1 |  | Liouvillian solutions of first-order algebraic ordinary differential equations : Doctoral Dissertation in Mathematics: Speciality Algebra and Number theory / Nguyễn Trí Đạt ; H.d.: Ngô Lâm Xuân Châu, Lê Công Trình = Nghiệm Liouville của phương trình vi phân đại số cấp một : Luận án Tiến sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: . - Bình Định, 2024. - 88 tr. ; 30 cm + 2 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LA/2TT.000101 |
2 |  | Bài toán giá trị ban đầu cho một số lớp hệ phương trình sai phân và áp dụng vào giải toán sơ cấp : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Đặng Mỹ Duyên ; Đinh Công Hướng (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 59 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00314 |
3 |  | Lý thuyết chuỗi và phương trình vi phân / Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 182tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VVD.003506-003510 VVG00410.0001-0017 |
4 |  | Đại số sơ cấp : T.2 / Hoàng Kỳ, Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Đức Thuần . - H. : Giáo dục , 1979. - 324tr ; 19cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.005863-005868 VNM.001025-001029 |
5 |  | Tính chất lý hóa học các chất vô cơ : 106 nguyên tố hóa học. Cẩm nang tra cứu cho học sinh, sinh viên, kỹ sư, giáo viên PTTH.. / R.A. Liđin, V.A Molosco, L.L Anđseeva ; Dịch : Lê Kim Long,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 638tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.024508-024512 VNG02467.0001-0010 VNM.033313-033317 |
6 |  | Phương trình hàm / Nguyễn Văn Mậu . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2001. - 152tr ; 21cm. - ( Tủ sách chuyên toán cấp 3 ) Thông tin xếp giá: VND.027542-027546 VNG02552.0001-0018 |
7 |  | Uniqueness and nonuniqueness criteria for ordinary differential equations / R. P. Agarwal, V. Lakshmikantham . - Singapore : World Scientific, 1993. - x, 312 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000503 |
8 |  | Differential equations : An introduction to basic concepts, results, and applications / Ioan I Vrabie . - 3th ed. - New Jersey : World Scientific, 2016. - xxii, 506 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000519 |
9 |  | An introduction to difference equations / Saber Elaydi . - 3rd ed. - New York : Springer, 2010. - xxii, 539 p. ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in Mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000512 |
10 |  | Differential equations / Richard Bronson ; Erin J. Bredensteiner (abridgement editor) . - New York : McGraw-Hill, 2012. - vi, 136 p. : ill ; 22 cm. - ( Schaum's easy outlines ) Thông tin xếp giá: 510/A.000523 |
11 |  | Calculus / James Stewart, Daniel Clegg, Saleem Watson . - 9th ed. - Australia : Cengage, 2021. - xxx, 1246, A.150 p. : ill ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000527 |
12 |  | An introduction to partial differential equations / Yehuda Pinchover, Jacob Rubinstein . - 1st ed. - United Kingdom. : Cambridge University Press, 2010. - xii, 371 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000517 |
13 |  | Ứng dụng một số thuật toán giải hệ bất phương trình tuyến tính vào bài toán phân loại : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Đồng Thị Mai Dung ; Trần Ngọc Nguyên (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 64 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00019 |
14 |  | Phương trình vi phân : T.2 : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / L.E. Elsgols ; Dịch : Nguyễn Mạnh Trinh,.. . - H. : Giáo dục , 1980. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006720-006724 VNM.008831-008845 |
15 |  | Đại số tuyến tính : T.2 . - H. : Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015718-015722 |
16 |  | Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000275-000277 |
17 |  | Nghiệm đại số của một số lớp phương trình vi phân đại số cấp một : Luận án Tiến sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số / Hà Trọng Thi ; H.d.: Ngô Lâm Xuân Châu, Lê Thanh Hiếu . - Bình Định, 2022. - 95 tr. ; 30 cm + 2 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LA/2TT.000092 |
18 |  | Một số phương pháp giải phương trình hàm đa thức : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Huỳnh Thị Kim Thoa ; Lê Công Trình (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 56 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00378 |
19 |  | Một số phương pháp chọn lọc giải phương trình hàm : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Nguyễn Thị Lê Trinh ; Lê Công Trình (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 58 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00380 |
20 |  | The analysis of linear partial differential operators I : Distribution theory and fourier analysis / Lars Hormander . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2003. - XI,440 tr ; 23 cm. - ( Classics in mathamatics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000287 |
21 |  | The Analysis of linear partial differential operators II : Differential operators with constant coefficients / Lars Hormander . - Berlin : Springer Verlag , 2005. - VIII,390 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000300 |
22 |  | Elliptic partial differential equations of second order / David Gilbarg, Neil S. Trudinger . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIII,517 tr ; 24 cm. - ( Clasics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000292 |
23 |  | Foundations of the classical theory of partial differential equations / Yu.V. Egorow, M.A. Shubin . - Berlin : Springer Verlag , 1998. - 259 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000295 |
24 |  | Numerical methods for physics / Alejandro L. Garcia . - 2nd ed. - New Jersey : Prentice Hall , 2000. - 423 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000110 |