| 1 |  | Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031512-031516 VNM.039608-039611 |
| 2 |  | Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031530-031534 VNM.039626-039630 |
| 3 |  | DreamWeaver 3.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 287 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: VND.031520-031524 VNM.039651-039653 VNM.039655 |
| 4 |  | Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031487-031491 VNM.039636-039640 |
| 5 |  | Hướng dẫn cách quản lý, tổ chức các cuộc họp trong Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 151 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031492-031496 VNM.039631-039635 |
| 6 |  | Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031482-031486 VNM.039641-039645 |
| 7 |  | Hướng dẫn nối kết,tạo, in và lưu trang Web trên Internet Explorer : Thủ thuật Internet Explorer / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 118 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031497-031501 VNM.039621-039625 |
| 8 |  | Hướng dẫn tự học HTML và XHTML trong 24 giờ / Lê Minh Phương . - H. : Thống kê , 2002. - 576 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031697-031698 VNM.039802-039803 |
| 9 |  | Illustrator 9.O / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 271 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: VND.031525-031529 VNM.039646-039650 |
| 10 |  | Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031477-031481 VNM.039603-039607 |
| 11 |  | Kỹ thuật vẽ, thiết kế đồ hoạ và in ấn trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: VND.031510-031511 |
| 12 |  | Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: VND.031550-031554 VNM.039656-039660 |
| 13 |  | Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031575-031579 VNM.039593-039597 |
| 14 |  | Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031565-031569 VNM.039598-039602 |
| 15 |  | Thủ thuật PageMaker in ấn và các tính năng cao cấp / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 114 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031502-031506 VNM.039616-039620 |
| 16 |  | Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: VND.031555-031564 VNM.039666-039674 |
| 17 |  | Tự học Illustrator 10 trong 24 giờ / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 734 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031681-031682 |
| 18 |  | Visual Word 6 for Windows (R) : Tự học nhanh Word 6 bằng hình ảnh: Bổ sung các ứng dụng mới của Word 97 (R) / G.J. Beatty, D.C. Gardner ; Người dịch : Thạch Lễ Trung,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 287 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.031580-031584 VNM.039584-039587 |
| 19 |  | Xử lý bảng tính trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 136 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031507-031509 VNM.039612-039615 VNM.039815 |
| 20 |  | Microsoft office 2000 : Enhanced edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XXV, 828 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000061 |
| 21 |  | Word 2002 : A professional approach, core / Deborah Hinkle . - New York : McGraw Hill , 2002. - [700 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000094-000095 |
| 22 |  | Database design, application development, and administration / Michael V. Mannino . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXVII, 735 tr ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000140-000141 |
| 23 |  | Microsoft office Excel 2003 : Brief edition / Glen J. Coulthard, Sarah Hutchinson Clifford . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 218 tr ; 27 cm. - ( Advantage series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000048 |
| 24 |  | Object - oriented and classical software engineering / Stephen R. Schach . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXI, 581 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000122-000123 |