1 |  | Lý thuyết chuỗi và phương trình vi phân / Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 182tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VVD.003506-003510 VVG00410.0001-0017 |
2 |  | Uniqueness and nonuniqueness criteria for ordinary differential equations / R. P. Agarwal, V. Lakshmikantham . - Singapore : World Scientific, 1993. - x, 312 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000503 |
3 |  | Differential equations : An introduction to basic concepts, results, and applications / Ioan I Vrabie . - 3th ed. - New Jersey : World Scientific, 2016. - xxii, 506 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000519 |
4 |  | Differential equations / Richard Bronson ; Erin J. Bredensteiner (abridgement editor) . - New York : McGraw-Hill, 2012. - vi, 136 p. : ill ; 22 cm. - ( Schaum's easy outlines ) Thông tin xếp giá: 510/A.000523 |
5 |  | Calculus / James Stewart, Daniel Clegg, Saleem Watson . - 9th ed. - Australia : Cengage, 2021. - xxx, 1246, A.150 p. : ill ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000527 |
6 |  | An introduction to partial differential equations / Yehuda Pinchover, Jacob Rubinstein . - 1st ed. - United Kingdom. : Cambridge University Press, 2010. - xii, 371 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000517 |
7 |  | Phương trình vi phân : T.2 : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / L.E. Elsgols ; Dịch : Nguyễn Mạnh Trinh,.. . - H. : Giáo dục , 1980. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006720-006724 VNM.008831-008845 |
8 |  | Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000275-000277 |
9 |  | Liouvillian solutions of first-order algebraic ordinary differential equations : Doctoral Dissertation in Mathematics: Speciality Algebra and Number theory / Nguyễn Trí Đạt ; H.d.: Ngô Lâm Xuân Châu, Lê Công Trình = Nghiệm Liouville của phương trình vi phân đại số cấp một : Luận án Tiến sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: . - Bình Định, 2024. - 88 tr. ; 30 cm + 2 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LA/2TT.000101 |
10 |  | Nghiệm đại số của một số lớp phương trình vi phân đại số cấp một : Luận án Tiến sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số / Hà Trọng Thi ; H.d.: Ngô Lâm Xuân Châu, Lê Thanh Hiếu . - Bình Định, 2022. - 95 tr. ; 30 cm + 2 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LA/2TT.000092 |
11 |  | The analysis of linear partial differential operators I : Distribution theory and fourier analysis / Lars Hormander . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2003. - XI,440 tr ; 23 cm. - ( Classics in mathamatics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000287 |
12 |  | The Analysis of linear partial differential operators II : Differential operators with constant coefficients / Lars Hormander . - Berlin : Springer Verlag , 2005. - VIII,390 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000300 |
13 |  | Elliptic partial differential equations of second order / David Gilbarg, Neil S. Trudinger . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIII,517 tr ; 24 cm. - ( Clasics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000292 |
14 |  | Foundations of the classical theory of partial differential equations / Yu.V. Egorow, M.A. Shubin . - Berlin : Springer Verlag , 1998. - 259 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000295 |
15 |  | Numerical methods for physics / Alejandro L. Garcia . - 2nd ed. - New Jersey : Prentice Hall , 2000. - 423 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000110 |
16 |  | Phương trình vi phân đạo hàm riêng : T.1 / Trần Đức Vân . - H. : Đại học Quốc gia Hà nội , 2000. - 255 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005356-005360 VVG00530.0001-0010 |
17 |  | Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
18 |  | Phương trình vi phân hệ động lực và đại số tuyến tính / M.W. Hơcs, X. Xmâyl ; Dịch : Nguyễn Văn Đạo,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 441 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000553 |
19 |  | Phương trình vi phân : T.1 : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / L.E. Elsgols ; Dịch : Nguyễn Mạnh Trinh,.. . - H. : Giáo dục , 1979. - 183 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006715-006719 VNM.001016-001018 |
20 |  | Bài tập toán học cao cấp : T.2 : Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật công nghiệp / Đinh Bạt Thẩm, Nguyễn Phú Trường . - Xuất bản lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1993. - 219 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017104-017113 |
21 |  | Giáo trình phương trình vi phân và phương trình đạo hàm riêng / Hoàng Gia Khánh . - H. : Nxb. Hà Nội , 1990. - 132 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001364-001368 |
22 |  | Tích phân ngẫu nhiên và phương trình vi phân ngẫu nhiên / Trần Hùng Thao . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.022436-022440 VNM.032024-032025 VNM.032027-032028 |
23 |  | Những phương pháp cơ bản của Toán học tính toán / Nguyễn Mậu Vỵ . - Quy Nhơn : Đại học sư phạm Quy Nhơn , 1992. - 140 tr ; 30 cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm Quy Nhơn ) Thông tin xếp giá: TLD.000558-000562 TLG00119.0001-0061 |
24 |  | Đại số tuyến tính và phương trình vi phân / Huszetsen . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 464tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005796-005800 VNM.001204-001210 VNM.001212-001213 |