| 1 |  | Trí tuệ nhân tạo : Máy học / Nguyễn Đình Thức, Hoàng Đức Hải . - H. : Lao động Xã hội , 2002. - 258 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003871-003875 VVM.004364-004367 |
| 2 |  | Điện tử học trong công nghiệp : T.1 / George M. Chute, Robert D Chute ; Dịch : Nguyễn Khang Cường,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 191tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009019-009020 VNM.017616-017618 |
| 3 |  | Tính toán kỹ thuật điện đơn giản / Tomat Haiac, Hube Meluzin, Iozep Becnat ; Dịch : Dương Duy Hoạt,.. . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 351tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.009159-009161 VNM.017693-017699 |
| 4 |  | Giáo trình khí cụ điện / Đoàn Thanh Bảo (ch.b.), Lê Thái Hiệp . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 161 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015025-015026 VVG01562.0001-0008 |
| 5 |  | Quản lý thiết bị dạy học ở các trưởng trung học cơ sở thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Trần Thị Thu Hiền ; Trần Quốc Tuấn (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 114 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00546 |
| 6 |  | Kỹ thuật điện lạnh / Châu Ngọc Thạch . - Tái bản lần thứ 3. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2016. - 240 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Quản lý thiết bị dạy học ở các trường tiểu học trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Phan Minh Hà ; Nguyễn Lê Hà (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 105 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00511 |
| 8 |  | Embedded systems handbook : Embedded systems design and verification / edited by Richard Zurawski . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2009. - xxxi, 646 p. : ill. ; 26 cm. - ( Industrial information technology series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000614 |
| 9 |  | Sách tra cứu IC trong video, Camera Recorder, Ti vi màu . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 1053 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016252-016256 |
| 10 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm : T.1 : Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Khoa học và kỹ thuật , 2013. - 262 tr ; 24 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.011152-011156 VVG00827.0001-0025 |
| 11 |  | Smart grid : Fundamentals of design and analysis / James Momoh . - Hoboken, N.J. : Wiley, 2012. - xiv, 216 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000399 |
| 12 |  | Quản lý thiết bị dạy học ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Trần Đức Nhân ; Trần Quốc Tuấn (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00472 |
| 13 |  | Nghiên cứu tổng hợp vật liệu điện sắc viologen trên nền ITO/ZnO định hướng ứng dụng trong thiết bị thông minh : Luận văn Thạc sĩ Hóa học : Chuyên ngành Hóa vô cơ / Nguyễn Duy Điền ; Huỳnh Thị Miền Trung (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV05.00120 |
| 14 |  | Sửa chữa thiết bị điện / Hoàng Hữu Thận . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 381 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003736-003737 VNM.000556-000561 VNM.020295-020296 |
| 15 |  | Qui phạm thiết kế đặt đường dây dẫn điện thiết bị điện, chống sét cho các công trình kiến trúc . - H. : Xây dựng , 1978. - 135 tr ; 24 cm |
| 16 |  | Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viên đa khoa tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý kinh tế: Chuyên ngành Quản lý kinh tế / Lê Ái Phượng ; Hồ Thị Minh Phương (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 102 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00022 |
| 17 |  | Teardowns : Learn how electronics work by taking them apart / Bryan Bergeron . - NewYork : McGraw Hill , 2010. - XXXvi,312 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001260 |
| 18 |  | Thiết bị đầu cuối thông tin / Vũ Đức Thọ . - H. : Giáo dục , 1998. - 131 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002232-002236 VVG00291.0001-0005 |
| 19 |  | Mechanisms & mechanical devices : Sourcebook / Neil Sclater, Nicholas P. Chironis . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XV,495 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000506 |
| 20 |  | Principles of electronic materials and devices / S.O. Kasap . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - 745 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000656 |
| 21 |  | Linear and interface date book . - New York : Advanced micro devices , 1975. - 200 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: N/6/A.000223 |
| 22 |  | Tính toán quá trình, thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm : T.2 / Nguyễn Bin . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 331 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022355-022356 VNG02322.0001-0011 |
| 23 |  | Nghiên cứu một số kỹ thuật tra cứu ảnh và ứng dụng trong kiểm kê, quản lý thiết bị dạy nghề : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Hồ Trọng Tuấn ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 75 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00105 |
| 24 |  | Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viên phong - da liễu trung ương Quy Hòa : Luận văn Thạc sĩ Quản lý kinh tế: Chuyên ngành Quản lý kinh tế / Nguyễn Văn Tiền ; Nguyễn Thị Ngân Loan (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 88 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00102 |