1 |  | Kỹ thuật mạch điện tử : T.1 / Phạm Minh Hà . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 148 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001599-001603 VVG00194.0001-0011 |
2 |  | Kỹ thuật mạch điện tử : T.2 / Phạm Minh Hà . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 116 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001604-001608 VVG00195.0001-0011 |
3 |  | Sử dụng và sửa chữa máy ghi âm / Tô Tấn . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1983. - 148tr : sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001186-001187 |
4 |  | Hướng dẫn tự lắp ráp 100 mạch điện - điện tử / Châu Ngọc Thạch, Trịnh Xuân Thu . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2001. - 211tr ; 15cm Thông tin xếp giá: VND.029625-029629 VNG02629.0001-0020 |
5 |  | Mạch điện tử : T.2 : Kỹ thuật điện tử . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 95 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004863-004867 VVM.004893-004896 |
6 |  | Phân tích mạch điện tivi màu Toshiba : Model 1413XSV, 2013XSV, 2104SX : model 1455XS, 2155XS : có sơ đồ kèm theo / Phạm Đình Bảo . - H. : Thanh niên , 2000. - 67 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.005189-005193 VVM.005157-005161 |
7 |  | Giáo trình mạch điện tử tương tự và số / Nguyễn Hoàng Mai . - H. : Xây dựng, 2016. - 336 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014658-014659 VVG01032.0001-0003 |
8 |  | Giáo trình lý thuyết mạch điện : Sách dùng cho các trường cao đẳng và hệ trung học chuyên nghiệp / Lê Văn Bảng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2006. - 295 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007253-007254 |
9 |  | Electronic divices and circuits : Questions answers Q A / Eric Donkor, Shakib M. Saria . - Lincolnwood : NTC Learning works , 1998. - 146 tr ; 28 cm. - ( Test yourself ) Thông tin xếp giá: 600/A.000503 |
10 |  | Electronic circuit analysis and design / Donald A. Neamen . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - 1232 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000203 |
11 |  | 350 bài tập thiết bị điện tử và mạch điện tử : Sách dùng cho học sinh - sinh viên / Lê Trung Khánh . - H. : Thống kê , 2005. - 520 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033281-033285 |
12 |  | 120 sơ đồ mạch điện tử thực dụng : Cho chuyên viên điện tử / Nguyễn Trọng Đức . - H. : Thanh niên , 2007. - 419 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033286-033290 |
13 |  | Điện tử tương tự / Nguyễn Trinh Đường (ch.b.), Lê Hải Sâm, Lương Ngọc Hải, Nguyễn Quốc Cường . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2011. - 239 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.009386-009390 VVG00743.0001-0020 |
14 |  | Kỹ Thuật số : Sách được dùng làm giáo trình cho các trường Đại học Kỹ thuật / Nguyễn Thúy Vân . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. - 351 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.009229-009233 |
15 |  | Lý thuyết mạch điện tử và tự động thiết kế mạch bằng máy tính / Dương Tử Cường ; Đỗ Huy Giác (h.đ.) . - In lần thứ 2, có chỉnh lý. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 199tr : hình vẽ, bảng ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.003722-003726 VVG00425.0001-0010 VVM.004280-004284 |
16 |  | Kỹ thuật mạch điện tử : T.3 / Phạm Minh Hà . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 159 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001609-001613 VVG00196.0001-0010 |
17 |  | Phân tích và thiết kế nguồn ổn định chuyển mạch : T.1 / Đỗ Thanh Hải, Trương Trọng Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên , 2001. - 331 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.004107-004109 VVM.004549-004550 |
18 |  | Phân tích và thiết kế nguồn ổn định chuyển mạch : T.2 / Đỗ Thanh Hải, Trương Trọng Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 320 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.004110-004112 VVM.004551-004552 |
19 |  | Vẽ và thiết kế mạch in bằng Eagle : T.1 : Phần cơ bản : Thiết kế mạch điện tử-EDA với sự trợ giúp của máy tính / Phạm Quang Huy, Nguyễn Ngọc Thái . - H. : Thống kê , 2001. - 207 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004096-004100 VVM.004544-004548 |
20 |  | Sổ tay tra cứu IC dùng trong CD-VCD : T.2B / Phạm Đình Bảo . - H. : Thống kê , 2000. - 204 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004285-004287 |
21 |  | Sổ tay tra cứu IC dùng trong CD / Phạm Đình Bảo . - Tái bản, có sửa chữa. - H. : Thống kê , 2000. - 158 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004273-004275 VVM.003944-003945 |
22 |  | Chất bán dẫn, diode và transistor . - H. : Thống kê , 2002. - 300 tr ; 21 cm. - ( Giáo trình mạch điện tử. Kỹ thuật tương tự ) Thông tin xếp giá: VND.027901-027905 |
23 |  | Sử dụng và sửa chữa máy ghi âm / Tô Tấn . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1983. - 148tr : sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
24 |  | Nanoscale CMOS VLSI circuits : Design for manufacturability / Sandip Kundu, Aswin Sreedhar . - NewYork : McGraw Hill , 2010. - Xv,296 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001273 |