1 |  | Photoshop 4.0 toàn tập . - H. : Phụ nữ , 1997. - 997 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027200-027201 |
2 |  | Vẽ, hiệu chỉnh và tô màu trong photoshop / Lê Quang Liêm . - H. : , 2002. - 131 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ họa máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027510-027512 VNG02547.0001-0015 |
3 |  | Xử lý hình ảnh với các kênh màu trong photoshop / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 110 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ hoạ máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027483-027485 VNG02546.0001-0015 |
4 |  | Hướng dẫn thực hành Photoshop 7.0 bằng hình / Hoàng Thanh . - H. : Thống kê , 2002. - 419 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006249-006250 VVM.005492-005494 |
5 |  | Adobe photoshop CS2 visual encyclopedia : Your visual A to Z reference . - Hoboken : Wiley publishing , 2006. - XV, 416 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000324 |
6 |  | How to do everything with photoshop elements 4.0 / David Plotkin . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - XVIII,426 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/6/A.000533 |
7 |  | Photoshop elements 12 for dummies / Barbara Obermeier, Ted Padova . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xiv,432 tr ; 24 cm. - ( For dummier, a Wiley brand ) Thông tin xếp giá: 700/A.000169 |
8 |  | Photoshop elements 11 all-in-one for dummies / Barbara Obermeier, Ted Padova . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xx,666 tr ; 24 cm. - ( For dummies ) Thông tin xếp giá: 700/A.000171 |
9 |  | Photoshop CS5 all-in-one for dummies / Barbara Obermeier . - Indianapolis : Wiley , 2010. - xx,700 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000174 |