| 1 |  | Toán 8 : T.2 / Phan Đức Chính (tổng ch.b.), Tôn Thân, Nguyễn Huy Đoan,.. . - H. : Giáo dục , 2004. - 135 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005785-005787 VVG00601.0001-0005 |
| 2 |  | Học tập và rèn luyện thành người công nhân xã hội chủ nghĩa : Sách giáo khoa chính trị dùng trong các trường và lớp đào tạo công nhân kỹ thuật . - In lần 3, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 319tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Science interactions : Course 2 : Texas science reports: Texas edition . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000068-000071 |
| 4 |  | Spectrum math / Thomas J. Richard . - 4th ed. - Columbus, Ohio : McGraw Hill , 1997. - XVI,160 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000060-000061 510/A.000321-000323 |
| 5 |  | Mathermatics . - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XXVIII,666 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000161 |
| 6 |  | Bài tập vật lý 11 / Vũ Thanh Khiết, Nguyễn Phúc Thuần, Trần Văn Quang . - H. : Giáo dục , 1998. - 204 tr ; 20 cm |
| 7 |  | Vật lý 12 / Đào Văn Phúc, Dương Trọng Bái, Nguyễn Thượng Chung, Vũ Quang . - H. : Giáo dục , 2000. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.010264 VND.022712-022714 |
| 8 |  | Hoá học lớp tám phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 131 tr ; 21 cm |
| 9 |  | Hoá học 8 / Lê Xuân Trọng, Đỗ Tất Hiển . - H. : Giáo dục , 1988. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012316-012318 |
| 10 |  | Hoá học 8 / Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 6 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016494-016496 |
| 11 |  | Bài tập hoá học 8 / Phạm Quang Bách, Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1997. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020292-020294 |
| 12 |  | Hoá học 9 / Dương Tất Tốn, Trần Quốc Sơn . - In lần thứ 9, sửa chữa năm 1995. - H. : Giáo dục , 1997. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020376-020378 |
| 13 |  | Hoá học 9 / Dương Tất Tốn, Trần Quốc Sơn . - H. : Giáo dục , 1989. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012524-012525 VNM.026873-026875 |
| 14 |  | Hoá học lớp chín phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 106 tr ; 21 cm |
| 15 |  | Bài soạn hoá học 9 / Đinh Thị Hồng . - H. : Giáo dục , 1989. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012785-012787 |
| 16 |  | Hoá học hữu cơ lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 215 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.007193-007198 VNM.005327-005331 |
| 17 |  | Hoá học 12 / Lê Xuân Trọng, Nguyễn Văn Tòng . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2000. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022702-022704 |
| 18 |  | Hoá học 12 : Ban khoa học tự nhiên / Nguyễn Duy ái, Hoàng Nhâm, Trần Quốc Sơn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 247 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018234-018238 |
| 19 |  | Hoá học 12 / Lê Xuân Trọng, Nguyễn Văn Tòng . - H. : Giáo dục , 1992. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014905-014909 |
| 20 |  | Hoá học 12 : Ban khoa học tự nhiên-kỹ thuật / Lê Xuân Trọng (ch.b.), Nguyễn Duy ái, Nguyễn Văn Tòng . - H. : Giáo dục , 1995. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018259-018263 |
| 21 |  | Hoá học 10 / Nguyễn Duy ái (ch.b.), Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1990. - 120 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.013045-013049 |
| 22 |  | Bài tập hoá học 10 / Nguyễn Duy ái, Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1990. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014203-014207 |
| 23 |  | Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016713-016717 |
| 24 |  | Hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật / Dương Tất Tốn (ch.b.), Nguyễn Duy ái . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 84 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018159-018163 |