Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  64  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Thí nghiệm công trình / Phạm Toàn Đức . - H. : Xây dựng, 2014. - 137 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015076
                                         VVG01578.0001-0002
  • 2 Thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Duy Hiếu . - H. : Xây dựng, 2016. - 116 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015071
                                         VVG01573.0001-0004
  • 3 Roller coaster science : 50 wet, wacky, wild, dizzy experiments about things kids like best / Jim Wiese . - NewYork : John Wiley & Sons , 1994. - XIV,113 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000082-000083
  • 4 Characterizing sources of indoor air pollution and related sink effects / Bruce A. Tichenor . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 406 tr ; 23 cm. - ( STP 1287 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000335
  • 5 Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - XV,553 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000026-000032
  • 6 Thí nghiệm hoá học lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 69 tr ; 24 cm
    7 Thí nghiệm thực hành lý luận dạy học hóa học / Nguyễn Cương, Dương Xuân Trinh, Trần Trọng Dương . - H. : Giáo dục , 1980. - 184 tr ; 21 cm
    8 Thực hành hoá học đại cương : Chương trình giáo trình đại học / Trần Hiệp Hải, Đặng Đình Bạch . - H. : [Knxb] , 1998. - 110 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002054-002058
                                         VVG00272.0001-0009
  • 9 Thực hành hoá học vô cơ / Nguyễn Đức Vận . - H. : Giáo dục , 1984. - 148 tr ; 27 cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: VVD.001038-001039
  • 10 Quan sát và thí nghiệm động vật / Trần Kiên, Hoàng Toản Nhung, Lê Diên Trực . - H. : Giáo dục , 1979. - 228tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006617-006619
                                         VNM.020918-020925
  • 11 Hướng dẫn thí nghiệm cơ học đất / Nguyễn Thị Khánh Ngân, Nguyễn Ngọc Thắng . - H. : Xây dựng, 2019. - 73tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014679
                                         VVG00995.0001-0004
  • 12 Hướng dẫn thí nghiệm và kiểm định công trình / Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Hoàng Giang, Nguyễn Ngọc Tân, Lê Phước Lành . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018. - 117 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014680
                                         VVG00996.0001-0004
  • 13 Vật lý ngày nay / X.D. Zakharow, I.I. Tugov, B.E. Yavelov ; Nguyễn Đức Hiển (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 208tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.001795
                                         VNM.011009-011010
  • 14 Surface-crack growth : Models, experiments, and structures / Walter G. Reuter, John H. Underwood, James C. Newman . - Philadelphia : ASTM , 1990. - 423 tr ; 22 cm. - ( STP 1060 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000404
  • 15 Laboratory application in Microbiology : A case study approach / Barry Chess . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 2012. - xiii,601 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 570/A.000111-000113
  • 16 Science probe II / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - XIV,543 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000033
  • 17 More award-winning science fair projects / Julianne Blair Bochinski . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI,228 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000081
  • 18 Telescope power : Fantastic activities & easy projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 1993. - VI,119 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000012
  • 19 More telescope power : All new activities and projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - X,118 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 520/A.000013
  • 20 Laboratory experiments in college physics : Selected experiments / Cicero H. Bernard, Chirold D. Epp . - 7th ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - 387 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: 530/A.000059
  • 21 Chemistry : A world of choices : Vol 2 : Laboratory manual to accompany / Paul Kelter, Jim Carr, Andrew Scott . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - 161 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 540/A.000041
  • 22 Cooperative chemistry laboratory manual / Melanie M. Cooper . - Boston : McGraw Hill , 1996. - 161 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 540/A.000043-000044
  • 23 General chemistry . - Michigan : Hayden-McNeil Publishing , 1997. - 121 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: N/54/A.0000049
  • 24 Chemistry : Laboratory agreement . - Michigan : Hayden-McNeil Publishing , 1997. - 154 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: N/54/A.0000050
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.884.460

    : 1.010.341