| 1 |  | Tự học như thế nào / N.A. Rubakin ; Dịch : Nguyễn Đình Côi, Ngọc Oanh . - H. : Thanh niên , 1982. - 90tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Tự học Windows 3.1 và 3.11, Word 6.0, Excel 5.0 / B.s. : Đặng Đức Phương, Lê Thái Hoà ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1996. - 429 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019355-019356 |
| 3 |  | Tự học máy vi tính / Nguyễn Xuân Quỳnh, Nguyễn Khiêm, Lê Văn Lợi, .. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 199 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách hướng nghiệp ) Thông tin xếp giá: VND.015758-015762 |
| 4 |  | Hướng dẫn sử dụng word 6 for Windows : Tự học tin học / Bùi Văn Thanh, Nguyễn Tiến . - H. : Giáo dục , 1994. - 277 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017290-017292 VND.019394-019396 VNM.028913-028918 |
| 5 |  | Wordperfect For Windows Quickstart : Hướng dẫn tự học vi tính / Trần Khanh . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1994. - 163 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019334-019336 |
| 6 |  | Excell 97 toàn tập : Từ căn bản đến chuyên sâu : Tự học và rèn luyện / Hà Thân (ch.b.) . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1997. - 511 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020517-020521 VNG02091.0001-0010 |
| 7 |  | Nghiên cứu học tập như thế nào / Hebơc Sruitman ; Minh Hùng (dịch) . - H. : Thanh niên , 1984. - 114tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008895 VNM.017388-017389 |
| 8 |  | Phương pháp tự học ngoại ngữ nhanh-hiệu quả / B.s. : Phạm Văn Vĩnh (ch.b.), Vũ Văn Chuyên, Nguyễn Quang,.. . - Tái bản lần thứ 2 có bổ sung. - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 141tr ; 20cm. - ( Tủ sách Chân trời kiến thức ) Thông tin xếp giá: VND.026584-026588 VNG02520.0001-0014 VNM.035244-035246 |
| 9 |  | Tự sửa mạng LAN của bạn / B.s. : Bùi Xuân Toại, Trương Gia Việt . - H. : Thống kê , 2000. - 323 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: VND.026071-026075 VNM.034724-034728 |
| 10 |  | Một trăm câu hỏi đáp về tự học ngoại ngữ / Nguyễn Huy Côn . - H. : Thanh niên , 2002. - 219 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000006-000008 NNG00154.0001-0005 |
| 11 |  | Tự học tiếng phổ thông Trung Hoa : Phiên âm : văn phạm : hội thoại . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 241 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000091-000095 NNM.001881-001885 |
| 12 |  | Tự học dàn trang với Pagemaker 7.0 / Văn Phú . - H. : Thống kê , 2002. - 508 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027194-027196 VNM.035915-035916 |
| 13 |  | Tự học áccoócđêông / Vũ Thuận . - H. : Văn hóa , 1978. - 163tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000785-000786 VVM.002114-002121 |
| 14 |  | Đồ rê mi tự học / Lê Yên, La Thăng . - Xb. lần 3. - H. : Văn hóa , 1978. - 161tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000787-000788 VVM.001851-001855 |
| 15 |  | Hướng dẫn tự học tiếng Hoa : Giáo trình nghe hiểu tiếng Trung Quốc trong thời gian ngắn nhất / Meek Catherine ; Nhân Văn (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 288 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/H.000101-000105 |
| 16 |  | Tự học vẽ / Phạm Viết Song . - H. : Giáo dục , 2002. - 171 tr ; 24 cm |
| 17 |  | Phương pháp tự học đàn guitar / Will Schmid ; Hoàng Phúc (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 47 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.004979-004981 VVM.004950-004951 |
| 18 |  | Tự học đàn organ, phương pháp hoa hồng / B.s. : Anh Tuấn, Minh Châu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 91 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.004990-004992 VVM.004952-004953 |
| 19 |  | Tự học vẽ / Phạm Viết Song . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2000. - 171 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002521-002525 VVG00324.0001-0030 VVM.003358-003362 |
| 20 |  | Giúp tự học lập trình với Pascal : Dùng cho học sinh phổ thông : Sinh viên năm thứ nhất các trường Đại học và cao đẳng / Võ Văn Viện . - Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai , 2000. - 780 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022514-022515 VNM.032112 |
| 21 |  | Introduction to financial accounting / Ingrid R. Torsay . - Lincolnwood : NTC , 1997. - 163 tr ; 28 cm. - ( Test yourself ) Thông tin xếp giá: 600/A.000518 |
| 22 |  | Cờ vua tự nâng cao : T.1 : Khai cuộc và trung cuộc / Biên dịch : Nguyễn Đăng Khương,.. . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2000. - 256tr ; 21cm. - ( Làm quen với cờ quốc tế ) Thông tin xếp giá: VND.029103-029107 VNM.037334-037338 |
| 23 |  | Insights and ideas : With answers / Patricia Ackert, Anne L. Nebel ; Chú giải: Nguyễn Văn Phước . - 2 nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 257tr ; 21cm. - ( Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh ; T.3 ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001373-001375 NNG00176.0001-0005 |
| 24 |  | Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui : T.1 / Phạm Văn Bình (sưu tầm, dịch, biên soạn) . - H. : Thế giới , 2001. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001351-001353 NNG00182.0001-0005 |