Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  687  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Từ điển Hán- Việt / Hầu Hàn Giang (ch.b.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 994 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000461-000463
                                         NVM.00210
  • 2 Từ điển cổ sinh vật học Anh - Việt : Khoảng 18.000 thuật ngữ / Trương Cam Bảo ; Vũ Khúc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 367tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.2 : M - Z / B.s. : I.I. Artobolevskey, Đ.M. Alekseev, Đ.M. Berkovich,... ; Dịch : Lê Đình Anh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 727tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009169-009171
                                         VNM.017662-017668
  • 4 Từ điển thuật ngữ xuất bản-báo chí : Nga-Anh-Việt : Có bảng dạng tắt Nga - Anh - Việt / Nguyễn Trọng Báu, Nguyễn Thành Châu, Quang Đạm, Như ý . - H. : Khoa học Xã hội , 1982. - 250 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 5 Từ điển triết học giản yếu : Có đối chiếu từ Nga, Anh, Đức, Pháp / Hữu Ngọc (ch.b.), Dương Phụng Hiệp, Lê Hữu Tầng . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1987. - 569 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011985
                                         VNM.026023-026024
                                         VNM.026688-026690
  • 6 Từ điển triết học . - H. : Tiến bộ , 1975. - 720 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011665
                                         VNM.025673
  • 7 Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.1 : A-L / I.L. Artobolevskiy (ch.b.), V.A. Đubrovakiy (Phó ch.b.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 783 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.007844-007846
  • 8 Từ điển bách khoa Việt Nam : T.2 : E - M . - H. : Từ điển bách khoa , 2002. - 1035 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000408-000410
                                         VVD.003146-003147
  • 9 Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 12000 từ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 2001. - 586 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000411
  • 10 Từ điển tiếng Việt / Văn Tân (ch.b.), Nguyễn Lân, Nguyễn Văn Đạm,.. . - In lần 2, có chỉnh lý và bổ sung. - H. : Khoa học xã hội , 1977. - 894tr ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000023-000024
                                         VVD.000285-000287
                                         VVG00617.0001-0003
  • 11 Từ điển tiếng Việt phổ thông : T.1 : A - C . - H. : Khoa học xã hội , 1975. - 308tr ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000025-000026
                                         VVD.000288
                                         VVG00618.0001-0003
  • 12 Từ điển toán học Anh - Việt / Tổ từ điển của nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1976. - 301 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000036-000037
  • 13 Từ điển cơ điện nông nghiệp Anh - Việt : Khoảng 13.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1977. - 296 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000040-000041
                                         VNM.013719-013725
  • 14 Từ điển Nga Việt : 24000 từ/Chương I,II,III (La mã) / Nguyễn Năng An . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 738 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000059-000060
                                         VNM.020728
                                         VNM.020730-020732
  • 15 Từ điển bệnh học phổi và lao / Nguyễn Đình Hường . - H. : Y học , 1977. - 271 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000063-000064
                                         N/TD.000671
                                         VNM.020691-020692
  • 16 Từ điển La tinh Việt tên thực vật / Nguyễn Minh Nghị . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1970. - 292 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000065-000066
                                         VND.002700
                                         VNM.012753-012754
  • 17 Từ điển hóa học và công nghệ hóa học Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1977. - 545 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000077-000078
  • 18 Từ điển toán học Anh - Việt : Khoảng 17.000 từ . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1976. - 276 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000085
                                         N/TD.000677
  • 19 Từ điển y dược Pháp - Việt : Khoảng 60.000 từ . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Y học , 1976. - 701 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000090-000091
  • 20 Từ điển Việt - Anh / Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế . - H. : Khoa học xã hội , 1987. - 797 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000092
  • 21 Từ điển từ và ngữ Hán Việt : Có chú giải từ tố / Nguyễn Lân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 865 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000094
                                         VND.012726-012727
                                         VNM.027091
  • 22 Dược điển Việt Nam : T.1 . - H : Y học , 1989. - 946 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000095
  • 23 Từ điển từ trái nghĩa Tân Hoa = 新华 反义词 词典 . - Bắc Kinh : Thương vụ Ấn thư quán, 2003. - 298 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000296
  • 24 Từ điển sinh học Anh-Việt và Việt-Anh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 1693 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000221-000222
                                         N/TD.000374
                                         N/TD.000440-000442
                                         NVM.00156-00157
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.826.350

    : 952.231