1 |  | Lý thuyết bình sai lưới tam giác / Ngô Phúc Hưng, Đặng Hùng Võ . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 297tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000500-000501 VVM.000466-000472 VVM.001779-001783 |
2 |  | Giáo trình thiên văn : Sách dùng chung cho các trường đại học sư phạm / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 284tr : hình vẽ, bảng ; . - ( Sách Đại học sư phạm ) |
3 |  | Lịch Vạn niên dịch học phổ thông / Hồ Thị Lan (dịch) . - H. : Văn hóa Dân tộc , 1997. - 806tr ; 20x28cm Thông tin xếp giá: VVD.004319-004320 VVM.003965-003967 |
4 |  | Thực hành trắc địa cao cấp : Công tác tính toán / B.N. Rabinovits ; Đàm Xuân Tảo (dịch) ; Đinh Thanh Tịnh (dịch) . - H. : Cục bản đồ , 1978. - 396tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000748 |
5 |  | Lịch và lịch thời sinh y học vạn năm : Trích yếu / Nguyễn Văn Thang . - H. : Văn hóa Thông tin , 1995. - 274tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001761-001762 VVM.002782-002784 |
6 |  | Thiên văn học / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Sư phạm, 2007. - 194 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008204-008208 |
7 |  | 101 key ideas astsonomy . - London : NTC , 2000. - 104 tr ; 19 cm. - ( Teach yourself ) Thông tin xếp giá: 520/A.000006 |
8 |  | From A berration of starlight to Z odiac . - London : NTC , 2000. - 220 tr ; 19 cm. - ( Teach yourself ) Thông tin xếp giá: 520/A.000007 |
9 |  | Theory and problems of astronomy / Stacy E. Palen . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - 234 tr ; 27 cm. - ( Schaum's outlines ) Thông tin xếp giá: 520/A.000014 |
10 |  | Modern astrometry : With 139 figures and 5 tables . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2001. - XVI,375 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000008 |
11 |  | Mining the sky : Proceedings of the MPA/ESO/MPE workshop held at Garding, Germany, July31-August4, 2000 / A.J. Banday, S. Zaroubi, M. Bartelmann . - Berlin : Springer , 2001. - XV,705 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000009 |
12 |  | Explorations : An introduction to Astronomy / Thomas T. Arny . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XIX,588 tr ; 27 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000020 |
13 |  | Universe / William J. Kaufmann . - 4th ed. - NewYork : W.H Freeman and Company , 1985. - 624 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000017 |
14 |  | Exploring the universe / W.M. Protheroe, E.R. Capriotti, G.H. Newsom . - 4th ed. - Columbus : Merrill Publishing Company , 1989. - 665 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000010 |
15 |  | Turn left at alpha centauri : T.10 : A study of space and the universe . - Cincinnati : South-Western education , 1998. - 88 tr ; 27 cm. - ( Science links ) Thông tin xếp giá: 520/A.000015-000016 |
16 |  | Bài tập thiên văn / Phạm Viết Trinh (ch.b.), Phan Văn Đồng, Lê Phước Lộc . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2010. - 159 tr ; 21 cm hình vẽ, bảng Thông tin xếp giá: VND.033616-033620 VNG03095.0001-0004 |
17 |  | Giáo trình thiên văn đại cương / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - H. : Giáo dục , 1980. - 148 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.000126-000130 |
18 |  | Giáo trình thiên văn : Đã được hội đồng thẩm định sách của bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung các trường Đại học sư phạm / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1995. - 284 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.020545-020548 |
19 |  | Tìm hiểu trái đất / Nguyễn Hữu Danh . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2000. - 99 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002536-002538 VVM.003363-003364 |
20 |  | Đại dương không khí có gì lạ? / Nguyễn Thuyết, Trần Gia Khánh . - H. : Phổ thông , 1977. - 99tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004435-004437 VNM.008316-008317 |
21 |  | Vì sao nên dùng Dương lịch / Nguyễn Xiển . - H. : Phổ thông , 1977. - 137tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004396-004397 VNM.022168 |
22 |  | Thực hành thiên văn học Đại cương . - Quy Nhơn : Trường Đại học Sư phạm Quy Nhơn , 1992. - 8 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000500-000504 TLG00113.0001-0031 |
23 |  | Những con đường đến các vì sao / Nguyễn Văn Đạo, Đặng Hữu Hưng, Đặng Mộng Lân,.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 2003. - 156 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006030 |
24 |  | Bài tập thiên văn / Phạm Viết Trinh (ch.b.), Phan Văn Đồng, Lê Phước Lộc . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2010. - 159 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034610-034614 |