| 1 |  | Thí nghiệm công trình / Phạm Toàn Đức . - H. : Xây dựng, 2014. - 137 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015076 VVG01578.0001-0002 |
| 2 |  | Thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Duy Hiếu . - H. : Xây dựng, 2016. - 116 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015071 VVG01573.0001-0004 |
| 3 |  | Roller coaster science : 50 wet, wacky, wild, dizzy experiments about things kids like best / Jim Wiese . - NewYork : John Wiley & Sons , 1994. - XIV,113 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000082-000083 |
| 4 |  | Characterizing sources of indoor air pollution and related sink effects / Bruce A. Tichenor . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 406 tr ; 23 cm. - ( STP 1287 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000335 |
| 5 |  | Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - XV,553 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000026-000032 |
| 6 |  | Thí nghiệm hoá học lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 69 tr ; 24 cm |
| 7 |  | Thí nghiệm thực hành lý luận dạy học hóa học / Nguyễn Cương, Dương Xuân Trinh, Trần Trọng Dương . - H. : Giáo dục , 1980. - 184 tr ; 21 cm |
| 8 |  | Thực hành hoá học đại cương : Chương trình giáo trình đại học / Trần Hiệp Hải, Đặng Đình Bạch . - H. : [Knxb] , 1998. - 110 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.002054-002058 VVG00272.0001-0009 |
| 9 |  | Thực hành hoá học vô cơ / Nguyễn Đức Vận . - H. : Giáo dục , 1984. - 148 tr ; 27 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.001038-001039 |
| 10 |  | Quan sát và thí nghiệm động vật / Trần Kiên, Hoàng Toản Nhung, Lê Diên Trực . - H. : Giáo dục , 1979. - 228tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006617-006619 VNM.020918-020925 |
| 11 |  | Hướng dẫn thí nghiệm cơ học đất / Nguyễn Thị Khánh Ngân, Nguyễn Ngọc Thắng . - H. : Xây dựng, 2019. - 73tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014679 VVG00995.0001-0004 |
| 12 |  | Hướng dẫn thí nghiệm và kiểm định công trình / Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Hoàng Giang, Nguyễn Ngọc Tân, Lê Phước Lành . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018. - 117 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014680 VVG00996.0001-0004 |
| 13 |  | Vật lý ngày nay / X.D. Zakharow, I.I. Tugov, B.E. Yavelov ; Nguyễn Đức Hiển (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 208tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001795 VNM.011009-011010 |
| 14 |  | Surface-crack growth : Models, experiments, and structures / Walter G. Reuter, John H. Underwood, James C. Newman . - Philadelphia : ASTM , 1990. - 423 tr ; 22 cm. - ( STP 1060 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000404 |
| 15 |  | Laboratory application in Microbiology : A case study approach / Barry Chess . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 2012. - xiii,601 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000111-000113 |
| 16 |  | Science probe II / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - XIV,543 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000033 |
| 17 |  | More award-winning science fair projects / Julianne Blair Bochinski . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI,228 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000081 |
| 18 |  | Telescope power : Fantastic activities & easy projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 1993. - VI,119 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000012 |
| 19 |  | More telescope power : All new activities and projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - X,118 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000013 |
| 20 |  | Laboratory experiments in college physics : Selected experiments / Cicero H. Bernard, Chirold D. Epp . - 7th ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - 387 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000059 |
| 21 |  | Chemistry : A world of choices : Vol 2 : Laboratory manual to accompany / Paul Kelter, Jim Carr, Andrew Scott . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - 161 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000041 |
| 22 |  | Cooperative chemistry laboratory manual / Melanie M. Cooper . - Boston : McGraw Hill , 1996. - 161 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000043-000044 |
| 23 |  | General chemistry . - Michigan : Hayden-McNeil Publishing , 1997. - 121 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: N/54/A.0000049 |
| 24 |  | Chemistry : Laboratory agreement . - Michigan : Hayden-McNeil Publishing , 1997. - 154 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: N/54/A.0000050 |