Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  112  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20000 thuật ngữ / Phan Tử Phùng (b.s.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 391tr ; 20,5cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Sổ tay của người lắp ráp tàu thủy / V.K. Kuzmenko, N.A. Feđorov, E.G. Friđ ; Đỗ Thái Bình (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 625tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Sổ tay công nhân mộc, nề, sắt, ngành thủy lợi / Bùi Ngọc Chương . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 292tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 4 Sổ tay cán bộ thư viện huyện, xã / Nguyễn Văn Quang, Nguyễn Duy Lợi, Trần Dũng. . - H. : Văn hóa , 1978. - 187tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 5 Sổ tay trồng dâu nuôi tằm / Phạm Văn Phan, Lê Thị Kim, Vũ Cao Thuyên . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 219tr : ảnh ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006286-006287
                                         VNM.008084-008087
                                         VNM.016567-016569
  • 6 Sổ tay lắp đặt điện trẻ / M.X. Givov ; Dịch : Nguyễn Bình Dương . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1986. - 235tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010894-010895
                                         VNM.024446-024448
  • 7 Sổ tay tra cứu bệnh ngoài da / Nguyễn Quang Trung . - H. : Y học , 1986. - 320tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010882
                                         VNM.024424-024425
  • 8 Sổ tay công tác Đoàn trong nông nghiệp . - H. : Thanh niên , 1979. - 104tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 9 Sổ tay thiết kế cơ khí : T.5 / Tô Xuân Giáp, Vũ Đình Hoè, Lưu Minh Trị. . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1982. - 303tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 10 Hỏi đáp về đồ gá / Trần Đình Phi . - H. : Lao động , 1977. - 103tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004949
                                         VNM.000535-000537
                                         VNM.018918-018919
  • 11 Sách tra cứu IC trong video, Camera Recorder, Ti vi màu . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 1053 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016252-016256
  • 12 Từ điển tinh thể học Anh - Việt / Nguyễn An, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Xuân Chánh,.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 91 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000038-000039
                                         VNM.018951-018953
  • 13 Từ điển Anh - Việt các khoa học trái đất : Khoảng 34000 thuật ngữ / Trương Lam Bảo, Nguyễn Căn, Nguyễn Kim Cương.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 677 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000075-000076
  • 14 Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 391 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000079-000080
  • 15 Từ điển thực vật học Pháp - Việt / Lê Khả Kế (ch.b.), Võ Văn Chi, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1978. - 191 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000086-000087
  • 16 Sổ tay công tác Đoàn trong nông nghiệp . - H. : Thanh niên , 1979. - 104tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 17 Cẩm nang công tác chính quyền xã, phường : Tìm hiểu những qui định / Nguyễn Trí Hòa, Nguyễn Thương Huyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 323 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017427-017429
  • 18 Sổ tay Toán, lý, hóa / Hoàng Doanh, Vũ Thanh Khiết, Từ Ngọc Anh . - H. : Giáo dục , 1987. - 219tr ; 13cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011649-011650
                                         VNM.025663-025665
  • 19 Sổ tay kỹ thuật thủy lợi : T.1 / Nguyễn Văn Cung, Nguyễn Đức Linh, Phạm Hồng Giang.. . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 923tr : minh họa ; 24cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 20 Sổ tay kỹ thuật thủy lợi : T.1 / Ch.b. : Nguyễn Văn Cung, Nguyễn Đức Linh, Phạm Hồng Giang,.. . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 923tr : minh họa ; 24cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 21 Cẩm nang chế bản điện tử : Từ A đến Z : Xeroxventura publisher, professional, dùng chữ việt trong chế bản, chương trình Hijaak, máy in kim, máy in laser, máy quét ảnh scanner / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Hội tin học , 1992. - 231 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019397-019399
  • 22 Sổ tay dùng thuốc hóa học bảo vệ cây trồng : Thuốc trừ sâu, bệnh, chuột, cỏ dại / Lê Trường . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 210tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004555-004556
                                         VNM.001922-001926
                                         VNM.020359-020361
  • 23 Bảng tra chữ Nôm . - H. : Khoa học Xã hội , 1976. - 426tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004865-004867
                                         VNM.004447-004454
                                         VNM.021076-021079
  • 24 Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng . - In lần 2, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Sự thật , 1985. - 287tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009734-009735
                                         VNM.012535-012541
                                         VNM.022617-022619
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.846.825

    : 972.706