| 1 |  | Logíc học : Lý thuyết và bài tập / Đoàn Thế Hùng (ch.b.) . - H. : Lý luận Chính trị , 2017. - 182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036543 |
| 2 |  | Logic for computer scientits : With 34 illustrations / Uwe Schoning . - Boston : Birkhauser, 1989. - 166 tr. ; 24 cm. - ( Modern Birkhauser classics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000416-000418 |
| 3 |  | Critical thinking : A student's introduction / Greg Bassham, William Irwin, Henry Nardone, James M. Wallace . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 578 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000014 |
| 4 |  | Formal logic : A model of English / Ronald Rubin, Charles M. Young . - Mountain View : Mayfield , 1989. - 393 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000011 |
| 5 |  | Critical thinking / Brooke Noel Moore, Richard Parker . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [589tr. đánh số từng phần] ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/100/A.000060-000061 |
| 6 |  | Lôgic học đại cương / Vương Tất Đạt . - Tái bản lần thứ 8, có sửa chữa. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 180tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029202-029211 VNM.037383-037387 VNM.037389-037392 |
| 7 |  | Logic học đại cương / Mai Xuân Miên . - Quy Nhơn : Trường Đại học sư phạm Quy Nhơn , 2003. - 136 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.001113-001116 TLG00206.0001-0005 |
| 8 |  | Lôgic học trong dạy học vật lí / Đỗ Hương Trà, Nguyễn Đức Thâm . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 156 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012558-012567 VVG01366.0001-0010 |
| 9 |  | The power of logic / C. Stephen Layman . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - IX,598 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000164-000165 |
| 10 |  | Lôgic học đại cương / Vương Tất Đạt . - In lần thứ 18. - H. : Đại học Quốc gia Hà nội , 2013. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035242-035246 VNG02771.0001-0030 VNG02771.0041-0045 |
| 11 |  | Lôgic học đại cương / Vương Tất Đạt . - In lần thứ 17. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2012. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035347-035356 VNG02771.0046-0055 |
| 12 |  | Critical thinking : A student's introduction / Gregory Bassham, William Irwin, Henry Nardone,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2011. - [544 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000200 |
| 13 |  | Lôgich biện chứng / Hồng Long . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 294 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.007805-007806 |
| 14 |  | Lịch sử và lôgich : Luận án phó tiến sĩ khoa học triết học / Lê Hữu Nghĩa . - H. : Sách giáo khoa Mác Lênin , 1987. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011610-011611 VNM.025564-025566 |
| 15 |  | Logic ngôn ngữ học : Qua cứ liệu tiếng Việt / Hoàng Phê . - H. : Khoa học xã hội , 1989. - 184 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012624 VND.019778-019779 VNM.029715-029717 |
| 16 |  | Lôgích và tiếng Việt . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 411 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022141-022145 VND.022835-022837 VNG02308.0001-0032 VNM.031589-031593 |
| 17 |  | Lôgic toán : Sách đào tạo bồi dưỡng / S.L Edenman ; Nguyễn Mạnh Quý (dịch) . - H. : Giáo dục , 1981. - 198 tr ; 21 cm |
| 18 |  | Logich biện chứng / Hoàng Long . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 294 tr ; 19 cm |
| 19 |  | Lôgic học sơ cấp : Lưu hành nội bộ / Hoàng Chúng . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 111 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.009896-009900 |
| 20 |  | Nhập môn lý thuyết tập hợp và logic : Tài liệu dùng cho các trường cao đẳng sư phạm và các trường sư phạm cấp hai 10 3 / Phan Hữu Chân, Trần Lâm Hách . - H. : Giáo dục , 1977. - 364 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.007171-007179 VNM.001133-001134 VNM.001136-001137 |
| 21 |  | Những yếu tố logic trong môn toán ở trường phổ thông cấp 2 : Sách dùng trong các trường Cao đẳng sư phạm và bồi dưỡng giáo viên / Hoàng Chúng (b.s.) . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.006978-006987 VNM.000911 |
| 22 |  | Bài tập Đại số đại cương / Bùi Huy Hiền . - Tái bản chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 2005. - 283 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032415-032419 VNG02593.0021-0025 |
| 23 |  | Thiết kế logic mạch số : Giáo trình cho sinh viên các trường ĐH / Nguyễn Thúy Vân . - In lần thứ 5 có sửa chữa. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2005. - 265 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.006370-006374 VVM.005532-005536 |
| 24 |  | Giáo trình logic học đại cương / Nguyễn Như Hải . - H. : Giáo dục , 2007. - 227 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008796-008800 |