| 1 |  | Chỉ dẫn bài tập quản trị sản xuất và tác nghiệp / Đồng Thị Thanh Phương . - H. : Thống kê , 2002. - 179 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031663-031667 VNM.039782-039786 |
| 2 |  | Hướng dẫn cách quản lý, tổ chức các cuộc họp trong Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 151 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031492-031496 VNM.039631-039635 |
| 3 |  | Làm giàu muôn đời. T.1 / Nguyễn Xuân Tuấn . - H. : Thể thao và Du lịch, 2022. - 611 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037965 |
| 4 |  | Accounting : What the numbers mean / David H. Marshall, Wayne W. McManus . - 6th ed. - New York : McGraw Hill , 2004. - XX, 665 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000134-000135 |
| 5 |  | Information security management handbook / Harold F. Tipton, Micki Krause . - 5th ed. - Boca Raton : Auerbach , 2004. - 2036 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000147 |
| 6 |  | Information technology and management / Ronald L. Thompson, William L. Cats-Baril . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - XIX,537 tr ; 27 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000159 |
| 7 |  | Future marketing : Targeting seniors, Boomers, and Generations X and Y / Joe Marconi . - Lincolwood : NTC , 2001. - 244 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000282 |
| 8 |  | Introduction to management science : A modeling and case studies approach with spreadsheets / Frederick S. Hillier, Mark S. Hillier, Gerald J. Lieberman . - Boston : Irwin , 2000. - XVIII,720 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000153 |
| 9 |  | Corporate governance : Business, legal, and ethical challenges faced by boards of directors. Methods for the selection, performance appraisal, compensation and succession planning for CEO. How to maintain effective relationships with all constituencies / John L. Colley, Jacqueline L. Doyle, George W. Logan, Wallace Stettinius . - New York : McGraw Hill , 2003. - XII, 259 tr ; 23 cm. - ( The McGraw - Hill. Executive MBA series ) Thông tin xếp giá: 600/A.000340 |
| 10 |  | Organizational behavior / Robert Kreitner, Angelo Kinicki . - 6th ed. - Boston : mcGraw Hill , 2004. - [839tr. đánh số từng phần] ; 26퐠 cm Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000167-000168 |
| 11 |  | Giáo trình quản trị logistics : Dùng cho ngành Kinh tế, Logistics và Quản trị kinh doanh / Ch.b.: Đặng Đình Đào, Trần Văn Bão, Phạm Cảnh Huy, Đặng Thị Thúy Hồng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Tài chính, 2023. - 398 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037976 VNG02865.0005-0008 |
| 12 |  | Giáo trình quản trị logistics : Dùng cho ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh / Ch.b.: Đặng Đình Đào, Trần Văn Bão, Phạm Cảnh Huy, Đặng Thị Thúy Hồng . - H. : Tài chính, 2018. - 311 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037725 VNG02865.0001-0004 |
| 13 |  | Strategic management : Creating competitive advantages / Gregory G. Dess, G. T. Lumpkin . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XXI,455 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000315-000316 |
| 14 |  | Tomorrow's HR Management : 48 thought leaders call for change / Dave Ulrich, Michael R. Losey, Gerry Lake . - NewYork : John Wiley & Sons , 1997. - XII,387 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000252 |
| 15 |  | American still life : The Jim Beam story and the making of the world's #1 Bourbon / F. Paul Pacult . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVI,240 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000013 |
| 16 |  | Managerial accounting / Ray H. Garrison, Eric W. Noreen . - 10th ed. - Boston : McGraw Hill , 2003. - XXXVI,838 tr ; 28 cm + 2CD Thông tin xếp giá: 600/A.000513 |
| 17 |  | Systems thinking & performance measurement : With select material from Improving performance: How to manage the white space on the organization chart, Performance scorecards: Measuring the right things in the real world / Geary A. Rummler, Alan P. Brache, Richard Y. Chang, Mark W. Morgan . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - 312 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000305 |
| 18 |  | Quản trị rủi ro pháp lý trong kinh doanh / Đỗ Đăng Khoa . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2021. - 254 tr., 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037906 VNG03126.0001-0002 |
| 19 |  | Giáo trình lễ tân ngoại giao : Dùng cho ngành Quản trị khách sạn, quản trị dịch vụ và lữ hành / Vũ Thị Nữ (ch.b.), Nguyễn Thị Bích Liễu, Nguyễn Thị Huỳnh Nhã.. . - H. : Lao động, 2024. - 313 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037966-037967 VNG03146.0001-0008 |
| 20 |  | Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam - Chi nhánh Quy Nhơn : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản trị kinh doanh / Nguyễn Thị Ánh Ngọc ; Nguyễn Hữu Trúc (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 101 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00204 |
| 21 |  | Giáo trình quản trị chất lượng / Ch.b.: Nguyễn Đình Phan, Đặng Ngọc Sự . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012. - 438 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm |
| 22 |  | Thông tin học : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin Thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 337 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023867-023876 VNM.033037-033046 |
| 23 |  | Kế toán quản trị / Huỳnh Lợi, Nguyễn Khắc Tâm ; Võ Văn Nhị (h.đ.) . - H. : Thống kê , 2001. - 359 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003603-003607 VVG00418.0001-0013 |
| 24 |  | Quản trị rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản trị kinh doanh / Nguyễn Hoàng Thảo ; Nguyễn Hà Thanh Thảo (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 88 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00211 |