | 101 thuật toán và chương trình : Bài toán khoa học kỹ thuật và kinh tế bằng ngôn ngữ Pascal / Lê Văn Doanh, Trần Khắc Tuấn . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 268 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015763-015767 |
| 17 |  | Đại số máy tính cơ sở Grobner / Lê Tuấn Hoa . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 289 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005752-005756 VVG00578.0001-0010 |
| 18 |  | Cơ sở về thuật toán và lập trình / Vũ Mạnh Xuân (ch.b.), Nguyễn Ngọc Hưng, Nguyễn Văn Trường . - H. : Đại học Sư Phạm , 2014. - 163 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011057-011061 VVG01205.0001-0005 |
| 19 |  | Algorithms for optimization / Mykel J. Kochenderfer, Tim A. Wheeler = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 3rd ed. - London : The MIT Press, 2019. - xx, 500 p. : ill. ; 23 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000530 |
| 20 |  | Nghiên cứu ứng dụng thuật toán học máy tăng cường cho bài toán chấm điểm tín dụng : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Đỗ Văn Tuấn ; Hồ Văn Lâm (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 51 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00015 |
| 21 |  | Tối ưu hóa ứng dụng : Giáo trình cho sinh viên các trường đại học khối kỹ thuật thuộc các hệ đào tạo / Nguyễn Nhật Lệ . - In lần thứ 1. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 194tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003886-003890 VVM.004392-004396 |
| 22 |  | Toán học rời rạc ứng dụng trong tin học / Kenneth H. Rosen ; Người dịch : Phạm Văn Thiều,.. = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật, 2000. - 977 tr. ; 24 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.003339-003343 VVG00398.0001-0019 VVG00398.0027 VVM.004026-004030 |
| 23 |  | A history of algorithms : From the pebble to the microchip / Jean-Luc Chabert . - Berlin : Springer , 1999. - IX,524 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000279 |
| 24 |  | Introduction to the design & analysis of algorithms / Anamy Levitin . - 3rd ed. - Boston : Pearson, 2012. - xxiv, 565 p. ; 23 cm. - ( Global edition ) Thông tin xếp giá: 000/A.000478 |