Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  39  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Explorations: stars, galaxies, and planets / Thomas T. Arny . - Updated ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XIX, 586 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000026
  • 2 Thiên văn vật lí / Donat G.Wentzel, Nguyễn Quang Riêu, Phạm Việt Trinh,.. . - H. : Giáo dục, 2000. - 420 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002763-002767
                                         VVG00349.0001-0008
                                         VVM.003579-003580
  • 3 Vì sao nên dùng Dương lịch / Nguyễn Xiển . - H. : Phổ thông , 1977. - 137tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004396-004397
                                         VNM.022168
  • 4 21st century astronomy / Jeff Hester, David Burstein, George Blumenthal,.. . - 2nd ed. - New York : W. W. Norton & Company , 2007. - [758 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000027-000028
  • 5 21st century astronomy / Jeff Hester, David Burstein, George Blumenthal,.. . - 2nd ed. - New York : W. W. Norton & Company , 2007. - [755 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000029-000030
                                         520/A.000037-000039
  • 6 The brightest stars : Discovering the universe through the sky's most brilliant stars / Fred Schaaf . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2008. - v,281 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000031
  • 7 Thiên văn học / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Sư phạm, 2007. - 194 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008204-008208
  • 8 Telescope power : Fantastic activities & easy projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 1993. - VI,119 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000012
  • 9 More telescope power : All new activities and projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - X,118 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000013
  • 10 Explorations : Stars, galaxies, and planets / Thomas Army . - Updated ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XIX,586 tr ; 28 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000022-000023
                                         520/A.000021
  • 11 21st century astronomy / Jeff Hester, David Burstein, George Blumenthal,.. . - NewYork : Norton , 2002. - [637 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000018-000019
  • 12 101 key ideas astsonomy . - London : NTC , 2000. - 104 tr ; 19 cm. - ( Teach yourself )
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000006
  • 13 From A berration of starlight to Z odiac . - London : NTC , 2000. - 220 tr ; 19 cm. - ( Teach yourself )
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000007
  • 14 Theory and problems of astronomy / Stacy E. Palen . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - 234 tr ; 27 cm. - ( Schaum's outlines )
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000014
  • 15 Explorations : An introduction to Astronomy / Thomas T. Arny . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XIX,588 tr ; 27 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000020
  • 16 Universe / William J. Kaufmann . - 4th ed. - NewYork : W.H Freeman and Company , 1985. - 624 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000017
  • 17 Exploring the universe / W.M. Protheroe, E.R. Capriotti, G.H. Newsom . - 4th ed. - Columbus : Merrill Publishing Company , 1989. - 665 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000010
  • 18 Thực hành thiên văn học Đại cương . - Quy Nhơn : Trường Đại học Sư phạm Quy Nhơn , 1992. - 8 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLD.000500-000504
                                         TLG00113.0001-0031
  • 19 Những con đường đến các vì sao / Nguyễn Văn Đạo, Đặng Hữu Hưng, Đặng Mộng Lân,.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 2003. - 156 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006030
  • 20 Sử dụng học máy dự báo môi trường quan sát : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Trần Phước Vĩnh ; Hồ Văn Lâm (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 95 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV07.00023
  • 21 Understanding our universe / Stacy Palen, Laura Kay, Brad Smith, George Blumenthal . - New York : W.W.Norton & Company , 2012. - xxix,485 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000041-000042
  • 22 Vũ trụ nhìn thấy và không nhìn thấy : Tất sẽ có một "thế giới ngày càng kỳ lạ" / V.N. Komarov ; Dịch : Nguyễn Đạt,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 210tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009490-009492
                                         VNM.021786-021792
  • 23 Thiên văn mới / Ben Bova ; Người dịch : Nguyễn Điền,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 271tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.000869-000870
                                         VNM.009331-009333
  • 24 Thiên văn học : Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao : T.1 / Chu Công Hùng (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 312tr ; 19cm. - ( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao ? )
  • Thông tin xếp giá: VND.021341-021342
                                         VNM.030771-030773
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.846.078

    : 971.959