| 1 |  | Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20000 thuật ngữ / Phan Tử Phùng (b.s.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 391tr ; 20,5cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Sổ tay của người lắp ráp tàu thủy / V.K. Kuzmenko, N.A. Feđorov, E.G. Friđ ; Đỗ Thái Bình (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 625tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Sổ tay công nhân mộc, nề, sắt, ngành thủy lợi / Bùi Ngọc Chương . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 292tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Sổ tay cán bộ thư viện huyện, xã / Nguyễn Văn Quang, Nguyễn Duy Lợi, Trần Dũng. . - H. : Văn hóa , 1978. - 187tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Sổ tay trồng dâu nuôi tằm / Phạm Văn Phan, Lê Thị Kim, Vũ Cao Thuyên . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 219tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006286-006287 VNM.008084-008087 VNM.016567-016569 |
| 6 |  | Sổ tay lắp đặt điện trẻ / M.X. Givov ; Dịch : Nguyễn Bình Dương . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1986. - 235tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010894-010895 VNM.024446-024448 |
| 7 |  | Sổ tay tra cứu bệnh ngoài da / Nguyễn Quang Trung . - H. : Y học , 1986. - 320tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010882 VNM.024424-024425 |
| 8 |  | Sổ tay công tác Đoàn trong nông nghiệp . - H. : Thanh niên , 1979. - 104tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Sổ tay thiết kế cơ khí : T.5 / Tô Xuân Giáp, Vũ Đình Hoè, Lưu Minh Trị. . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1982. - 303tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Hỏi đáp về đồ gá / Trần Đình Phi . - H. : Lao động , 1977. - 103tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004949 VNM.000535-000537 VNM.018918-018919 |
| 11 |  | Sách tra cứu IC trong video, Camera Recorder, Ti vi màu . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 1053 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016252-016256 |
| 12 |  | Từ điển tinh thể học Anh - Việt / Nguyễn An, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Xuân Chánh,.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 91 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000038-000039 VNM.018951-018953 |
| 13 |  | Từ điển Anh - Việt các khoa học trái đất : Khoảng 34000 thuật ngữ / Trương Lam Bảo, Nguyễn Căn, Nguyễn Kim Cương.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 677 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000075-000076 |
| 14 |  | Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 391 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000079-000080 |
| 15 |  | Từ điển thực vật học Pháp - Việt / Lê Khả Kế (ch.b.), Võ Văn Chi, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000086-000087 |
| 16 |  | Sổ tay công tác Đoàn trong nông nghiệp . - H. : Thanh niên , 1979. - 104tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 17 |  | Cẩm nang công tác chính quyền xã, phường : Tìm hiểu những qui định / Nguyễn Trí Hòa, Nguyễn Thương Huyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 323 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.017427-017429 |
| 18 |  | Sổ tay Toán, lý, hóa / Hoàng Doanh, Vũ Thanh Khiết, Từ Ngọc Anh . - H. : Giáo dục , 1987. - 219tr ; 13cm Thông tin xếp giá: VND.011649-011650 VNM.025663-025665 |
| 19 |  | Sổ tay kỹ thuật thủy lợi : T.1 / Nguyễn Văn Cung, Nguyễn Đức Linh, Phạm Hồng Giang.. . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 923tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Sổ tay kỹ thuật thủy lợi : T.1 / Ch.b. : Nguyễn Văn Cung, Nguyễn Đức Linh, Phạm Hồng Giang,.. . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 923tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Cẩm nang chế bản điện tử : Từ A đến Z : Xeroxventura publisher, professional, dùng chữ việt trong chế bản, chương trình Hijaak, máy in kim, máy in laser, máy quét ảnh scanner / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Hội tin học , 1992. - 231 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019397-019399 |
| 22 |  | Sổ tay dùng thuốc hóa học bảo vệ cây trồng : Thuốc trừ sâu, bệnh, chuột, cỏ dại / Lê Trường . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004555-004556 VNM.001922-001926 VNM.020359-020361 |
| 23 |  | Bảng tra chữ Nôm . - H. : Khoa học Xã hội , 1976. - 426tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.004865-004867 VNM.004447-004454 VNM.021076-021079 |
| 24 |  | Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng . - In lần 2, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Sự thật , 1985. - 287tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009734-009735 VNM.012535-012541 VNM.022617-022619 |