| 1 |  | Từ điển Hán- Việt / Hầu Hàn Giang (ch.b.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 994 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000461-000463 NVM.00210 |
| 2 |  | Từ điển cổ sinh vật học Anh - Việt : Khoảng 18.000 thuật ngữ / Trương Cam Bảo ; Vũ Khúc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 367tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.2 : M - Z / B.s. : I.I. Artobolevskey, Đ.M. Alekseev, Đ.M. Berkovich,... ; Dịch : Lê Đình Anh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 727tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009169-009171 VNM.017662-017668 |
| 4 |  | Từ điển thuật ngữ xuất bản-báo chí : Nga-Anh-Việt : Có bảng dạng tắt Nga - Anh - Việt / Nguyễn Trọng Báu, Nguyễn Thành Châu, Quang Đạm, Như ý . - H. : Khoa học Xã hội , 1982. - 250 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Từ điển triết học giản yếu : Có đối chiếu từ Nga, Anh, Đức, Pháp / Hữu Ngọc (ch.b.), Dương Phụng Hiệp, Lê Hữu Tầng . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1987. - 569 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011985 VNM.026023-026024 VNM.026688-026690 |
| 6 |  | Từ điển triết học . - H. : Tiến bộ , 1975. - 720 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.011665 VNM.025673 |
| 7 |  | Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.1 : A-L / I.L. Artobolevskiy (ch.b.), V.A. Đubrovakiy (Phó ch.b.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 783 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.007844-007846 |
| 8 |  | Từ điển bách khoa Việt Nam : T.2 : E - M . - H. : Từ điển bách khoa , 2002. - 1035 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000408-000410 VVD.003146-003147 |
| 9 |  | Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 12000 từ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 2001. - 586 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000411 |
| 10 |  | Từ điển tiếng Việt / Văn Tân (ch.b.), Nguyễn Lân, Nguyễn Văn Đạm,.. . - In lần 2, có chỉnh lý và bổ sung. - H. : Khoa học xã hội , 1977. - 894tr ; 26cm Thông tin xếp giá: N/TD.000023-000024 VVD.000285-000287 VVG00617.0001-0003 |
| 11 |  | Từ điển tiếng Việt phổ thông : T.1 : A - C . - H. : Khoa học xã hội , 1975. - 308tr ; 26cm Thông tin xếp giá: N/TD.000025-000026 VVD.000288 VVG00618.0001-0003 |
| 12 |  | Từ điển toán học Anh - Việt / Tổ từ điển của nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1976. - 301 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000036-000037 |
| 13 |  | Từ điển cơ điện nông nghiệp Anh - Việt : Khoảng 13.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1977. - 296 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000040-000041 VNM.013719-013725 |
| 14 |  | Từ điển Nga Việt : 24000 từ/Chương I,II,III (La mã) / Nguyễn Năng An . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 738 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000059-000060 VNM.020728 VNM.020730-020732 |
| 15 |  | Từ điển bệnh học phổi và lao / Nguyễn Đình Hường . - H. : Y học , 1977. - 271 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000063-000064 N/TD.000671 VNM.020691-020692 |
| 16 |  | Từ điển La tinh Việt tên thực vật / Nguyễn Minh Nghị . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1970. - 292 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000065-000066 VND.002700 VNM.012753-012754 |
| 17 |  | Từ điển hóa học và công nghệ hóa học Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1977. - 545 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000077-000078 |
| 18 |  | Từ điển toán học Anh - Việt : Khoảng 17.000 từ . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1976. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000085 N/TD.000677 |
| 19 |  | Từ điển y dược Pháp - Việt : Khoảng 60.000 từ . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Y học , 1976. - 701 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000090-000091 |
| 20 |  | Từ điển Việt - Anh / Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế . - H. : Khoa học xã hội , 1987. - 797 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000092 |
| 21 |  | Từ điển từ và ngữ Hán Việt : Có chú giải từ tố / Nguyễn Lân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 865 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000094 VND.012726-012727 VNM.027091 |
| 22 |  | Dược điển Việt Nam : T.1 . - H : Y học , 1989. - 946 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000095 |
| 23 |  | Từ điển từ trái nghĩa Tân Hoa = 新华 反义词 词典 . - Bắc Kinh : Thương vụ Ấn thư quán, 2003. - 298 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000296 |
| 24 |  | Từ điển sinh học Anh-Việt và Việt-Anh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 1693 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000221-000222 N/TD.000374 N/TD.000440-000442 NVM.00156-00157 |