| 1 |  | User's guide to FolioLive . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - VII,49 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000222 |
| 2 |  | Handbook of public policy analysis : Theory, politics, and methods / Editor: Frank Fischer, Gerald J. Miller, Mara S. Sidney . - Boca Raton : CRC Press, 2007. - xxv, 642 p. : ill. ; 27 cm. - ( Public administration and public policy ; 125 ) Thông tin xếp giá: 350/A.000016 |
| 3 |  | Hướng dẫn sử dụng thuốc / Bộ y tế . - H. : Liên hiệp các xí nghiệp dược Việt Nam , 1986. - 496tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011360 |
| 4 |  | Hướng dẫn sử dụng Internet / Đoàn Ngọc Đăng Linh . - H. : Thanh niên , 2001. - 192 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: VND.031693-031696 |
| 5 |  | Kiến thức cơ bản về sử dụng đĩa cứng / Võ Thành Liêm . - H. : Thanh niên , 2002. - 331 tr ; 10 cm. - ( Tin học ứng dụng ) Thông tin xếp giá: VND.031545-031549 VNM.039661-039665 |
| 6 |  | Năng lượng : Khoa học kỹ thuật phục vụ nông thôn / Võ Đình Diệp, Nguyễn Thiện Tống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 199tr : hình vẽ ; 19cm. - ( Khoa học kỹ thuật phục vụ nông thôn ) Thông tin xếp giá: VND.009573 VNM.021824-021825 |
| 7 |  | Tìm hiểu về môtô, xe máy / Nguyễn Đức Phú, Nguyễn Đức Mười . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 277tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | Sử dụng phân lân ở miền Nam / Lê Văn Căn . - H. : Nông nghiệp , 1985. - 99tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009341-009342 VND.009505-009506 VNM.019329-019331 VNM.021867-021869 |
| 9 |  | Quy phạm an toàn về bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 209tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Quản lý và sử dụng nước trong hệ thống thủy nông / Nguyễn Mạnh Tá, Đặng Đình Du, Nguyễn Thị Quỳnh Lâm . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Kinh tế sử dụng tổng hợp gỗ / T.S. Lôbôvikốp, A.P.Pêtơrốp ; Tô Đình Mai (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 284tr : bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009098 VNM.017776-017777 |
| 12 |  | Thuốc và cách sử dụng / Phan Xuân Lễ, Đoàn Yên, Vũ Ngọc Thúy.. . - In lần 5. - H. : Y học , 1975. - 554tr: bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 13 |  | Hướng dẫn sử dụng thuốc thú y . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 59tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009394-009395 VNM.019359-019361 |
| 14 |  | Hiệu quả sử dụng quỹ ruộng đất trong điều kiện tưới nước / V.G. Novitrenoc ; Nguyễn Văn áng dịch ; Ngô Văn Khoát h.đ . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 148tr : bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 15 |  | Thu gom xử lý và sử dụng nước mưa cho cộng đồng / Nguyễn Việt Anh, Đào Anh Dũng, Trần Hoài Sơn.. . - H. : Xây dựng, 2022. - 200 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037882-037883 |
| 16 |  | Sử dụng Microsoft Access : Phần nâng cao / Huỳnh Phong Nhuận, Trần Xuân Yên . - H. : Nxb. Thống kê , 1996. - 591 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách khoa học kỹ thuật ) Thông tin xếp giá: VND.019370-019372 |
| 17 |  | Sử dụng Windows 95 / Đặng Đức Phương ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Thuận hóa : Nxb. Thuận hoá , 1996. - 397 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019382-019384 |
| 18 |  | Sử dụng Microsoft project 4 for Windows : Lập và quản lí dự án : Phần nâng cao . - H. : Thống kê , 1996. - 638 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách khoa học kỹ thuật ) Thông tin xếp giá: VND.019388-019390 |
| 19 |  | 10 phút học Quattro Pro for windows / Joe Kraynak ; Người dịch : Nguyễn Văn Hoàng, Lê Minh Trung . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1993. - 142 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016195-016199 |
| 20 |  | Worldcall : International perspectives on computer-Assisted language learning / Ed. : Mike Levy, Francoise Blin, Claire Bradin Siskin,.. . - New York : Routledge, 2011. - xi,332 p.; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000408 |
| 21 |  | Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22 / Bùi Thế Tâm (dịch) . - H. : Giao thông Vận tải , 1997. - 220 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020735-020739 VNG02212.0001-0005 |
| 22 |  | Hướng dẫn sử dụng Microsoft Access : Có minh họa trên nhiều bài toán thực tế / Phạm Văn ất . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 417 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020730-020734 VNG02217.0001-0005 |
| 23 |  | Quản lý và sử dụng nước trong hệ thống thủy nông / Nguyễn Mạnh Tá, Đặng Đình Du, Nguyễn Thị Quỳnh Lâm . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 24 |  | Sử dụng vũ khí bộ binh : T.2 / Lương Bắc . - In lần 2 có sửa chữa bổ sung. - H. : Quân đội Nhân dân , 1979. - 114tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |